Ngồi nhìn tờ lịch mỏng dần, người ta bỗng giật mình thảng thốt. Không phải
vì Tết đến, cũng chẳng phải vì chưa kịp giàu, mà vì có một "tài sản"
dù muốn hay không, ai cũng phải nhận thêm, và trớ trêu thay, nhận càng nhiều
thì vốn liếng cuộc đời càng vơi đi: Đó là tuổi tác.
Nếu có một cuộc khảo sát xã hội học về những nỗi ám ảnh lớn nhất của người
Việt, tôi tin rằng "tuổi tác" sẽ nằm trong top đầu. Không phải ngẫu
nhiên mà trong văn hóa giao tiếp của chúng ta, câu hỏi "năm nay bao nhiêu
tuổi?" luôn là chìa khóa vạn năng để mở đầu câu chuyện. Nó không đơn thuần
là sự quan tâm, mà là một thủ tục để thiết lập trật tự, ai
là anh, ai là em, ai ngồi chiếu trên, ai ngồi mâm dưới.
Cái sự phân định ngôi thứ ấy tạo ra một tấn bi hài kịch mà tôi hay gọi là
"hội chứng tiêu chuẩn kép về tuổi tác".
Đàn ông, nhất là những người mang cốt cách gia trưởng hay trọng tôn ti (như
mấy ông bác dòng dõi Bắc), cái tôi về tuổi tác lớn lắm. Ở chiếu trên, họ thích
được tôn sùng, thích cái uy của người "ăn muối nhiều hơn ăn cơm".
Nhưng lạ thay, cái uy ấy chỉ dùng để nói chuyện đạo lý. Còn khi bước ra đường,
giữa muôn hồng nghìn tía, các cụ lại bỗng dưng muốn… quên tuổi. Đó là cái nghịch lý đáng yêu nhưng cũng đầy chua chát của kiếp người. Ta
thích làm "cha chú" để được kính trọng, nhưng lại sợ bị gọi là
"ông già" vì sợ bị bỏ lại phía sau cuộc vui.
Thật vậy, nỗi sợ thời gian không chừa một ai, và nó tạo nên những nghịch
cảnh dở khóc dở cười. Hãy nhìn vào những bức ảnh lung linh trên mạng xã hội.
Chúng ta không lạ gì những gương mặt "không tuổi", và nỗ lực kháng cự
lão hóa đã trở thành một cuộc đua bền bỉ trên sân chơi này. Người ta không ngại
dùng mọi phương cách để "trẻ hóa", dẫn đến những tình huống tréo
ngoe: Người trên MXH được tung hô là "thanh xuân rực rỡ" hóa ra
lại là bậc cha chú của những khán giả đang cuồng nhiệt thả tim. Cái trẻ trung
ấy, thực chất chỉ là một lớp sương khói đánh lừa thị giác, một nỗ lực để chối
bỏ con số thật đang nằm trong căn cước công dân. Người ta có thể chỉnh sửa diện
mạo, nhưng không ai có thể can thiệp vào "chiếc đồng hồ sinh học"
đang gõ nhịp đều đặn mỗi giây.
Ngay cả chốn thiền môn hay thánh đường trang nghiêm, nơi ngỡ rằng bụi
trần đã rũ sạch, thì cái "ngã" về tuổi tác vẫn len lỏi vào như một
phép thử. Các đấng bậc tu hành được kính trọng gọi là Sư, là Cha, là Thầy, là Sơ,
nhưng sâu thẳm nhân tâm, có ai không vui khi được khen trẻ? Có ai không chạnh
lòng khi bị chê già? Cái ranh giới giữa sự thoát tục và nỗi sợ hãi sự tàn phai
của thân xác đôi khi mong manh như sợi tóc.
Thánh Vịnh từng thốt lên những câu chữ đến nao lòng: "Tính tuổi thọ
trong ngoài bảy chục Mạnh giỏi chăng là được tám mươi…" Con số
ấy, hàng ngàn năm qua vẫn đúng. Một năm trôi qua không phải là "thấm
thoát", mà là sự trôi tuột vĩnh viễn của quỹ thời gian. Chúng ta đang sống
trong một nghịch lý: Dành cả đời để so bì già - trẻ, để hãnh diện hay tủi thân
vì những con số, nhưng lại quên mất việc làm đầy chất lượng sống trong những
con số ấy.
Đời người, ngẫm cho cùng là một hành trình lặng lẽ từ lúc oe oe tiếng khóc chào
đời đến khi trả lại cho đất bụi một tiếng thở dài hư không. Năm tháng không
phải là thứ để ta tích trữ hay đem ra so đo cao thấp, năm tháng là để sống.
Cuối năm, thay vì ngồi đếm nếp nhăn hay so kè vai vế, có lẽ ta nên học cách
đếm niềm vui. Đếm những buổi sáng còn được thức dậy, đếm những người còn ở lại
bên ta. Đừng cố "cưa sừng làm nghé", cũng đừng vội khoác lên mình tấm áo đạo mạo
già nua. Hãy cứ để tâm hồn mình trôi chảy như dòng nước, già thì đón nhận cái
tĩnh tại của già, trẻ thì sống với cái nhiệt huyết của trẻ. Bởi như ai đó
đã từng nói: “tiền tài rồi cũng hết, sắc đẹp rồi cũng tàn, chỉ có tình người
sống mãi với thời gian”.
Mưa HẠ
