Trong đời sống thánh hiến, Lời Chúa không phải là một đối tượng để học hỏi và nghiên cứu. Đó là nguồn sống nuôi dưỡng toàn bộ hành trình đức tin và ơn gọi của mỗi người tu sĩ và định hướng sứ vụ của cộng đoàn. Chính Đức Giêsu đã khẳng định: “Người ta sống không chỉ nhờ cơm bánh, nhưng còn nhờ mọi lời miệng Thiên Chúa phán ra” (Mt 4,4). Vì thế, việc lắng nghe, suy niệm và chia sẻ Lời Chúa luôn giữ một vị trí thiết yếu trong đời sống cộng đoàn dòng tu, như một nhịp đập thiêng liêng giúp nối kết mỗi cá nhân với Thiên Chúa và với nhau.
Tuy nhiên, trong thực tế, việc sống và chia sẻ Lời Chúa nơi các cộng đoàn không phải lúc nào cũng đạt được chiều sâu như mong muốn. Các giờ chia sẻ Lời Chúa trở nên dè dặt, ngắn gọn, hoặc dừng lại ở mức độ chung chung, thiếu sự tham gia đầy đủ và thực sự của các thành viên. Có những khoảng lặng kéo dài, nhưng không hẳn là thinh lặng để chiêm niệm; mà đôi khi đó là sự e ngại, thiếu tự tin, hoặc sợ nói sai. Vậy đâu là nguyên nhân sâu xa của tình trạng này?
Bài viết sẽ trình bày một số ảnh hưởng chính của văn hóa Á Đông đến việc sống và chia sẻ Lời Chúa trong cộng đoàn nữ tu, nhằm nhận diện những yếu tố tích cực cũng như những giới hạn còn tồn tại. Qua đó, bài viết cũng đề xuất một vài hướng canh tân cụ thể, để Lời Chúa thực sự trở thành trung tâm sống động, nuôi dưỡng sự hiệp thông và thúc đẩy sứ vụ của cộng đoàn trong bối cảnh hôm nay.
1. Lời Chúa như một thực tại đối thoại
Lời Chúa, theo truyền thống Kitô giáo, không chỉ là đối tượng để suy niệm cá nhân. Trước hết, đó là nền tảng để kiến tạo và định hướng đời sống cộng đoàn. Điều này phát xuất từ chính bản chất của Lời được thể hiện trong Thư Do Thái: “Lời Thiên Chúa là lời sống động, hữu hiệu… xuyên thấu tâm can, phân định tâm tình và tư tưởng của lòng người” (Hr 4,12). Như vậy, Lời Chúa không những cung cấp nội dung đức tin mà còn thực hiện một chức năng mang tính “phân định”, nghĩa là soi sáng và điều chỉnh các tương quan trong đời sống cá nhân cũng như cộng đoàn.
Từ nền tảng đó, có thể khẳng định rằng Lời Chúa mang chiều kích cộng đoàn ngay trong chính cấu trúc của mặc khải. Thiên Chúa không mặc khải cho những cá nhân rời rạc, nhưng quy tụ một dân và nói với dân ấy. Kinh nghiệm của Hội Thánh sơ khai cho thấy rõ điều này: “Họ chuyên cần nghe các Tông đồ giảng dạy, hiệp thông với nhau…” (Cv 2,42). Rõ ràng, việc “nghe Lời” không tách rời khỏi “hiệp thông”; chính điều này làm phát sinh và nuôi dưỡng sự hiệp thông. Nói cách khác, Lời Chúa vừa là nội dung được truyền đạt vừa là nguyên lý quy tụ, làm cho cộng đoàn trở thành một thân thể sống động.
Hơn nữa, Lời Chúa còn mang bản chất đối thoại, đòi hỏi một sự đáp trả không dừng lại ở cấp độ cá nhân mà mở ra chiều kích cộng đoàn. Công đồng Vatican II nhấn mạnh rằng trong Thánh Kinh, “Thiên Chúa ngỏ lời với con người như với bạn hữu” (DV 2) và việc đọc Kinh Thánh phải trở thành “một cuộc đối thoại giữa Thiên Chúa và con người” (DV 25). Tuy nhiên, nếu đối thoại chỉ dừng lại ở tương quan cá nhân giữa “tôi và Thiên Chúa”, thì vẫn chưa diễn tả trọn vẹn chiều kích của Lời trong đời sống Giáo Hội. Chính khi Lời được chia sẻ trong cộng đoàn, kinh nghiệm đức tin của mỗi người mới trở thành nguồn phong phú cho người khác, và cộng đoàn mới thực sự bước vào tiến trình phân định chung.
Điểm này được củng cố bởi thần học của thánh Phaolô về các đặc sủng trong cộng đoàn. Ngài khẳng định: “Thần Khí tỏ mình ra nơi mỗi người một cách, là vì ích chung” (1Cr 12,7). Áp dụng vào việc sống Lời Chúa, có thể hiểu rằng mỗi người đón nhận Lời theo một cách riêng, nhưng chính sự đa dạng đó lại phục vụ cho việc xây dựng cộng đoàn. Không ai nắm giữ trọn vẹn ý nghĩa của Lời. Ngược lại, Lời được khám phá cách phong phú hơn qua việc lắng nghe và chia sẻ lẫn nhau. Vì thế, việc chia sẻ Lời Chúa không chỉ là một thực hành đạo đức tùy chọn, mà còn là một hệ quả tất yếu của bản chất cộng đoàn của Lời.
Từ những phân tích trên, có thể thấy Lời Chúa không dừng lại ở nội dung đức tin cần được tiếp nhận. Lời ấy còn là một thực tại sống động có khả năng biến đổi, một nguyên lý kiến tạo hiệp thông, và một lời mời gọi đối thoại trong cộng đoàn. Chính ba chiều kích này giúp xác định vai trò đích thực của Lời Chúa trong đời sống cộng đoàn, đồng thời cũng trở thành tiêu chuẩn để nhận định: cộng đoàn hôm nay đang thực sự sống Lời Chúa như một kinh nghiệm chung, hay vẫn dừng lại ở việc tiếp nhận mang tính cá nhân và thụ động.
2. Văn hóa Á Đông và diễn ngôn
Nếu Lời Chúa tự bản chất là lời mời gọi đối thoại, thì một câu hỏi không thể né tránh là: tại sao trong thực tế, việc đối thoại ấy nhiều khi không xảy ra? Vấn đề có lẽ không nằm ở phương pháp hay tổ chức. Nó nằm sâu hơn ở chính cách con người được hình thành để suy nghĩ và lên tiếng.
Trong bối cảnh Á Đông, con người lớn lên với một trực giác rất mạnh về “sự hài hòa”. Theo phân tích của Geert Hofstede, các xã hội Á Đông mang đặc trưng “văn hóa tập thể”, nơi cá nhân được định nghĩa trong tương quan với cộng đồng hơn là như một thực thể độc lập.[1] Trong một môi trường như vậy, giá trị của một phát biểu không chỉ nằm ở nội dung, mà còn ở khả năng duy trì sự hài hòa của nhóm. Một lời nói có thể đúng, nhưng nếu làm xáo trộn bầu khí chung, nó vẫn có thể bị giữ lại.
Cùng với đó là mối quan tâm đến “thể diện”, không chỉ của bản thân mà còn của người khác. Stella Ting-Toomey cho thấy trong các nền văn hóa Á Đông, việc bảo vệ thể diện là một yếu tố chi phối mạnh mẽ hành vi giao tiếp.[2] Điều này khiến người ta thường cân nhắc rất kỹ trước khi phát biểu: không chỉ xét xem “điều mình nói có đúng không”, mà còn lo ngại “nó sẽ được hiểu như thế nào”. Sự im lặng, vì thế, không hẳn là thiếu điều để nói, đôi khi đó là một lựa chọn nhằm tránh những rủi ro trong tương quan.
Ảnh hưởng của tư tưởng Khổng giáo càng củng cố khuynh hướng này khi đặt lời nói trong một trật tự gắn với vị trí xã hội. Trong Luận Ngữ, việc “chính danh” và giữ đúng vai trò được xem là nền tảng của trật tự.[3] Điều này khiến việc phát biểu không còn đơn thuần là hành vi cá nhân, nhưng gắn liền với ý thức về vị trí của mình trong cộng đoàn. Khi chưa chắc chắn về tính “phù hợp”, người ta dễ chọn im lặng hơn là mạo hiểm lên tiếng.
Bên cạnh đó, Edward T. Hall mô tả các nền văn hóa Á Đông như những nền văn hóa “ngữ cảnh cao” (high-context), nơi ý nghĩa thường được truyền đạt gián tiếp, qua bối cảnh hơn là qua lời nói trực tiếp.[4] Trong một hệ thống như vậy, không phải mọi điều đều cần được diễn đạt rõ ràng. Tuy nhiên, khi đặt vào việc chia sẻ Lời Chúa, vốn đòi hỏi sự diễn đạt và làm chứng, một căng thẳng bắt đầu xuất hiện: Lời mời gọi lên tiếng, trong khi văn hóa lại huấn luyện con người theo hướng dè dặt trong việc lên tiếng. Những cơ chế này không đối lập với Lời Chúa, nhưng định hình cách con người đáp lại Lời.
Điều đáng nói là tất cả những cơ chế này thường vận hành một cách âm thầm. Người ta không ý thức mình đang “tự kiểm duyệt”, mà chỉ đơn giản cảm thấy rằng “nói ra không cần thiết” hoặc “giữ im lặng thì tốt hơn”. Chính vì thế, việc chia sẻ Lời Chúa không còn là một hành vi tự nhiên, mà trở thành một hành vi phải vượt qua nhiều lớp ngần ngại vô hình.
3. Lời Chúa bị “giới hạn” một cách vô thức trong đời sống cộng đoàn
Những đặc điểm văn hóa đã nói ở trên không dừng lại ở mức lý thuyết, nhưng đi vào những chi tiết rất cụ thể của đời sống cộng đoàn. Chúng không luôn hiện diện cách rõ ràng, nhưng đủ để định hình cách người ta lắng nghe và chia sẻ Lời Chúa mỗi ngày.
Trong nhiều cộng đoàn, các giờ đọc Kinh Thánh và cầu nguyện vẫn được duy trì đều đặn. Mọi người hiện diện, lắng nghe, và dường như không có gì thiếu sót. Ở một mức độ nào đó, điều này phản ánh rất rõ tinh thần cộng đồng của văn hóa Á Đông: cùng nhau giữ một nhịp sống chung, cùng nhau hiện diện trước Lời. Tuy nhiên, khi bước sang phần chia sẻ, một chuyển động khác bắt đầu xuất hiện. Sau khi một người chia sẻ, những người tiếp theo thường đi lại trên cùng một hướng, lặp lại những ý tưởng quen thuộc, hoặc chọn cách diễn đạt an toàn. Không phải vì họ không có suy tư riêng, mà lý do nằm ở việc nói điều khác đi có thể bị hiểu như một sự lệch khỏi bầu khí chung.
Có những lúc sự im lặng kéo dài. Bề ngoài, nó dễ được hiểu như một khoảng lặng chiêm niệm. Nhưng nếu ở lại đủ lâu trong không gian đó, người ta có thể nhận ra một điều khác: đó là một sự chần chừ. Người này đợi người kia. Không ai chắc mình có nên nói hay không. Nỗi e ngại không hẳn nằm ở việc “không có gì để chia sẻ”, vấn đề nằm ở chỗ không biết điều mình sắp nói sẽ được đón nhận như thế nào. Có những buổi chia sẻ, sau khi người phụ trách mời gọi, cả phòng vẫn yên lặng gần một phút. Một vài ánh mắt nhìn xuống sách, vài người lật lại trang Kinh Thánh như để tìm thêm một ý nào đó, nhưng rồi lại khép lại. Cuối cùng, một người lên tiếng, và ngay sau đó, những chia sẻ tiếp theo dường như đi theo hướng đã được mở ra từ trước.
Cấu trúc tôn ty cũng âm thầm ảnh hưởng đến tiến trình này. Khi một người có trách nhiệm hoặc có kinh nghiệm chia sẻ trước, bầu khí thường trở nên “an toàn” hơn cho những người khác. Nhưng đồng thời, điều đó cũng dễ làm cho việc chia sẻ đi theo một hướng đã được định hình sẵn. Có những trường hợp, sau khi người lớn tuổi hoặc người có vai trò chia sẻ, những người trẻ hơn bắt đầu nói, nhưng thường mở đầu bằng những cụm như “con cũng thấy giống như vậy…” hoặc “ý của con cũng gần như thế…”, trước khi thêm vào một chi tiết nhỏ. Dần dần, việc chia sẻ không còn là một cuộc gặp gỡ giữa những kinh nghiệm đức tin khác nhau; thay vào đó, trở thành một sự lặp lại trong nhiều giọng nói.
Tuy nhiên, không phải lúc nào tiến trình này cũng diễn ra theo một hướng như vậy. Có những buổi chia sẻ, sau một khoảng im lặng khá lâu, một người bất ngờ lên tiếng theo một cách khác hẳn. Không bắt đầu bằng việc lặp lại ý trước đó, người ấy nói thẳng về một điều mình đang thực sự trải qua. Đó có thể là một khó khăn trong đời sống chung, hoặc một cảm nhận chưa rõ ràng về chính Lời Chúa vừa nghe. Bầu khí lúc đó có thể hơi chùng xuống trong giây lát, như thể cộng đoàn chưa quen với cách chia sẻ như vậy. Nhưng chính sự chân thật ấy lại mở ra một hướng đi mới: những người tiếp theo không còn nói theo khuôn mẫu cũ; họ bắt đầu chạm đến những kinh nghiệm cá nhân hơn. Buổi chia sẻ, từ chỗ dè dặt, dần trở nên sống động hơn. Điều này không đến từ việc có nhiều ý tưởng hơn; nó đến từ việc nhiều sự thật hơn được nói ra. Những khoảnh khắc như vậy cho thấy cộng đoàn không hoàn toàn bị khóa chặt trong những khuôn mẫu. Cộng đoàn vẫn có khả năng mở ra một cách khác để sống Lời Chúa.
Dẫu vậy, những khả năng ấy không tự động trở thành điều thường xuyên. Chính sự tôn trọng và khả năng lắng nghe của văn hóa Á Đông vẫn giữ một vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định của cộng đoàn. Không ai bị cắt lời, cũng không có sự phản bác trực diện. Bầu khí hài hòa được giữ lại. Nhưng ở đây, một câu hỏi cần được đặt ra: sự ổn định đó đến từ một tiến trình đối thoại thực sự, hay chỉ là kết quả của việc tránh né khác biệt?
Dĩ nhiên, không thể giản lược toàn bộ thực tế vào những mô tả này. Văn hóa không bất biến và mỗi cộng đoàn đều có những khác biệt riêng. Thế hệ trẻ hôm nay có thể cởi mở hơn trong cách diễn đạt, ít bị ràng buộc hơn bởi những khuôn mẫu truyền thống. Tuy nhiên, ngay cả khi bề mặt đã thay đổi, những cơ chế sâu hơn vẫn có thể tiếp tục vận hành. Vì thế, vấn đề không nằm ở việc cộng đoàn có chia sẻ Lời Chúa hay không; điều cần được đặt lại là Lời Chúa có thực sự được sống trong chiều kích đối thoại của nó, hay vẫn còn bị giữ lại trong những giới hạn mà chính cộng đoàn không nhận ra.
4. Sự thật nội tâm
Những quan sát trong đời sống cộng đoàn cho thấy rằng việc chia sẻ Lời Chúa không chỉ chịu ảnh hưởng bởi cấu trúc hay văn hóa, mà còn gắn chặt với cách mỗi người hiện diện trước Lời và trước người khác. Những khoảnh khắc hiếm hoi khi một người dám nói ra điều mình thực sự đang sống, không lặp lại, không né tránh, cho thấy một khả năng rất khác: bầu khí có thể thay đổi, và cộng đoàn có thể bước vào một chiều sâu mà trước đó dường như bị giữ lại.
Tuy nhiên, chính những khoảnh khắc đó cũng đặt ra một câu hỏi không dễ né tránh: điều gì khiến một người dám nói thật, trong khi những người khác vẫn chọn im lặng? Và sâu xa hơn, điều gì đang diễn ra trong nội tâm mỗi người khi đứng trước lời mời gọi chia sẻ Lời Chúa?
Ở đây, vấn đề không còn nằm ở phương pháp mà ở mức độ sẵn sàng để Lời Chúa chạm đến chính mình. Không phải mọi sự im lặng đều là chiêm niệm. Và cũng không phải mọi lời nói đều phát xuất từ một kinh nghiệm thật. Giữa hai cực đó, mỗi người phải đối diện với một lựa chọn âm thầm: giữ mình trong vùng an toàn, hay để Lời Chúa đi xa hơn, đến những nơi chưa được gọi tên trong chính mình.
Nhiều khi, những giới hạn không xuất hiện như một sự kháng cự rõ ràng, nhưng ẩn mình trong cảm giác quen thuộc rằng “mọi sự vẫn đang ổn”. Khi những khuôn mẫu như giữ hòa khí, tránh khác biệt, hay tự kiểm duyệt đã trở thành tự nhiên, chúng không còn được nhận diện như một lựa chọn, mà như một phần của trật tự hiển nhiên. Chính vì thế, việc chia sẻ Lời Chúa có thể vẫn diễn ra đều đặn, nhưng lại thiếu vắng chiều sâu chất vấn. Không có gì bị chạm đến và cũng không có gì thực sự được đặt lại.
Thế nhưng, nếu Lời Chúa thực sự là “lời sống động và hữu hiệu”, thì nó không thể chỉ được tiếp nhận trong giới hạn của những gì đã quen thuộc. Việc chia sẻ Lời Chúa, nếu được sống cách chân thực, luôn mang theo một yếu tố rủi ro: rủi ro của việc lộ diện – lộ ra sự chưa hoàn chỉnh, những vùng nội tâm chưa được giải quyết, hoặc những điều mà chính mình cũng chưa hiểu rõ. Trong một bối cảnh đề cao sự hài hòa và thể diện, rủi ro này càng trở nên rõ nét hơn. Người ta không chỉ sợ nói sai mà còn sợ bị nhìn thấy.
Chính tại điểm này, Lời Chúa không chỉ là nội dung để suy niệm. Lời Chúa trở thành một lời mời gọi mang tính quyết định. Không còn dừng lại ở việc “hiểu Lời”, mà là để Lời chạm đến sự thật của chính mình. Nếu không có sự đối diện này, không thể có tự do nội tâm, và việc chia sẻ sẽ luôn dừng lại ở mức độ an toàn, đủ để duy trì bầu khí chung, nhưng chưa đủ để tạo ra sự biến đổi.
Ngay cả khi một người đã chạm đến sự thật đó, một bước tiếp theo lại mở ra: liệu họ có sẵn sàng để cho sự thật ấy được nói ra hay không. Nói ra không chỉ là một hành vi cá nhân, mà còn là một hành vi diễn ra trong tương quan, nơi ánh nhìn của người khác, những kỳ vọng ngầm, và những giới hạn văn hóa vẫn đang hiện diện. Chính vì thế, việc chia sẻ Lời Chúa không chỉ là vấn đề can đảm cá nhân. Nó còn là khả năng của cộng đoàn trong việc đón nhận sự thật.
Một cộng đoàn trưởng thành, vì thế, không phải là nơi mọi người nói nhiều hơn. Đó là nơi sự chân thật có thể xuất hiện mà không lập tức bị “an toàn hóa”. Ở đó, sự khác biệt không bị loại trừ và cũng không bị đẩy đến xung đột. Nơi đó, Lời Chúa không chỉ được lặp lại mà còn có không gian để trở thành một kinh nghiệm sống động nơi mỗi người. Chính trong một môi trường như vậy, những chuyển biến nội tâm dù chậm, không đồng đều và đôi khi khó nhận ra, mới có thể thực sự xảy ra.
5. Kết luận
Có lẽ vấn đề không nằm ở việc cộng đoàn có chia sẻ Lời Chúa hay không; điều quan trọng là Lời ấy có thực sự được phép chạm đến những gì còn chưa hoàn tất nơi mỗi người. Khi việc chia sẻ vẫn diễn ra trong những giới hạn an toàn, nó có thể trở thành một cách để nói về Lời mà không để Lời làm xáo trộn mình. Vì thế, điều cần đặt lại không phải là phương pháp hay hình thức. Đó là mức độ sẵn sàng để bước ra khỏi sự quen thuộc, nơi một lời nói chân thật, dù còn vụng về hay chưa trọn vẹn, có thể mở ra một không gian khác cho cộng đoàn. Và có lẽ, dấu chỉ không nằm ở việc cộng đoàn nói được bao nhiêu về Lời Chúa, nhưng nằm ở chỗ: khi một người dám nói thật, Lời Chúa có thực sự cất lên tiếng nói trong cộng đoàn hay không.
Teresa Trần Hiền
[1] Geert Hofstede, Culture’s Consequences: Comparing Values, Behaviors, Institutions and Organizations Across Nations, 2nd ed. (Thousand Oaks, CA: Sage Publications, 2001), 209–211.
[2] Stella Ting-Toomey, Communicating Across Cultures (New York: Guilford Press, 1999), 47–49.
[3] Confucius, The Analects, trans. D.C. Lau (London: Penguin Books, 1979), 12:11.
[4] Edward T. Hall, Beyond Culture (Vượt Rào Cản Văn Hóa) (New York: Anchor Books, 1976), 91–93.
