Đức Giáo Hoàng Lêô XIV, chưa đầy một
năm trong triều đại giáo hoàng của mình, vẫn còn nhiều điều để chia sẻ với thế
giới về đời sống thiêng liêng riêng của ngài, cho đến nay, hầu như không có
nhiều thông tin công khai về việc Đức Giáo Hoàng Lêô sống Mùa Chay như thế nào.
Tuy nhiên, đối với kỳ tĩnh tâm Mùa Chay đầu tiên trong triều đại của ngài, Đức
Giáo Hoàng đã cho thấy một định hướng thiêng liêng rõ rệt khi mời một đan sĩ
Xitô, Đức cha Erik Varden của Thành phố Trondheim, Na Uy, hướng dẫn các bài
linh thao cho Đức Giáo Hoàng và toàn thể Giáo triều Rôma từ ngày 22 đến 27
tháng 2. Các hồng y cư trú tại Rôma và các tổng trưởng của các bộ trong Vatican
cũng được mời tham dự, tạm ngưng hoặc giảm bớt các công việc thường nhật để
dành thời gian cho việc suy niệm và hồi tâm thiêng liêng.
Đức cha Varden, một tác giả thiêng
liêng nổi tiếng được Đức Giáo Hoàng Phanxicô bổ nhiệm làm giám mục vào năm
2019, đã trình bày nhiều bài suy niệm Mùa Chay cho Giáo triều, hiện có thể đọc
được trên blog của ngài tại đại chỉ Coram Fratribus. Dưới đây là bảy điều
cần biết về Đức cha Varden.
1. Đức Cha từng là người vô thần
Sinh năm 1974 tại miền Nam Na Uy, Đức
cha Varden lớn lên trong một gia đình Luther thuộc truyền thống nhưng không thực
hành đạo. Như ngài kể lại trong một cuộc phỏng vấn gần đây với Viện Napa, Đức
cha Varden đã trải qua một thời kỳ hoài nghi và bất khả tri trong những năm thiếu
niên, đồng thời rất thích sự tự do cá nhân của mình.
Sự hoài nghi ban đầu này dần dần
nhường chỗ cho một hành trình hoán cải. Ban đầu, ngài dự định học tiếng Nga và
tiếng Ả Rập; nhưng sau khi đến thăm một đan viện Xitô ở xứ Wales lúc 17 tuổi, ý
nghĩ trở thành người Công giáo bắt đầu “ám ảnh” ngài. Sau khi vào đại học, ngài
tìm kiếm những buổi học hỏi đức tin Công giáo, bắt đầu từ việc đọc các văn kiện
của Công đồng Vaticanô II. Trong thời gian này, ngài cũng khám phá Kinh Thánh,
các Giáo phụ như Thánh Athanasiô, và quyết định đổi ngành học sang thần học. Năm
19 tuổi, vào năm 1993, ngài được tiếp nhận vào Giáo Hội Công giáo.
2. Âm nhạc và văn chương đã giúp
đưa ngài đến với đức tin
Hành trình trở về với Công giáo của
Đức cha Varden được thúc đẩy bởi những trải nghiệm văn hóa và phụng vụ cụ thể,
những trải nghiệm đã đánh thức trong ngài một cảm thức về Thiên Chúa. Đức Cha kể
năm 15 tuổi, Bản giao hưởng số 2 của Gustav Mahler (“Phục Sinh”) đã
“xuyên thấu” ngài. Đức cha mô tả trải nghiệm ấy như một sự mặc khải rằng có điều
gì đó “vượt quá chính bản thân mình,” ám chỉ về một thực tại siêu việt
mà ngài chưa từng chạm đến trước đó. Về sau, ngài bị tác động sâu sắc bởi nhạc
bình ca (Gregorian chant) và các tác phẩm hợp xướng thánh thiêng của Mozart,
nơi ngài nhận ra “mối tương quan kỳ diệu giữa vẻ đẹp âm nhạc và nội dung lời
ca. Như ngài chia sẻ trong cuộc phỏng vấn với Viện Napa thì các tác phẩm văn
chương của Hermann Hesse, đặc biệt là tác phẩm “Narcissus and Goldmund”
cũng đóng một vai trò quan trọng trong sự thức tỉnh trí tuệ và tâm linh của
ngài.
3. Đức Cha là một học giả tầm cỡ thế
giới và là nhà thần học lịch sử
Trước khi bước vào đời sống đan tu,
Đức cha Varden đã có mười năm học tập và nghiên cứu tại Đại học Cambridge. Ngài
theo học chương trình đại học tại Magdalene College, sau đó tiếp tục lấy bằng
tiến sĩ thần học lịch sử tại St. John’s College. Luận án tiến sĩ của ngài tập
trung vào nhân vật Pierre de Bérulle, một linh mục Dòng Oratoire người Pháp thuộc
thế kỷ XVII. Sau thời gian nghiên cứu này, ngài tiếp tục phục vụ như một nghiên
cứu sinh tại Cambridge. Chuyên môn học thuật của Đức cha đã mở đường cho ngài đảm
nhận nhiều vị trí giảng dạy ở Paris và Roma, cụ thể là tại Học viện Giáo hoàng
Đông phương (Pontifical Oriental Institute) và Giáo hoàng Học viện Thánh
Anselmo (Pontifical Athenaeum of Saint Anselmo), nơi đó ngài đi chuyên sâu về
lãnh vực Kitô giáo Syria (Syriac Christianity) và truyền thống Giáo phụ
(Patristics).
4. Đức Cha là một đan sĩ Xitô
Trappist
Năm 2002, Đức cha Varden gia nhập
Đan viện Mount Saint Bernard tại Leicestershire, Anh quốc. Cộng đoàn của ngài
thuộc Dòng Xitô Nhặt Phép (Cistercians of the Strict Observance – OCSO), thường
được biết đến với tên gọi Trappists. Ba vị thánh: Thánh Robert thành Molesme, Thánh
Stephen Harding và Thánh Alberic đồng sáng lập Dòng Xitô vào thế kỷ XI tại
thung lũng Cîteaux ở Pháp, các ngài tìm kiếm sự trở về lối sống nghiêm khắc
nguyên thủy của Luật Thánh Biển Đức. Có lẽ vị thánh nổi tiếng nhất của Dòng
Xitô là Thánh Bernard thành Clairvaux, một Tiến sĩ Hội Thánh. Đến năm 1892,
nhóm Trappists chính thức tách khỏi dòng Xito thành một dòng tu riêng biệt.
Là một đan sĩ, Đức cha Varden đã ôm
lấy Luật Thánh Biển Đức, vốn nhấn mạnh đến thinh lặng, lao động chân tay và đời
sống cầu nguyện chiêm niệm. Ngài được truyền chức linh mục năm 2011 và được bầu
làm viện phụ của cộng đoàn vào năm 2015. Dù cảm thấy mình “hoàn toàn bất xứng”,
Đức cha Varden vẫn chấp nhận trách nhiệm lãnh đạo khi mới 39 tuổi. Ngài chia sẻ
rằng điều phi thường đối với ngài chính là: “Ở trong tất cả sự bất
toàn, mỏng giòn và mâu thuẫn của bản thân, vậy mà lại được trao phó ân sủng này
— và được Chúa dùng làm khí cụ chuyển thông ân sủng cho người khác.”
Dù hiện nay mang trách nhiệm của một giám mục, Đức cha Varden vẫn chịu ảnh hưởng
sâu đậm từ gốc rễ đan tu của mình. Ngài nói rằng căn tính của một đan sĩ đã được
“khắc ghi” vào con người ngài. Đức cha chia sẻ rằng ngài vẫn kinh ngạc trước sự
nhưng không tuyệt đối của ơn gọi đan tu, và trước niềm vui không thể diễn tả được
mà ơn gọi ấy mang lại.
5. Đức Cha giám sát việc thành lập
nhà máy bia Trappist đầu tiên tại Anh quốc
Khi còn là viện phụ của Đan viện
Mount Saint Bernard, Đức cha Varden đã lãnh đạo một sáng kiến kinh tế quan trọng
nhằm bảo đảm tương lai bền vững cho cộng đoàn. Do nguồn thu từ hoạt động chăn
nuôi bò sữa truyền thống ngày càng giảm, cộng đoàn đã chuyển sang nuôi bò thịt,
và cuối cùng là bắt đầu sản xuất bia Trappist Tynt Meadow, một loại Ale đặc
trưng của Anh. Được giới thiệu vào năm 2018, đây là loại bia Trappist được chứng
nhận đầu tiên được sản xuất ngay tại Anh quốc. Đức cha Varden trực tiếp giám
sát dự án để bảo đảm rằng việc sản xuất này vừa hỗ trợ tài chính cho đan viện,
vừa không làm ảnh hưởng đến kỷ luật đan tu hay cam kết lao động chân tay của
các đan sĩ.
6. Đức Cha là một nhân vật Công
giáo nổi bật trong một quốc gia ít người Công giáo
Khi được bổ nhiệm làm giám mục vào
năm 2019, Đức cha Varden trở thành người Na Uy bản xứ đầu tiên giữ chức vụ Giám
mục Trondheim trong thời hiện đại; năm vị tiền nhiệm gần nhất của ngài đều là
các nhà truyền giáo người Đức. Đức cha Varden cũng giữ vai trò Chủ tịch Hội
đồng Giám mục Na Uy.
Theo Thống kê Na Uy (Statistics
Norway), cơ quan thống kê chính thức của chính phủ, 65% dân số Na Uy năm 2022
thuộc về Giáo hội Na Uy, một hệ phái Luther quốc gia. Khoảng 7% dân số thuộc
các hệ phái Kitô giáo khác, trong đó Công giáo là lớn nhất. Giáo Hội Công giáo
tại Na Uy đã phát triển trong những năm gần đây, chủ yếu nhờ sự ảnh hưởng của cộng
đồng di dân, dù xã hội Na Uy nhìn chung mang tính thế tục.
Thành phố Trondheim, nơi Đức cha
Varden phục vụ, là một đô thị lớn và từng là thủ đô của đất nước, tọa lạc bên một
vịnh hẹp (fjord), nằm khoảng giữa phía nam Na Uy và Vòng Bắc Cực. Vào thời điểm
Đức cha được bổ nhiệm, giáo phận lãnh thổ (prelature) Trondheim trải rộng
21.806 dặm vuông và phục vụ khoảng 15.000 tín hữu Công giáo. Trong cuộc phỏng vấn,
Đức cha Varden chia sẻ rằng khi ngài được mời trở thành giám mục, đặc biệt sau
30 năm sống xa quê hương, là “điều khó khăn nhất từng được yêu cầu nơi tôi.”
Khi phục vụ tại Na Uy, Đức Cha Varden nói với Viện Napa rằng niềm hy vọng hướng
dẫn ngài vẫn luôn là: “Qua chúng ta, trong tất cả sự yếu đuối của
mình, Đức Kitô thật sự có thể sống động”.
7. Các bài suy niệm của ngài tại
Vatican tập trung vào Thánh Bênađô thành Clairvaux
Các bài suy niệm của Đức cha
Varden, mang tựa đề “Được soi sáng bởi một vinh quang ẩn giấu”,
giúp khám phá kinh nghiệm Kitô giáo vừa ở chiều kích lý tưởng, vừa với cái nhìn
thực tế. Cho đến nay, những suy tư của Đức cha Varden đã đề cập đến những
phương cách mà Thánh Bênađô thành Clairvaux có thể trở thành một người dẫn đường
“lý tưởng” cho hành trình Mùa Chay. Đức cha Varden mô tả vị đàn anh Xitô này
như: “một người bạn đồng hành tốt lành và khôn ngoan cho bất cứ ai bước
vào cuộc Xuất Hành Mùa Chay khỏi tính ích kỷ và kiêu ngạo, khao khát theo đuổi
lối sống chân thật với đôi mắt hướng về tình yêu rạng ngời của Thiên Chúa.”
Mặc dù đôi khi vị thánh nổi tiếng
này tiếp nhận lập trường “cứng rắn và mang tính phe phái mạnh mẽ,” Đức
cha Varden vẫn mô tả Thánh Bênađô như: “một con người thật sự khiêm
nhường, hoàn toàn thuộc về Thiên Chúa, có khả năng tỏ lòng nhân ái dịu dàng, là
một người bạn trung tín — thậm chí có thể kết bạn với những người từng là đối
thủ — và là một chứng nhân lôi cuốn về tình yêu Thiên Chúa. Ngài đã, và vẫn
luôn, là một nhân vật đầy hấp dẫn.”
Tác giả: Jonah McKeown
Nguồn: https://www.ncregister.com/news/bishop-erik-varden-napa-pope-leo-lent
Mary Pauline lược dịch
