Trong bài giảng tại Nhà nguyện Thánh Marta ngày 13/9/2018, Đức cố Giáo hoàng Phanxicô đã ví người gieo rắc chuyện đàm tiếu như “kẻ khủng bố”. Họ ném một “quả bom” bằng lời nói rồi bỏ đi, để lại phía sau những đổ vỡ và tổn thương trong cộng đoàn. Hình ảnh này cho thấy ngôn từ không chỉ là phương tiện giao tiếp, nhưng có thể trở thành công cụ gây chia rẽ và hủy hoại sự hiệp thông.


Cùng một hướng suy tư ấy, Đức Giáo hoàng Lêô XIV đã mời gọi các tín hữu thực hành một hình thức chay tịnh mới mẻ mà rất thiết thực: chay tịnh trong lời nói. Không chỉ tránh những lời thô bạo hay xúc phạm công khai, mà còn loại bỏ cả những nhận xét cay nghiệt, những phán xét vội vàng, những câu chuyện được kể lại khi người trong cuộc không có mặt để tự bảo vệ mình. Đó không đơn thuần là phép lịch sự xã hội; đó là một chọn lựa luân lý và thiêng liêng.


Từ góc nhìn báo chí và xã hội, lời mời gọi ấy mang tính thời sự đặc biệt. Thời đại kỹ thuật số đã biến mỗi người thành một “trung tâm phát sóng”. Chỉ một dòng trạng thái thiếu suy nghĩ cũng có thể lan rộng trong vài phút, gắn nhãn một con người, hủy hoại danh dự hoặc làm méo mó sự thật. Văn hóa “bình luận cho hả giận” đang dần thay thế văn hóa đối thoại. Trong bối cảnh ấy, kỷ luật ngôn từ không còn là chuyện riêng tư, nhưng là trách nhiệm công dân.


Từ góc độ tâm lý, thói quen nói xấu không chỉ là vấn đề của cái miệng, nó thường bắt nguồn từ một nội tâm bất an. Người dễ phán xét người khác nhiều khi đang cố che đậy mặc cảm của chính mình. Ghen tị, tự ái, cảm giác bị bỏ rơi hay nhu cầu được công nhận có thể âm thầm nuôi dưỡng những lời nói gây tổn thương. Khi không cảm thấy mình đủ giá trị, ta có xu hướng làm người khác nhỏ lại để thấy mình lớn hơn. Vì thế, chữa lành lời nói đòi hỏi chữa lành trái tim.


Ở chiều kích thiêng liêng, truyền thống Kitô giáo luôn xem lời nói như một thực tại có sức mạnh sáng tạo. Lời có thể mở ra một con đường, nhưng cũng có thể dựng lên một bức tường. Lời có thể nâng đỡ một người đang khủng hoảng, nhưng cũng có thể đẩy họ vào mặc cảm và cô lập. Không phải ngẫu nhiên mà các bậc linh hướng xưa nhấn mạnh đến việc “giữ miệng” như một bài tập khổ chế. Bởi khi kiểm soát được lời nói, con người học cách kiểm soát cái tôi.


Tuy nhiên, thực hành thinh lặng không đồng nghĩa với né tránh sự thật. Có những lúc phải lên tiếng để bảo vệ người yếu thế, để sửa sai, để ngăn chặn bất công. Vấn đề không nằm ở việc nói hay không nói, mà ở động cơ. Ta nói để xây dựng hay để hạ bệ? Ta im lặng vì yêu thương hay vì sợ hãi và thờ ơ? Vì thế, Thánh Augustinô đã nhắc nhở: “thinh lặng vì yêu thương, và nói vì thương yêu”.


Một xã hội trưởng thành không được xây dựng bằng những diễn văn hùng hồn, nhưng bằng những tương quan tôn trọng. Một cộng đoàn bền vững không lớn mạnh nhờ những lời ca tụng sáo rỗng, nhưng nhờ sự chân thành và công bằng trong cách đối xử. Và một gia đình ấm áp không tồn tại nhờ những lời trách móc liên hồi, mà nhờ khả năng lắng nghe và kiềm chế.


Mùa Chay, vì thế được ví như “cuộc giải giới” trong ngôn từ. Thay vì phản ứng tức thì, ta tập dừng lại. Thay vì phán xét, ta thử tìm hiểu. Thay vì lan truyền một câu chuyện chưa kiểm chứng, ta chọn im lặng. Đó là những bước nhỏ, nhưng có sức biến đổi lớn.


Sau cùng, kỷ luật của lời nói không phải là một gánh nặng, mà là dấu hiệu của tự do nội tâm. Người ý thức mình được yêu thương không cần làm tổn thương ai để khẳng định bản thân. Khi trái tim đủ đầy, lời nói sẽ tự nhiên dịu lại. Và giữa một thế giới nhiều ồn ào, có lẽ chứng tá mạnh mẽ nhất của người Kitô hữu hôm nay không phải là nói nhiều hơn, mà là nói đúng lúc và nói bằng một trái tim biết yêu.