Hội đồng Giám mục Việt Nam đã chọn chủ đề cho năm mục vụ 2026 là: "Mỗi Kitô hữu là một môn đệ thừa sai"[1]. Chủ đề này không chỉ dừng lại ở định hướng mục vụ, mà là một lời mời gọi tái khám phá bản chất sâu xa nhất của người Kitô hữu. Trong bối cảnh thế giới hiện đại đầy biến động, việc xác định lại căn tính "môn đệ thừa sai" giúp Giáo hội Việt Nam vượt ra khỏi sự đóng khung trong các cơ cấu để trở thành một Giáo hội "đi ra", mang ánh sáng Tin Mừng đến mọi ngóc ngách của đời sống xã hội.


Thực vậy, khi lãnh nhận Bí tích Thánh tẩy, mỗi chúng ta không chỉ trở thành "người có đạo", mà còn được tháp nhập vào chính sự sống và sứ mạng của Đức Kitô. Chúng ta thường có thói quen phân chia cuộc sống thành hai ngăn: một ngăn dành cho việc "đi đạo" bên trong nhà thờ (môn đệ), và một ngăn dành cho việc bươn chải giữa đời (thực tiễn). Khái niệm "Môn đệ thừa sai" chính là chiếc cầu nối xóa tan khoảng cách ấy. Nó khẳng định rằng: bạn không thể thực sự là môn đệ nếu bạn không mang trong mình ngọn lửa sai đi, và bạn cũng không thể là một thừa sai đúng nghĩa nếu không gắn bó mật thiết với Thầy Giêsu.


Bài viết này không nhằm đưa ra những lý thuyết cao siêu, nhưng muốn cùng bạn khám phá lại kho tàng ân sủng đang tiềm ẩn ngay trong chính cuộc đời mỗi người. Từ những trang Kinh Thánh cho đến những giáo huấn đầy thao thức của Giáo hội, chúng ta sẽ thấy rằng: dù là ai, đang ở bất cứ đâu, trong văn phòng, trên cánh đồng, hay tại gia đình… mỗi người đều là một "bản Tin Mừng sống động". Hãy cùng nhau lên đường để thấy rằng, khi niềm vui Tin Mừng tràn ngập trái tim, chúng ta không thể giữ nó cho riêng mình. Đúng như Đức Bênêđictô XVI đã khẳng định: “cốt lõi của việc trở thành Kitô hữu không phải là chấp nhận một triết lý, mà là sự gặp gỡ với một Con Người đã thay đổi cuộc đời mình”[2]. Do đó, sứ mạng của người môn đệ thừa sai chính là làm chứng cho một Tình Yêu đã thay đổi cuộc đời mình.


1. Sự hiệp nhất giữa ơn gọi "ở lại" và sứ mạng "được sai đi"


Để hiểu đúng về cụm từ "Môn đệ thừa sai", chúng ta cần trở về với nguồn cội Kinh Thánh. Trong cái nhìn của Kinh Thánh, hai tư cách “môn đệ” và “thừa sai” không bao giờ tồn tại tách biệt. Theo Chúa không phải là một hành trình khép kín chỉ dừng lại ở sự hoàn thiện bản thân, và được sai đi cũng không phải là một hoạt động đơn thuần mang tính chức năng. Cả hai gắn bó mật thiết với nhau, như hai nhịp thở của đời sống đức tin.


Tin Mừng Máccô diễn tả cách súc tích và sâu xa mối tương quan ấy: “Người lập Nhóm Mười Hai, để các ông ở với Người và để Người sai các ông đi rao giảng” (Mc 3,14). Thứ tự ở đây không hề ngẫu nhiên. Trước khi được sai đi, các môn đệ được mời gọi “ở với” Chúa: ở lại trong sự hiện diện của Người, lắng nghe lời Người, cảm nếm tình yêu và để chính cuộc đời mình được biến đổi. “Ở với” không phải là thái độ thụ động, nhưng là tiến trình đào luyện nội tâm, nơi người môn đệ học cách nhìn, cách nghĩ và cách yêu như Thầy mình.


Chỉ khi đã thực sự “ở với”, việc “sai đi” mới trở thành hệ quả tự nhiên. Người môn đệ không lên đường vì một mệnh lệnh áp đặt từ bên ngoài, nhưng vì trái tim đã được chạm đến. Sứ vụ, vì thế, không phải là gánh nặng mà là sự trào dâng của một kinh nghiệm gặp gỡ: điều đã nhận được thì không thể giữ lại cho riêng mình.


Chiều kích ấy được mở rộng và xác quyết mạnh mẽ trong mệnh lệnh truyền giáo đại đồng của Chúa Phục Sinh: “Anh em hãy đi và làm cho muôn dân trở thành môn đệ” (Mt 28,19). Ở đây, mục tiêu của sứ vụ không chỉ là loan báo một giáo lý hay truyền đạt một hệ thống luân lý, mà là giúp người khác bước vào cùng một tương quan môn đệ, tương quan sống động với Đức Kitô. Nói cách khác, người môn đệ được sai đi để tạo nên những môn đệ mới, những con người cũng biết “ở với” Chúa và tiếp tục được sai đi.


Tuy nhiên, Kinh Thánh còn đi xa hơn khi khẳng định rằng sứ vụ không chỉ được thực hiện bằng lời nói hay hoạt động bên ngoài, mà trước hết bằng chính đời sống yêu thương. Chúa Giêsu nói rõ: “Mọi người sẽ nhận biết anh em là môn đệ Thầy là anh em có lòng yêu thương nhau” (Ga 13,35). Tình yêu trở thành ngôn ngữ căn bản và thuyết phục nhất của sứ vụ. Khi đời sống của người môn đệ phản chiếu tình yêu của Thầy, bản thân sự hiện diện ấy đã là một lời chứng sống động.


Như thế, nền tảng Kinh Thánh cho thấy một sự hiệp nhất không thể tách rời: theo Chúa luôn dẫn đến được sai đi, và được sai đi chỉ có ý nghĩa khi bắt nguồn từ việc ở lại với Chúa. Đời sống môn đệ và sứ vụ truyền giáo không song song, nhưng hòa quyện vào nhau, làm nên căn tính và hướng đi của người Kitô hữu trong mọi thời đại.


2.  Đánh thức niềm vui và trách nhiệm truyền giáo từ Bí tích Thánh Tẩy


Công đồng Vaticanô II đánh dấu một bước ngoặt quan trọng khi Giáo hội đặt lại nền tảng cho việc hiểu chính mình trong tương quan với sứ vụ. Trong Sắc lệnh Ad Gentes, Công đồng đã khẳng định một chân lý mang tính định danh: “Tự bản tính, Giáo hội lữ hành là người được sai đi” [3]. Như thế, truyền giáo không phải là một hoạt động bổ sung hay tùy chọn, mà chính là lý do hiện hữu của Giáo hội giữa trần gian.


Tuyên bố này đã thay đổi cách nhìn về sứ vụ: thay vì coi truyền giáo như một lãnh vực chuyên biệt dành cho một số thành phần hay vùng miền nhất định, Giáo hội được hiểu là một thực tại mang chiều kích thừa sai ngay từ bản chất. Mọi sinh hoạt của Giáo hội; phụng vụ, giáo huấn, bác ái… đều quy hướng về việc làm cho Tin Mừng được lan tỏa.


Tuy nhiên, phải đến Tông huấn Niềm Vui Tin Mừng, Đức Thánh Cha Phanxicô mới thực sự tạo nên một cuộc “cách mạng” về ngôn ngữ và tư duy mục vụ. Ngài đã mạnh dạn xóa bỏ dấu gạch nối giữa hai khái niệm vốn thường được đặt cạnh nhau: “môn đệ” và “thừa sai”, để nhấn mạnh rằng đây không phải là hai vai trò nối tiếp nhau, mà là một căn tính duy nhất: môn đệ thừa sai.


Ngài viết: “Nhờ Bí tích Thánh Tẩy, mỗi thành viên của Dân Chúa đã trở thành những môn đệ thừa sai… Mỗi người được rửa tội, bất kể địa vị của họ trong Giáo hội hay trình độ học vấn trong đức tin, đều là một tác nhân năng động của việc loan báo Tin Mừng”[4] . Với lời khẳng định này, Đức Thánh Cha không chỉ mở rộng đối tượng của sứ vụ, mà còn tái định nghĩa chính chủ thể của việc loan báo Tin Mừng.


Lời khẳng định này có sức phá vỡ những định kiến lâu nay cho rằng việc loan báo Tin Mừng là trách nhiệm riêng của hàng giáo sĩ hay tu sĩ. Trái lại, Bí tích Rửa tội đã trao cho mỗi Kitô hữu một phẩm giá và một sứ mạng: trở thành chủ thể sống động của việc loan báo Tin Mừng trong chính môi trường sống của mình.


Từ đó, người giáo dân, dù là nông dân, trí thức, công nhân hay tiểu thương, không còn đứng ở “vòng ngoài” của sứ vụ, nhưng ở ngay trung tâm của đời sống truyền giáo của Giáo hội. Chính trong những chọn lựa hằng ngày, trong lao động, gia đình và các mối tương quan xã hội, họ trở thành những chứng nhân của Tin Mừng, nhờ ân sủng phát xuất từ Bí tích Thánh Tẩy.


3. Chân dung người Môn đệ Thừa sai: Ba đặc tính cốt lõi


Vậy, một người "môn đệ thừa sai" trong bối cảnh hôm nay sẽ mang diện mạo như thế nào?


Trước hết, người môn đệ thừa sai là người hoán cải không ngừng. Chính họ phải là những người đầu tiên để Tin Mừng chất vấn, thanh luyện và cắt tỉa đời mình. Sự hoán cải Kitô giáo không phải là một ký ức đẹp đẽ của quá khứ, nhưng là một hành trình liên lỉ, trong đó tâm trí và con tim từng ngày được uốn nắn để nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô. Quả thật, con người không thể trao ban điều mình không có; cũng như không thể rao giảng về lòng xót thương và tha thứ khi chính lòng mình vẫn còn chất chứa oán hờn và khép kín.


Thứ đến, người môn đệ thừa sai là người mang trong mình “Niềm Vui Tin Mừng”. Đức Thánh Cha Phanxicô từng cảnh báo về nguy cơ loan báo Tin Mừng với một “bộ mặt như vừa đi đưa đám về[5]. Thế giới hôm nay đã quá dư thừa những lo âu, mệt mỏi và sợ hãi; điều họ cần không phải là thêm những ngôn sứ của sự bi quan. Sức thuyết phục đích thực của người Kitô hữu nằm ở niềm vui và sự bình an sâu thẳm phát xuất từ xác tín rằng mình được Thiên Chúa yêu thương, gìn giữ và đồng hành.


Sau cùng, người môn đệ thừa sai là người dám đi đến những “vùng ngoại biên”. Khái niệm “ngoại biên” không chỉ giới hạn trong phạm vi địa lý của những vùng sâu, vùng xa, nhưng còn là ngoại biên của chính thân phận con người: những người nghèo khổ và bị lãng quên, những ai bị gạt ra bên lề xã hội, những gia đình đổ vỡ, và cả những tâm hồn đang hoang mang hay thất vọng trong đức tin. Người môn đệ thừa sai được mời gọi bước ra khỏi “vùng an toàn” của giáo xứ, của hội đoàn và những khuôn khổ quen thuộc, để dám chạm vào những vết thương của nhân loại bằng sự hiện diện, cảm thông và lòng xót thương của Tin Mừng.


4. Thách đố và triển vọng mục vụ tại Việt Nam


4.1. Vượt qua “bóng tối” của sự thụ động


Thách đố nổi bật nhất trong việc xây dựng một Giáo hội của những môn đệ thừa sai tại Việt Nam chính là bóng dáng dai dẳng của chủ nghĩa giáo sĩ trị. Khi truyền giáo bị hiểu ngầm là “việc của cha, việc của sơ”, người giáo dân dễ rơi vào vị thế thụ động, chỉ chờ sai bảo và đóng góp vật chất. Đức Thánh Cha Phanxicô đã cảnh báo cách mạnh mẽ trong Thư gửi Dân Chúa: “Nói không với lạm dụng cũng có nghĩa là nói không một cách dứt khoát với mọi hình thức của chủ nghĩa giáo sĩ trị.”[6]


Trong bối cảnh Việt Nam, não trạng “cha truyền con nối” trong việc điều hành giáo xứ, dù không phổ quát, nhưng đôi khi vẫn vô tình bóp nghẹt sáng kiến và trách nhiệm của người giáo dân. Khi không được tin tưởng và trao quyền, họ khó có thể lớn lên như những môn đệ trưởng thành, càng khó trở thành những thừa sai năng động giữa đời.


Song song đó là tâm lý e ngại loan báo Tin Mừng trong một xã hội đang thế tục hóa mạnh mẽ. Sống giữa một môi trường đa tôn giáo, chịu ảnh hưởng sâu đậm của chủ nghĩa thực dụng, không ít Kitô hữu chọn cách giữ đức tin như một chuyện riêng tư. Họ ngại nói về Chúa vì sợ bị coi là lạc hậu, cực đoan hay gây tranh luận không cần thiết. Hệ quả là một thứ “đức tin thầm lặng”, dẫn đến điều mà Tông huấn Evangelii Nuntiandi nhắc nhở: "Nếu người môn đệ thừa sai im lặng, họ đang tước đi cơ hội để người khác có được đức tin, vì 'đức tin nhờ nghe mà có' (Rm 10,17). Sự im lặng ở đây không phải là khiêm tốn, mà là sự thiếu sót trách nhiệm trước một sứ điệp mang quyền lực cứu độ."[7]


4.2. Sự trỗi dậy của “người khổng lồ ngủ quên”


Tuy nhiên, việc Hội đồng Giám mục Việt Nam chọn chủ đề Năm Mục vụ 2026 xoay quanh căn tính môn đệ thừa sai có thể được xem như một “cú hích” mang tính chiến lược. Điều này cho thấy Giáo hội đang từng bước hiện thực hóa tinh thần hiệp hành, trong đó mọi thành phần Dân Chúa cùng bước đi, cùng lắng nghe và cùng chia sẻ trách nhiệm sứ vụ.


Triển vọng lớn nhất khi Hội đồng Giám mục Việt Nam chọn chủ đề năm 2026 là lời mời gọi đánh thức “người khổng lồ đang ngủ quên” (như cách gọi của Đức Hồng Y L.J. Suenens), tức là hàng ngũ giáo dân. Khi được đánh thức và đồng hành đúng hướng, họ có khả năng xóa nhòa khoảng cách giữa “thánh đường” và “chợ đời”. Trong các khu công nghiệp, văn phòng, trường học hay khu dân cư, một Kitô hữu sống liêm chính, bác ái, có trách nhiệm và nhân ái đã là một bản Tin Mừng sống động, đôi khi thuyết phục hơn mọi bài giảng bằng lời. Như thánh Phaolô từng xác tín: “Chính anh em là bức thư của Đức Kitô… được viết không phải bằng mực, nhưng bằng Thần Khí của Thiên Chúa hằng sống” (2 Cr 3,3).


4.3. Từ “học thuộc lòng” đến “gặp gỡ cá vị”


Để triển vọng ấy thực sự trở thành hiện thực, công tác đào tạo mục vụ cần một sự chuyển đổi căn bản trong cách tiếp cận. Đào tạo không thể chỉ dừng lại ở việc truyền thụ kiến thức giáo lý theo lối ghi nhớ máy móc, nhưng phải hướng đến việc hình thành một con người Kitô hữu toàn diện. Ở đó, cái đầu được soi sáng bằng một nền tảng đức tin vững vàng; con tim được đánh động và nuôi dưỡng bởi kinh nghiệm gặp gỡ sống động với Chúa; và đôi tay được thúc đẩy để dấn thân, hành động cụ thể trong đời sống cá nhân và xã hội.


Chính định hướng này giúp nối kết việc đào tạo với sứ vụ. Bởi lẽ, nếu mục đích của huấn giáo là đưa con người đến chỗ “kết hợp mật thiết với Chúa Kitô”[8] thì hoa trái tự nhiên của sự kết hợp ấy là khát vọng được sẻ chia và “thông đạt cảm nghiệm đức tin” cho người khác, đặc biệt qua những cuộc đối thoại cá nhân[9]. Chỉ khi đã thực sự gặp gỡ Chúa trong chiều sâu cá vị, người môn đệ mới có “lửa” nội tâm để loan báo Tin Mừng cách tự nhiên và thuyết phục, chứ không chỉ lặp lại những công thức quen thuộc hay những định nghĩa đã thuộc lòng.


Trong thực tiễn mục vụ, các khóa tĩnh tâm, các nhóm nhỏ chia sẻ Lời Chúa như mô hình Nhà nhỏ hay Tế bào truyền giáo, chính là môi trường thuận lợi để người môn đệ học cách kể lại câu chuyện đức tin của chính mình. Ở đó, Tin Mừng không còn là những định nghĩa trừu tượng, nhưng trở thành một kinh nghiệm sống động, được diễn tả bằng chính hành trình gặp gỡ, vấp ngã, hoán cải và hy vọng của mỗi người.


Kết luận


"Mỗi Kitô hữu là một môn đệ thừa sai" không phải là một gánh nặng chất thêm trên vai người tín hữu vốn đã bộn bề lo toan. Trái lại, đó là con đường giúp chúng ta sống đạo một cách tròn đầy và ý nghĩa nhất. Khi chúng ta thực sự là môn đệ, chúng ta không thể không là thừa sai.


Trong tinh thần của một Giáo hội Hiệp hành, căn tính này chính là chìa khóa để Giáo hội Việt Nam không chỉ tồn tại như một tổ chức, mà sống động như một phong trào của Thần Khí, mang tình yêu cứu độ đến cho muôn dân.



[1]Hội đồng Giám mục Việt Nam, Thư chung và định hướng mục vụ năm 2026.

[2] x. Deus Caritas Est, số 1

[3]AG, số 2

[4] EG, số 120

[5] Evangelii Gaudium, số 10

[6] Thư của Đức Thánh Cha Phanxicô gửi dân chúa, ngày 20/8/ 2018

[7] x. Evangelii Nuntiandi, 42

[8] Hội đồng Giáo hoàng về Thúc đẩy Truyền giáo mới, Hướng dẫn về Huấn giáo, 23/3/2020, số 3

[9] x. Evangelii Nuntiandi, số 46


Mưa HẠ