Có những buổi sáng rất sớm ở Galilê, khi mặt trời còn chưa nhô lên khỏi mặt hồ, sương mỏng vẫn phủ trên những con thuyền của các ngư phủ, Thầy Giêsu đã rời khỏi nơi ở của mình để đi cầu nguyện. Tin Mừng ghi lại thật ngắn gọn:“Sáng sớm, lúc trời còn tối mịt, Người đã dậy, đi ra một nơi hoang vắng và cầu nguyện ở đó.” (Mc 1,35).
1. Trạm sạc của tâm hồn
Nếu dừng lại một chút để tưởng tượng, chúng ta sẽ thấy hình ảnh ấy thật đẹp! Một con người đứng trong thinh lặng của buổi bình minh, trước mặt Thiên Chúa. Không có đám đông tung hô, không có phép lạ nhãn tiền, cũng không có những bài giảng hùng hồn. Chỉ có một người Con đang lắng nghe Cha mình. Chính trong những giây phút thinh lặng ấy mà sứ vụ của Ngài được hình thành. Trước khi nói với thế giới, Thầy Giêsu đã nói với Chúa Cha. Trước khi bước vào đám đông, Ngài đã bước vào thinh lặng.
Đó cũng là điểm khởi đầu của mọi sứ vụ. Trong đời thánh hiến, “đi ra nơi hoang vắng” không chỉ là giữ thinh lặng bên ngoài, mà là xây dựng nội cung trong tâm hồn – nơi chúng ta gặp gỡ Đấng Phu Quân của mình. Đời sống cầu nguyện phải trở thành linh hồn của mọi hoạt động tông đồ.[1] Nếu không có sự trở về nội tâm ấy, đời tu rất dễ rơi vào cám dỗ của chủ nghĩa hoạt động - làm nhiều việc cho Chúa nhưng dần dần quên mất chính Chúa.
Giữa những bận rộn của học đường, bệnh viện hay giáo xứ, chúng ta cần những “thinh lặng thánh”. Một buổi sáng thầm lặng với Chúa giống như một trạm sạc của tâm hồn, để suốt cả ngày dài chúng ta vẫn có thể trao ban bình an và nụ cười, ngay cả khi mệt mỏi nhất.
Từ sự kín múc năng lượng thiêng liêng trong thinh lặng ấy, Thầy Giêsu không giữ lại cho riêng mình. Ngài bước đi vào giữa dòng đời với một phong thái hoàn toàn khác biệt với những vương quyền thế gian.
2. Khi sức mạnh không đến từ quyền lực
Khi nhìn vào những thành công vang dội của thế gian, ta thường tự vấn:“Nếu cả đời không rực rỡ thì sao?” Câu trả lời có lẽ nằm ở một sức mạnh không đến từ quyền lực hay hào quang bề nổi. Từ bầu khí thinh lặng của cầu nguyện, Chúa Giêsu bước vào thế giới không bằng quyền uy của một vị hoàng đế, nhưng bằng sự khiêm hạ thẳm sâu. Nếu nhìn từ bên ngoài, cuộc đời Ngài thật giản dị! Ngài được sinh ra trong gia đình nghèo, lớn lên tại một làng quê nhỏ bé, không địa vị, không quyền lực. Thế nhưng, nơi đâu Ngài đi qua, nơi đó sự sống bừng tỉnh.
Sức mạnh của Thầy giống như một mạch nước ngầm – không ồn ào, nhưng âm thầm nuôi dưỡng sự sống. Nó hóa giải nỗi lo âu về một cuộc đời “tầm thường”, bởi một lời nói của Thầy làm kẻ tội lỗi hoán cải[2]; một ánh nhìn của Thầy biến đổi cả một định mệnh[3]. Ta nhớ đến ánh mắt Ngài dành cho Phêrô sau đêm chối Thầy. Không một lời trách móc, chỉ là ánh nhìn xót thương khiến trái tim vị tông đồ vỡ vụn trong hối lỗi. Quả thật, đúng như lời Kinh Thánh: “Cây lau bị giập, Người không đành bẻ gãy; tim đèn còn khói, Người chẳng nỡ tắt đi” (Mt 12, 20).
“Nếu cả đời không rực rỡ”, thì đời sống sứ vụ của chúng ta chính là mạch nước ngầm ấy. Có thể thế gian không thấy những kết quả hiển hách, nhưng sự hiện diện âm thầm của một trái tim cầu nguyện lại có sức nuôi dưỡng hy vọng cho bao tâm hồn khô cằn. Đức cố Giáo Hoàng Phanxicô từng nhắc: “Sự dịu dàng khiến chúng ta trở thành chứng nhân của tình yêu trong một thế giới thường khắc nghiệt và tàn nhẫn.[4]” Đây không phải là đức tính của kẻ yếu, nhưng là sức mạnh của người mạnh.
Vì thế, câu trả lời cho sự “không rực rỡ” ấy nhiều khi không nằm ở những giảng đường lớn, nhưng ở những khoảnh khắc rất đơn sơ: khi ta ngồi xuống lắng nghe một người đang tuyệt vọng, hay khi đối diện với lời chỉ trích bằng sự thinh lặng hiền hậu. Chính lúc ấy Tin Mừng được rao giảng một cách thuyết phục nhất.
Sức mạnh của sự dịu dàng ấy không biến Ngài thành một “vị thần” xa lạ hay một hình tượng lý tưởng hóa. Ngược lại, chính trong sứ vụ cứu độ, Ngài đã cho thấy một Thiên Chúa rất gần gũi qua những giới hạn của thân xác. Đằng sau cái vẻ ngoài không rực rỡ ấy vẫn ẩn chứa một thực tại vĩ đại. Chúa Giêsu không chỉ chia sẻ niềm vui của con người, mà còn bước vào tận cùng sự mong manh của thân phận nhân loại để thánh hóa nó. Vậy, nếu cả đời không rực rỡ, nhưng ta đã chọn chạm vào nỗi đau của tha nhân bằng sự dịu dàng, thì đó chính là sự hiển hách cao cả nhất.
3. Những yếu đuối rất con người
Tuy nhiên, sứ vụ của Thầy Giêsu không phải lúc nào cũng trải đầy phép lạ và ánh sáng. Có một hình ảnh của Thầy trong Tin Mừng rất gần gũi: Thầy ngủ thiếp đi trên thuyền giữa cơn bão. Trong khi đó, các môn đệ hoảng loạn trước sóng gió, Ngài vẫn ngủ say vì mệt mỏi sau một ngày dài giảng dạy[5]. Hình ảnh ấy cho thấy Chúa Giêsu đã sống trọn vẹn thân phận con người. Ngài cũng biết thế nào là kiệt sức, cũng cảm nhận nỗi đau khi bạn hữu qua đời[6], và cũng từng nếm trải sự cô đơn khi không ai thấu hiểu[7]. Thư Do Thái đã miêu tả một cách chân thực: “Vị Thượng Tế của chúng ta không phải là người không biết cảm thương những nỗi yếu hèn của ta” (Dt 4,15).
Thiên Chúa không đến như một vị vua xa cách, nhưng như một người bạn đồng hành. Điều này mang lại niềm an ủi lớn lao cho đời sống thánh hiến của chúng ta. Chúa yêu chúng ta không phải vì chúng ta mạnh mẽ, nhưng ngay trong sự mong manh của kiếp người. Như thánh Phaolô đã nghe trong cầu nguyện: “Ơn của Thầy đã đủ cho con, vì sức mạnh của Thầy được biểu lộ trọn vẹn trong sự yếu đuối” (2 Cr 12,9).
Đôi khi trong đời tu, chúng ta vô tình đặt lên mình áp lực phải trở nên “siêu nhân”: không được mệt mỏi, không được buồn phiền, không được yếu đuối. Nhưng chấp nhận sự mong manh của mình lại chính là con đường dẫn đến lòng thương xót. Khi nhận ra mình cần được tha thứ, ta sẽ dễ dàng trở thành máng xối dẫn lòng thương xót ấy đến với người khác.
Chính vì đã nếm trải trọn vẹn những mệt mỏi và mong manh của kiếp người, Thầy Giêsu thấu cảm sâu sắc với mọi phận đời mà Ngài đi ngang qua. Sự yếu đuối không làm Ngài lùi bước, mà trở thành nhịp cầu cho những cuộc hội ngộ làm hồi sinh các tâm hồn. Chính từ trái tim biết cảm thương ấy mà các cuộc gặp gỡ của Thầy trở thành những khoảnh khắc biến đổi cuộc đời.
4. Những cuộc gặp gỡ làm thay đổi cuộc đời
Từ trái tim biết cảm thương, Thầy Giêsu đã biến mỗi cuộc gặp gỡ trở thành một phép lạ của tình yêu. Ngài gặp người phụ nữ Samari bên bờ giếng[8], ông Giakêu trên cây sung[9], hay người phụ nữ ngoại tình đang run rẩy trước những hòn đá phán xét.[10]
Hãy tưởng tượng người phụ nữ Samari đi lấy nước giữa trưa nắng gắt để tránh ánh mắt khinh miệt của người đời. Nhưng hôm ấy, bà đã gặp Đấng nói với mình: “Ai uống nước tôi cho sẽ không bao giờ khát nữa” (Ga 4,14). Ngài không kết án quá khứ. Ngài mở ra tương lai. Bà rời bờ giếng với một trái tim mới.
Sứ vụ của người thánh hiến hôm nay cũng vậy! Đó là trở thành một bờ giếng giữa sa mạc cuộc đời – nơi những tâm hồn mệt mỏi có thể dừng chân để kín múc lòng thương xót của Thiên Chúa. Đời tu không phải là một pháo đài tách biệt khỏi thế giới, nhưng là một không gian hiệp thông, nơi con người có thể tìm thấy sự lắng nghe, sự cảm thông và hy vọng. Chúng ta được mời gọi bước tới những “vùng ngoại biên” của tâm hồn con người, nơi có những vết thương chưa được chữa lành. Đời tu là trở thành nhịp cầu, chứ không phải bức tường.
Tuy nhiên, yêu thương và dấn thân không phải lúc nào cũng nhận về những tiếng vang hân hoan. Càng trao ban sự sống và đi vào chiều sâu của sứ vụ, Chúa Giêsu càng phải đối diện với thực tế nghiệt ngã của sự khước từ và cô độc. Thế nhưng, khi tình yêu được trao ban trọn vẹn, nó cũng dẫn người môn đệ bước vào con đường khó khăn nhất: con đường thập giá.
5. Con đường dẫn tới thập giá
Càng đi sâu vào sứ vụ, con đường của Chúa Giêsu lại càng trở nên đơn độc. Đám đông từng theo Ngài vì bánh vật chất dần tản mác khi Ngài nói về Thập giá. Và đỉnh điểm của sự cô đơn là trong vườn Cây Dầu, khi các môn đệ ngủ mê, còn Ngài phải đối diện với chén đắng một mình. Trong bóng tối ấy, lời cầu nguyện của Ngài vang lên: “Lạy Cha, nếu có thể được, xin cho con khỏi phải uống chén này. Tuy vậy, xin đừng theo ý con, mà xin theo ý Cha” (Mt 26,39).
Chính từ sự từ bỏ hoàn toàn ý riêng mà con đường cứu độ được mở ra. Đời thánh hiến cũng không nằm ngoài quy luật ấy. Đôi khi sự vâng phục giống như một vườn Cây Dầu nội tâm, nơi người ta phải từ bỏ kế hoạch của mình để bước theo ý muốn của Thiên Chúa. Khi bề trên sai đi đến một nơi mình không chọn, hoặc trao một nhiệm vụ mình chưa sẵn sàng, đó có thể là lúc lời “Xin Vâng” trở nên khó khăn nhất. Nhưng chính trong những giây phút ấy, chúng ta đang bước gần hơn vào mầu nhiệm tự hiến của Đức Kitô.
Nhìn vào thập giá, thế gian có thể thấy một sự thất bại, nhưng dưới nhãn quan đức tin, đó lại là lúc “hạt lúa mì” chịu mục nát để chuẩn bị cho một mùa màng bội thu. Đó cũng là quy luật của Nước Trời - khởi đầu từ những gì bé nhỏ và âm thầm nhất.
Thế nhưng thập giá không phải là điểm kết thúc của hành trình. Sau mọi hy sinh âm thầm, Thiên Chúa vẫn tiếp tục thực hiện kế hoạch của Ngài qua những điều nhỏ bé nhất.
6. Những hạt giống nhỏ bé của nước trời
Khi chiêm ngắm toàn bộ hành trình ấy, ta nhận ra chiến lược của Thiên Chúa thật lạ lùng. Ngài không dùng những đại ngôn hay những công trình đồ sộ. Ngài nói về những hạt giống. “Nước Trời giống như hạt cải người nọ gieo trong vườn mình… tuy nhỏ bé nhất, nhưng khi lớn lên lại trở thành cây lớn” (x. Mt 13,31-32).
Cuộc sống của chúng ta cũng giống như hạt giống nhỏ bé ấy. Có khi thế giới không nhận ra giá trị của nó. Nhưng nếu được gieo trong lòng trung tín và tưới gội bằng tình yêu, hạt giống ấy sẽ lớn lên thành bóng mát cho nhiều cuộc đời. Trong một thế giới tôn thờ tốc độ và thành công, chúng ta được mời gọi kiên trì gieo những hạt giống nhỏ bé: một giờ cầu nguyện trong đêm, một nụ cười dành cho các cháu bé, một cử chỉ chăm sóc dành cho cụ ông cụ bà già yếu.
Đời thánh hiến không được đo bằng hiệu quả hay thành tích, nhưng bằng mức độ tình yêu đặt vào từng cử chỉ nhỏ bé. Những hạt giống ấy, dù âm thầm hay nhỏ bé, khi được gieo vãi bằng cả tình yêu sẽ trở thành bài ca tôn vinh Thiên Chúa. Cũng chính trong những hạt giống nhỏ bé ấy, hành trình sứ vụ của Thầy Giêsu tiếp tục được kéo dài trong lịch sử hôm nay.
Kết
Và rồi, khi chiều xuống trên hành trình đời mình, có lẽ điều còn lại không phải là những gì ta đã làm được, nhưng là “ta đã ở lại với Chúa sâu đến đâu, và đã yêu thương mọi người thật đến mức nào.”
Có thể chúng ta sẽ không bao giờ trở thành một “ánh sao rực rỡ” giữa bầu trời thế gian. Nhưng cứ mỗi ngày, ta vẫn âm thầm trở về “Galilê nội tâm” của mình – nơi có một buổi sáng rất sớm, rất riêng với Thiên Chúa – thì đời ta sẽ dần trở nên một ánh sáng khác: “ánh sáng không chói lòa, nhưng bền bỉ; không ồn ào, nhưng có sức sưởi ấm.”
Một đời thánh hiến, vì thế, không phải là hành trình đi tìm sự vĩ đại, nhưng là hành trình “trở nên bé nhỏ đủ để Thiên Chúa hành động.” Không phải là cố gắng để được thấy, nhưng là dám chấp nhận được “gieo đi” như hạt giống. Và cũng không phải là tránh né thập giá, nhưng là học cách ôm lấy nó bằng một trái tim tín thác.
Ước gì, khi nhìn lại, chúng ta có thể thì thầm như một lời tạ ơn: “Con đã không sống một đời rực rỡ, nhưng con đã sống một đời có Chúa.”
Và như thế… là đủ.
Maria Thúy Liên
