Gió Tây Nguyên mùa
khô thổi rát mặt người. Những cơn gió mang theo bụi đỏ bazan, bám đầy lên tà áo
dòng trắng toát của sơ Matta Huệ, biến nó thành một màu cháo lòng loang lổ. An
đứng tựa cửa nhà nguyện, thực ra chỉ là một căn nhà sàn cũ kỹ được dựng tạm
làm nơi cầu nguyện – nhìn ra con dốc đất đỏ ngoằn ngoèo dẫn xuống bản làng
người Jrai.
Hôm nay là tròn ba năm
Huệ nhận bài sai lên vùng truyền giáo biên giới Gia Lai – Kon Tum. Ba năm,
quãng thời gian không dài với đời người, nhưng đủ dài để làm "mềm" đi
những háo hức ban đầu của một nữ tu trẻ vừa khấn trọn.
Ngày nhận bài sai, Huệ
đã khóc vì hạnh phúc. Trong tâm trí cô, hình ảnh người thừa sai hiện lên thật
đẹp: Mang Tin Mừng đến vùng sâu, dạy các em nhỏ học chữ, rửa tội cho tân tòng.
Nhưng thực tế đã giáng cho Huệ một cú tát mạnh mẽ.
Ở đây không có điện
lưới ổn định, sóng điện thoại chập chờn như nhịp thở của người già, và rào cản
lớn nhất: Ngôn ngữ và văn hóa.
"Yàng ơi! Cứu
cái bụng con A Lũ với!"
Tiếng kêu thất thanh
của Y Blan, một người mẹ trẻ vang lên từ chân dốc làm Huệ giật mình. Huệ vội vã
chạy xuống. Đứa bé trên tay Y Blan tím tái, co giật.
Huệ luống cuống. Cô
muốn hỏi đứa bé ăn gì, sốt bao lâu, nhưng vốn từ tiếng Jrai ít ỏi khiến cô cứng
họng. Cô chỉ biết ra hiệu bế đứa bé vào nhà, lấy khăn ấm lau người và cho uống
thuốc hạ sốt dự trữ.
Nhưng Y Blan giằng
đứa bé lại, ánh mắt hoang dại: "Không! Không uống cái nước của người
Kinh. Phải cúng! Con ma rừng nó bắt cái hồn A Lũ đi rồi!"
Nói rồi, người mẹ trẻ
ôm con chạy thục mạng về phía nhà già làng, để lại Huệ đứng chôn chân giữa cơn
gió lốc bụi mù. Cảm giác bất lực trào dâng. Huệ thấy mình thừa thãi. Một nỗi cô
đơn khủng khiếp xâm chiếm lấy cô. Đó là cái "chông chênh" đầu tiên
của đời thừa sai: Có thiện chí, nhưng không có lối vào.
Đêm hôm đó, Huệ quỳ
trước Nhà Tạm. Chỉ có ánh đèn dầu leo lét hắt lên cây Thánh Giá gỗ thô sơ.
"Lạy Chúa, Chúa
sai con đến đây làm gì khi con không thể cứu một đứa trẻ? Con không hiểu họ, và
họ cũng chối từ con."
Sự im lặng của màn
đêm núi rừng bao trùm lấy Huệ. Tiếng côn trùng rả rích như khoét sâu thêm nỗi
buồn. Cô nhớ lại những tiện nghi ở nhà mẹ Hội dòng, nhớ những buổi kinh chiều
êm ả. Ở đây, chỉ có tiếng cồng chiêng vang lên từ phía nhà rông, nơi họ đang
giết gà cúng Yàng để cứu A Lũ.
Huệ cảm thấy đức tin
của mình bị thử thách. Không phải sự bắt bớ, mà là sự vô dụng. Cảm giác
mình chỉ là "khách lạ" giữa vùng đất mà mình được sai đến để yêu
thương. Cô khóc, những giọt nước mắt mặn chát rơi xuống sàn gỗ mục.
Sáng hôm sau, tin dữ
bay về: A Lũ vẫn sốt cao, mê man. Thầy cúng đã về, gà đã giết, nhưng đứa bé
không tỉnh.
Huệ không chờ đợi
nữa. Cô xách túi thuốc, không đi bộ mà chạy thẳng đến nhà Y Blan. Mọi người
trong nhà sàn nhìn cô với ánh mắt dè chừng. Già làng ngồi ở góc nhà, rít tẩu
thuốc, im lặng.
Huệ không nói gì, cô
quỳ xuống bên cạnh A Lũ nhẹ nhàng đặt tay lên trán nóng hổi của đứa bé, rồi lấy
ra chai cồn và khăn sạch. Cô nhìn Y Blan, ánh mắt van lơn nhưng kiên định.
"Để sơ giúp. Sơ
thương A Lũ như Y Blan thương A Lũ mà."
Huệ nói bập bẹ bằng tiếng Jrai pha lẫn tiếng Kinh, nhưng ánh mắt cô thì nói
ngôn ngữ của trái tim.
Y Blan nhìn Già làng.
Ông già khẽ gật đầu.
Suốt ba ngày ba đêm, Huệ
túc trực bên A Lũ. Cô lau người, bón từng thìa cháo loãng, canh từng cơn sốt.
Cô ngủ gục ngay bên sàn nứa. Trong cơn mê sảng, A Lũ nắm chặt lấy ngón tay của
An.
Đến sáng ngày thứ tư,
A Lũ mở mắt, đòi ăn.
Cả căn nhà sàn vỡ òa.
Y Blan ôm chầm lấy chân An, khóc nức nở. Già làng đến bên Huệ, đặt tay lên vai
cô, một cử chỉ chấp nhận hiếm hoi. Ông nói một câu tiếng Jrai mà sau này Huệ
mới hiểu: "Cái bụng của người nữ tu này tốt như hạt lúa chắc."
Chiều hôm ấy, Huệ trở
về nhà nguyện. Người cô lấm lem bùn đất, mùi khói bếp ám chặt vào tóc, nhưng
lòng cô nhẹ bẫng.
Cô nhận ra,
"chông chênh" không phải là dấu hiệu của sự thất bại, mà là đặc tính
của đời thừa sai. Chính vì chông chênh, người ta mới cần bám chặt vào Chúa.
Chính vì đứng trên mảnh đất gập ghềnh, đôi chân người tu sĩ mới phải khiêm
nhường bước đi từng bước một, thay vì chạy nhảy kiêu hãnh.
Truyền giáo ở đây
không bắt đầu bằng những bài giảng Kinh thánh hay thần học mà cô đã được học
khi còn ở học viện, mà bắt đầu bằng viên thuốc hạ sốt, bằng việc ngồi bên bếp
lửa nghe họ kể chuyện mùa màng, bằng sự hiện diện lặng lẽ khi họ đau khổ.
Huệ nhìn lên Thánh
Giá. Chúa Giêsu trên đó cũng trần trụi, cũng "chông chênh" giữa trời
và đất để nối kết con người với Thiên Chúa.
Một cơn gió lại thổi
qua, bụi đỏ vẫn bay mù mịt. Nhưng lần này, Huệ thấy bụi đỏ ấy đẹp. Nó là màu
của đất, màu của máu, và màu của tấm áo dòng đã nhuốm mùi chiên cừu.
“Lạy Chúa, con ở đây.
Xin hãy dùng con như khí cụ bình an của Ngài.”
Huệ mỉm cười, bắt đầu
quét dọn lại ngôi nhà nguyện, chuẩn bị cho giờ kinh chiều. Ngoài kia, tiếng
chuông nhà thờ bắt đầu hòa nhịp cùng tiếng gió đại ngàn.
Xương Rồng
