1. Kinh nghiệm bị phân mảnh trong xã hội ngày nay

Trong xã hội hôm nay, rất nhiều người đang trải qua kinh nghiệm bị phân mảnh: đời sống không còn là một toàn thể thống nhất nhưng bị chia nhỏ thành nhiều mảnh rời rạc. Một con người có thể làm việc rất nhiều, giao tiếp rất nhiều, kết nối không ngừng, nhưng lại cảm thấy mình bị vỡ ra từ bên trong.

Sự phân mảnh này thể hiện rõ trong đời sống thường ngày: chúng ta sống giữa vô vàn thông báo, tin nhắn, vai trò và áp lực, khiến tâm trí luôn bị kéo đi nơi khác. Con người khó hiện diện trọn vẹn với chính mình, với người khác, và với Thiên Chúa. Đời sống nội tâm bị xé lẻ theo nhịp sống gấp gáp và công nghệ liên tục ngắt quãng.

Sự phân mảnh cũng xuất hiện trong các mối tương quan. Người ta có nhiều mối liên hệ, nhưng lại thiếu sự gắn bó sâu. Gia đình có thể ở chung một mái nhà nhưng mỗi người sống trong một thế giới riêng. Cộng đoàn hiện diện nhưng thiếu cảm nghiệm “thuộc về”.

Đặc biệt, sự phân mảnh còn đi vào đời sống đức tin. Đức tin dễ bị đẩy vào một “ngăn riêng”: dành cho nghi thức hay giờ đạo đức, nhưng không đủ sức định hướng toàn bộ đời sống. Khi niềm tin không còn kết nối với quyết định, cách sống và các chọn lựa thường ngày, con người sẽ cảm thấy bất an và trống rỗng, dù bên ngoài vẫn hoạt động bình thường.¹

Một thế giới “chạy quá nhanh” và một đời sống dễ bị bào mòn

Chúng ta đang sống trong một thế giới được mô tả bằng một từ ngắn gọn nhưng rất chính xác: V‑U‑C‑A – Biến động, Bất định, Phức tạp và Mơ hồ.

üV: Volatility – biến động

ü U: Uncertainty – bất định

ü C: Complexity – phức tạp

ü A: Ambiguity – mơ hồ

Đức Cố Giáo Hoàng Phanxicô nhận định rất rõ: “Thế giới ngày nay thường vận hành với tốc độ quá nhanh…” (02.02.2024).² Khi mọi sự vận hành quá nhanh, có một điều xảy ra cách âm thầm nhưng rất nguy hiểm đó là chúng ta đánh mất khả năng dừng lại và lắng nghe. Không chỉ là không nghe người khác, mà nguy hại hơn là không còn nghe được Thiên Chúa đang nói với lòng mình.

Vì thế, câu hỏi căn bản được đặt ra hôm nay không phải là: “Làm sao thích nghi với VUCA?” mà là: “Trong một thế giới VUCA, tôi đang sống từ nguồn nào?”

Trước thực trạng đó, Tin Mừng cho thấy Đức Giêsu đến để quy tụ những gì bị phân tán, chữa lành sự chia rẽ nội tâm và đưa con người trở về với sự toàn vẹn. Ơn cứu độ không chỉ là lời hứa ở tương lai, nhưng là khả năng được thống nhất lại đời sống ngay trong hiện tại.³

2. V‑U‑C‑A trong Kinh Thánh

Đây không phải là kinh nghiệm mới. Khi đọc Kinh Thánh, chúng ta nhận ra một điều rất quan trọng: V‑U‑C‑A không phải chỉ là chuyện của thời đại chúng ta. Ngay từ buổi bình minh của Giáo Hội, các Tông đồ cũng đã sống giữa biến động, bất định, phức tạp và mơ hồ.

a. Tính biến động (Volatility) – Cam kết không có gốc rễ

Trong bữa Tiệc Ly, thánh Phêrô đã quả quyết: “Con sẽ thí mạng vì Thầy.” (Ga 13,37). Nhưng chỉ vài giờ sau đó, trước áp lực sợ hãi, ông lại nói: “Tôi không phải là môn đệ của ông ấy.” (Ga 18,17).⁴ Đây là một biến động thiêng liêng rất mạnh: từ một người nhiệt thành, sốt sáng nhưng lại dễ dàng chối bỏ. Không phải vì Phêrô không lo lắng cho Thầy, mà vì đời sống thiêng liêng của ông chưa đủ gốc rễ. Đức tin dựa trên cảm xúc và hoàn cảnh sẽ không đứng vững trong một thế giới mất kiểm soát.⁵

b. Tính bất định (Uncertainty) – Khi đức tin trở nên mờ nhạt

Hai môn đệ trên đường Emmau nói một câu rất đau: “Phần chúng tôi, trước đây vẫn hy vọng rằng chính Người là Đấng cứu chuộc Ítraen…” (Lc 24,21).⁶ Chỉ khi hai môn đệ lắng nghe giải thích Kinh Thánh và nhận ra Đức Giêsu khi Người bẻ bánh thì lòng họ mới “bừng cháy” trở lại (Lc 24,32).⁷

c. Tính phức tạp (Complexity) – Khi sợ hãi gây tê liệt

Sau cái chết của Đức Giêsu, các môn đệ: “Đóng kín cửa vì sợ người Do Thái.” (Ga 20,19). Đức Giêsu nói: “Bình an cho anh em” và thổi Thần Khí (Ga 20,22). Chỉ Thánh Thần mới giải phóng chúng ta khỏi sự tê liệt thiêng liêng.⁸

d. Tính mơ hồ (Ambiguity) – Khi có nhiều thứ nhưng không có Sự Thật

Sau biến cố Thương Khó, các môn đệ không hiểu, không tin, không phân định được lời Đức Giêsu đã nói về sự sống lại (Mc 9,31). Kinh Thánh dùng từ rất mạnh:

·      Tohu (Do Thái): vô hình dạng, trống rỗng (Is 34,11)

·      Akatastasia (Hy Lạp): không thể đứng vững (1Cr 14,33)⁹

Thánh Gioan nhắc nhở: “Đừng cứ thần khí nào cũng tin” (1Ga 4,1).¹⁰

3. Giáo hội đọc thế giới V‑U‑C‑A với Lời Chúa

Công đồng Vatican II khẳng định: “Vui mừng và hy vọng, ưu sầu và lo âu của con người ngày nay… cũng là của môn đệ Đức Kitô.” (GS 1).¹¹ Đức Cố Giáo Hoàng Biển Đức XVI cảnh báo một nền văn hóa quá ồn ào, thiếu thinh lặng và nghèo chiêm niệm, khiến con người không còn khả năng lắng nghe chân lý.¹

Đức Cố Giáo Hoàng Phanxicô mời gọi: trong một thế giới vận hành quá nhanh, điều cấp thiết không phải là chạy nhanh hơn, mà là đi sâu hơn – sâu vào đời sống thiêng liêng, sâu vào việc lắng nghe Lời Chúa.¹³

4. Lắng nghe Lời chúa – con đường canh tân trưởng thành đức tin

Kinh Thánh, Huấn quyền và kinh nghiệm mục vụ đều gặp nhau ở một điểm: Mọi cuộc canh tân đều khởi đi từ việc lắng nghe Lời Chúa. Trong Tin Mừng, Phê-rô, các Tông đồ, và hai môn đệ trên đường Emmau không xuất hiện như những anh hùng đức tin kiên định, mà như những con người: yêu thật, theo thật nhưng hiểu lờ mờ, yêu trong giới hạn, và dễ dao động khi thực tại vượt quá khả năng hiểu của họ. Chính sự mơ hồ – bất định – biến động ấy lại là điều kiện cần để đức tin trưởng thành. Nếu mọi sự đều rõ ràng, đức tin sẽ chỉ là sự đồng thuận trí óc, không phải là phó thác. ¹⁴

a. Phê-rô: từ “đá” sang “cát” – rồi mới thành đá

Bằng chứng cho thấy trước khi Đức Giêsu bước vào cuộc khổ nạn, ta thấy một Phê-rô chân thành nhưng chưa biết mình: “Dầu có phải chết với Thầy, con cũng không chối Thầy”. Ông yêu Chúa bằng nhiệt huyết, nhưng vẫn còn đặt mình ở trung tâm: “Con sẽ làm được”. Thế rồi, chẳng bao lâu, ngay trong đêm Thương Khó, Phê-rô đã chối Thầy ba lần, không phải vì ông không yêu, mà vì thực tại Thập Giá quá khác với một Đấng Mêsia mà ông tưởng tượng. 15

Khi Thiên Chúa không còn hành động như ta mong đợi, đức tin rơi vào khủng hoảng, và Phê-rô trải nghiệm sự sụp đổ của hình ảnh Thiên Chúa do chính mình dựng nên. Phê-rô từ nhiệt thành đến sụp đổ, và từ sụp đổ đến tình yêu khiêm hạ. Việc chối Thầy không đơn thuần là phản bội, mà là khủng hoảng đức tin.

Sau Phục Sinh, Đức Giêsu không chất vấn Phê-rô về hiểu biết hay lòng can đảm, nhưng chỉ hỏi một điều: “Con có yêu mến Thầy không?” (Ga 21,15–17). Phê-rô trở thành “đá” không phải nhờ sức mạnh, mà nhờ kinh nghiệm mình yếu đuối và được yêu. Đức tin của ông được thanh luyện qua nước mắt, và được tái lập nhờ lắng nghe Lời Chúa, để tiếp tục sứ vụ Chúa trao.16

b. Hai môn đệ Emmau: đức tin bước đi trong bóng chiều

Đây là hình ảnh rất đẹp của đức tin đang khủng hoảng. Hai ông than thở: “Chúng tôi đã hy vọng…” (Lc 24,21) – một câu nói mang đầy tâm trạng mất phương hướng. Họ không bỏ Chúa vì ghét Chúa, nhưng vì không còn hiểu nổi điều đang xảy ra.

Đức tin của hai ông lớn lên không phải nhờ thấy ngay, mà nhờ dám tiếp tục bước đi dù chưa hiểu thấu. Chỉ khi họ lắng nghe giải thích Kinh Thánh và nhận ra Đức Giêsu khi Người bẻ bánh, lòng họ mới bừng cháy trở lại (Lc 24,32). Hai môn đệ được hồi sinh, quay về với cộng đoàn và loan báo điều họ đã thấy.17

c. Các Tông đồ: từ cộng đoàn sợ hãi đến cộng đoàn được sai đi

Sau cái chết của Đức Giêsu, các ông khóa cửa vì sợ hãi và mất phương hướng. Nhưng khi được gặp Đấng Phục Sinh – Đấng bước vào căn phòng đóng kín cả về không gian lẫn tâm linh và nói: “Bình an cho anh em” – nỗi sợ không bị xóa bỏ ngay, nhưng được biến đổi từ bên trong (Ga 20,19–22). Phục Sinh không xóa tức khắc bất an, nhưng ban một sự hiện diện mới giúp con người sống chung với bất định mà không bị nó nuốt chửng. Từ đó, các ông được sai đi loan báo Tin Mừng.

d. Maria Mađalêna – đức tin trưởng thành sau biến cố Phục Sinh

Maria Mađalêna không chạy trốn như các Tông đồ, nhưng cũng không hiểu gì hơn họ. Bà đứng dưới chân Thập Giá, trở lại mồ từ sáng sớm và than thở: “Người ta đã lấy Chúa tôi đi…” (Ga 20,13). Bà ở lại giữa sự mơ hồ. Nỗi đau của Mađalêna là sự trung thành trong mất mát. Nếu Phê-rô đau vì tội lỗi, hai môn đệ Emmau đau vì hy vọng sụp đổ, thì Mađalêna đau vì mất người mình yêu mà không hiểu tại sao. Bà không lý luận, chỉ khóc. Nước mắt của bà là lời cầu nguyện không lời.

Bà tưởng Chúa là người làm vườn (Ga 20,15). Phải chăng khi Thiên Chúa vượt quá ký ức của ta về Người, ta có thể ở rất gần mà vẫn không nhận ra Người. Chỉ khi Đức Giêsu gọi đúng tên: “Maria!” – câu chuyện mới đổi thay. Mađalêna nhận ra Chúa không bằng trí hiểu, mà bằng kinh nghiệm được gọi đích danh. Tình yêu ấy được thanh luyện qua lời: “Đừng giữ Thầy lại” (Noli me tangere – Ga 20,17). Từ nay, bà được sai đi loan báo Đức Giêsu đã chết và đã phục sinh.

e. Đức tin trong mơ hồ

Biến cố Thập Giá – Phục Sinh không che giấu mơ hồ và bất định nơi các môn đệ. Trái lại, chính trong những vùng tối ấy, mầu nhiệm Phục Sinh dần được tỏ lộ.

Thiên Chúa không mặc khải mình trong sự chắc chắn tức khắc, nhưng trong một hành trình nội tâm đầy đổ vỡ và rất con người. Đây là đức tin trưởng thành: không phải đức tin của câu trả lời sẵn có, mà là đức tin của hành trình và phó thác.

5. Áp dụng trong việc canh tân đời sống đức tin

Trong một thế giới V-U-C-A, Lời Chúa không làm hoàn cảnh bớt biến động, nhưng làm cho con người đứng vững. Thiên Chúa không mạc khải trọn vẹn trong sự chắc chắn mà trong sự trung tín giữa mơ hồ, giữa bất định, giữa xáo động và giữa phức tạp của cuộc đời, của phận người và của cộng đoàn. Để rồi ta thấy một Phê-rô trung tín trong nước mắt, các tông đồ trung tín bằng cách ở lại với nhau dù sợ hãi và cùng nhau ra đi loan báo Tin Mừng, và hai môn đệ Emmau trung tín bằng cách tiếp tục lên đường dù thất vọng.

Phục Sinh không xóa bỏ mơ hồ, nhưng ban ý nghĩa mới cho mơ hồ, biến nó thành nơi gặp gỡ.

Từ kinh nghiệm Tin Mừng đến Huấn quyền Giáo Hội và đời sống Thánh Hiến hôm nay đã khơi lên một câu hỏi nền tảng cho thần học và đời sống Giáo Hội: Phải chăng mơ hồ và khủng hoảng đức tin là thất bại, hay chính là mảnh đất nơi đức tin trưởng thành? Qua tư tưởng của Đức Cố Giáo Hoàng Biển Đức XVI và Đức Cố Giáo Hoàng Phanxicô, cho thấy một câu trả lời rõ ràng: Đức tin Kitô giáo không hệ tại ở sự chắc chắn tuyệt đối, nhưng ở sự trung tín trong tiến trình.

Chúa Phục Sinh không tỏ mình ra trong sự hiển nhiên, nhưng trong tiến trình. Người đồng hành, lắng nghe, mở Lời, bẻ bánh, gọi tên. Tin Mừng vì thế cho thấy: mơ hồ không đối nghịch với mầu nhiệm Phục Sinh, mà là con đường dẫn vào mầu nhiệm ấy.

-       Từ sự chắc chắn khép kín đến đức tin trưởng thành.

-       Từ sự hiểu biết mơ hồ đến cuộc gặp gỡ với một Ngôi Vị.

-       Từ nghi nan, đêm tối và khủng hoảng không loại trừ đức tin, mà là thành phần thanh luyện đức tin sống động. Đức Tin trưởng thành là đức tin đã đi qua bóng tối và vẫn bám rễ vào Thiên Chúa.

Chính Đức Cố Giáo Hoàng Phanxicô còn nhấn mạnh đến chiều kích lữ hành đức tin giúp ta nhìn nhận thực tại lớn hơn tư tưởng, thời gian quan trọng hơn không gian, và tiến trình quan trọng hơn sự kiểm soát. Đây chính là thần học của hai môn đệ Emmau và Magdalena. Thiên Chúa đến không phải để lập tức giải thích mọi sự, nhưng để đồng hành trong sự chưa hiểu. Với Đức Phanxicô, khủng hoảng đức tin không phải là phản bội, mà thường là điểm chuyển của ân sủng.18

6. Canh tân đời sống thánh hiến trong bối cảnh hiện nay

-Canh tân đời sống cá nhân

Đời sống thánh hiến cần tái khám phá giá trị của “Thứ Bảy Tuần Thánh” trong hành trình ơn gọi: những giai đoạn khô khan và khủng hoảng không hẳn là thất trung, nhưng có thể là nơi Thiên Chúa thanh luyện.19

-  Canh tân đời sống cộng đoàn

Cộng đoàn không phải là nơi che giấu mâu thuẫn, nhưng là không gian phân định chung, nơi nỗi sợ được đặt trước Chúa Phục Sinh (x. Ga 20,19).

-  Canh tân việc sống các lời khấn

Các lời khấn được đọc lại trong ánh sáng Phục Sinh:

-        Khiết tịnh như khả năng yêu tự do

-        Khó nghèo như tín thác giữa bất định

-        Vâng phục như tiến trình phân định hơn là tuân lệnh hình thức

Lời “Đừng giữ Thầy lại” (Ga 20,17) trở thành nguyên tắc linh đạo.

-  Canh tân sứ mạng

Sứ mạng hôm nay mang hình ảnh Emmau: đi cùng con người trong câu hỏi, để cho Chúa Phục Sinh tự mặc khải trong lịch sử cụ thể.

7. KẾT LUẬN

Lắng nghe Lời Chúa và Canh tân đời sống đức tin không hệ tại ở việc tái lập sự chắc chắn đã mất, nhưng ở việc trở nên Phục Sinh hơn: dám ở lại trong mơ hồ, dám trung tín trong tiến trình, và dám để cho Thiên Chúa vượt qua những hình ảnh quen thuộc về Người. Đức tin trưởng thành không phải là đức tin không còn nghi vấn, mà là đức tin đã học sống với nghi vấn trong tương quan tin tưởng với Đấng Phục Sinh.

Câu hỏi cho ta hôm nay là: Tôi có thực sự dành thời gian lắng nghe Lời Chúa mỗi ngày không hay tôi đang để mình bị cuốn trôi bởi nhịp độ của thế giới?

Xin Chúa cho chúng ta biết dừng lại – lắng nghe – và để Ngài canh tân chúng ta từ bên trong.

 

CHÚ THÍCH

¹ Công đồng Vatican II, Gaudium et Spes, số 1.
² Đức Phanxicô, Diễn văn với đời sống thánh hiến, 02.02.2024.
³ x. Êp 1,10.
⁴ Ga 13,37; Ga 18,17–27.
⁵ x. Tv 1,1–3.
⁶ Lc 24,21.
⁷ Lc 24,27.32.
⁸ Ga 20,19–22.
⁹ Is 34,11; 1 Cr 14,33.
¹⁰ 1 Ga 4,1.
¹¹ Gaudium et Spes, số 1.
¹² Đức Bênêđictô XVI, Huấn giáo về thinh lặng và chiêm niệm (2005–2013).
¹³ Đức Phanxicô, Evangelii Gaudium, số 222–225.
¹⁴ Công đồng Vatican II, Dei Verbum, số 21
¹⁵ Ga 20,16.
¹⁶ Ga 21,15–19
¹⁷ Joseph Ratzinger, Introduction to Christianity.

18 Đức Phanxicô, Evangelii Gaudium, số 222–225; Amoris Laetitia, số 261.

19 Hans Urs von Balthasar, Mysterium Paschale, Ignatius Press, chương về Thứ Bảy Tuần Thánh.

 

M.Phaolô Ngọc Lan