Dẫn nhập
Trong một giấc mộng, Đức Chúa nói với vua Salomon: “Ngươi cứ xin đi, Ta sẽ ban cho”. Với lòng khiêm tốn và ý thức sâu xa về thân phận mình, Salomon không xin quyền lực hay vinh quang, nhưng thưa: “Xin ban cho tôi tớ Chúa một con tim biết lắng nghe, để cai trị dân Chúa và phân biệt phải trái” (1V 3,9). Lời xin ấy phản ánh một nhận thức rất thực tế: ông còn trẻ, thiếu kinh nghiệm, trong khi sứ vụ lại nặng nề và phức tạp.
Từ đó, “lắng nghe” trở thành một thái độ nền tảng của đời sống đức tin. Truyền thống Israel đã diễn tả điều này qua lời kinh Shema: “Nghe đây, hỡi Israel…” (Đnl 6,4). Trong một thế giới đương đại đang bị bủa vây bởi vô vàn tiếng ồn – thông tin, quan điểm, tranh luận… con người lại càng đứng trước một câu hỏi căn bản: phải nghe ai và nghe thế nào để nhận ra chân lý?
Chính trong bối cảnh đó, lời cầu xin của Salomon mở ra một hướng đi: con tim biết lắng nghe là nền tảng để phân định và thi hành sứ vụ. Từ đây, chúng ta có thể triển khai theo bốn hướng: con tim lắng nghe là gì, lắng nghe mở ra cho chân lý ra sao, lắng nghe dẫn đến phân định thế nào, và cuối cùng là sự phân định hướng đến sứ vụ.
1. Một con tim biết lắng nghe là gì?
Có hai hạn từ mà chúng ta cùng tìm hiểu: “con tim” và “lắng nghe” theo nghĩa Kinh Thánh.
Con tim: Trong tiếng Hebrew, từ “לֵב שֹׁמֵעַ” (leb shoméa) dịch sát nghĩa theo bản Phổ thông tiếng Pháp là “cœur qui écoute” – “con tim lắng nghe”. Tại sao lại nghe bằng tim và suy nghĩ cũng từ tim mà không phải là “tai và não”? Thực tế Kinh Thánh không mô tả sinh học về các bộ phận đó, mà dùng cách nói biểu tượng để chỉ về con người toàn diện.
Trong Kinh Thánh, “tim” - “לֵב” (leb)[1] khác với cảm xúc, mà là trung tâm của toàn bộ con người: nơi suy nghĩ, quyết định, tin tưởng và lựa chọn[2]. Kinh Thánh nhắc đến một trái tim “bị chiếm mất rồi”, bị tước mất khả năng suy nghĩ (x. Dc 4,9), hoặc tim “có được trí tuệ” (G 11,12). Thành ngữ “ngu si, đần độn, u mê, ngây thơ” (x. Gr 5,21; Cn 9,4.6), dịch đúng là “không có trái tim”[3](Xh 7,23; 9,21…). Khái niệm này không liên quan gì đến tình cảm, nhưng đến từ ý niệm “thông minh, khôn ngoan, lý trí, sự hiểu biết”. Trái tim và sự khôn ngoan thường đồng nghĩa: “Người có trí khôn đón nhận các lệnh truyền… người có trí khôn được coi là sáng suốt” (Cn 10,8; 16,21; G 9,4)[4]. Và trái tim có sức duy trì sự sống: “Hãy giữ gìn tim con cho thật kỹ, vì từ đó mà sự sống phát sinh” (Cn 4,23).
Như vậy, mặc dù theo nghĩa đen, “Leb”: “lòng, tim”, là một cơ quan vật lý trong cơ thể, nhưng các vịnh gia và nhiều tác giả khác trong Kinh Thánh đã sử dụng hạn từ này để diễn tả mầu nhiệm nội tâm con người. Tim là trung tâm của toàn bộ con người, nơi đó định hình suy tư, dự tính, quyết định, tình cảm và lời nói[5] và bao gồm: ý chí, trí tuệ, đời sống nội tâm. Như sách Châm ngôn diễn tả: “vì lòng hắn nghĩ sao, con người hắn như vậy” (Cn 23,7). Tương tự, khi Kinh Thánh nói: “Pharao cứng lòng”, bản văn không có ý nói ông là người ít cảm xúc, mà muốn chỉ rõ lối suy luận sai lầm và có phần kiêu ngạo của ông là: quyết không chịu nghe, không chấp nhận thay đổi.
Lắng nghe: Động từ Hebrew “שְׁמַע” (shama)[6], ở tầng nghĩa thứ nhất là nghe âm thanh, tiếng ồn, lời nói. Nhưng ở tầng nghĩa thứ hai hay tầng nghĩa thần học, Shama hàm chứa sự: lắng nghe, chú ý, vâng phục, thương xót, thấu hiểu và suy xét[7].
Đức tin của Israel dựa trên việc lắng nghe: “Nghe đây hỡi Israel, Đức Chúa là Thiên Chúa duy nhất, hãy…”. “Nghe” ở đây là lắng nghe và vâng theo. Tác giả sách Đệ Nhị Luật dùng đúng động từ đó để dẫn vào Thập Điều: “Hỡi Israel, hãy nghe những thánh chỉ và quyết định mà hôm nay tôi nói cho anh em nghe” (Đnl 5,1). Như vậy, điều đầu tiên, không phải là làm gì để kết nối với Thiên Chúa mà chỉ là thái độ sẵn sàng lắng nghe Lời Chúa và các thánh chỉ của Người.
Nơi tuyệt vời để lắng nghe Lời Chúa chính là nơi cộng đoàn dân Chúa. Nơi đó họ cử hành lại các biến cố cứu độ, giải thoát mà Thiên Chúa đã thực hiện cho họ trong suốt lịch sử thánh: “Lạy Thiên Chúa, tai chúng con đã từng được nghe, truyện cha ông vẫn thường kể lại về công trình Chúa đã làm nên, thời các cụ thuở xa xưa ấy” (Tv 44,2; x.78,3-4).
Vậy tại sao cần lắng nghe?
Lắng nghe là để có khả năng phân định đúng - sai, điều thiện – điều ác, không theo cảm xúc nhất thời: “nhờ thực hành, họ luyện tập các giác quan để phân biệt điều tốt và điều xấu” (Hr 5,14).
Biết lắng nghe với lòng thương xót là để thấu cảm với tha nhân: không chỉ nghe Chúa, mà còn biết lắng nghe con người, nhất là người yếu thế “ai bịt tai trước tiếng kêu của người cô thế, đến lúc nó kêu, sẽ chẳng được đáp lời”(Cn 21,13) và “hãy mau nghe, đừng vội nói và khoan giận” (Gc 1,19 ; Hc 5,11).
Lắng nghe còn là dấu hiệu sự khôn ngoan đích thật: Trong Kinh Thánh, khôn ngoan không phải là biết nhiều mà là biết lắng nghe và sống đúng theo ý Chúa: “Hãy lắng tai đón nhận sự khôn ngoan, hướng lòng về sự hiểu biết” (Cn 2,2). Đó cũng chính là lý do trong lời sấm của ngôn sứ Êdêkien, Đức Chúa hứa sẽ ban cho Israel một quả tim mới, nghĩa là một con người mới biết sống đúng theo ý Thiên Chúa (x.Ed 36,26).
Khi cầu nguyện, Vua Salomon không xin một đôi tai tốt hơn hay một trí não thông minh hơn, mà ông đã xin cho được một nội tâm biết tiếp nhận chân lý, biết phân định đúng - sai và sẵn sàng làm theo ý Chúa.
2. Lắng nghe: nơi con người được mở ra cho chân lý
Trong truyền thống Israel, lời mời “hãy nghe” không chỉ là một mệnh lệnh, nhưng là lời mời bước vào tương quan với Thiên Chúa. Khi dân nhận Mười Giới Răn, ông Môsê đã nói: “Hỡi Israel, hãy nghe và lo đem những điều ấy ra thực hành” (Đnl 5,1). Như vậy, lắng nghe luôn hướng đến việc để sống.
Trọng tâm của lời mời ấy là: “Đức Chúa là Thiên Chúa duy nhất… hãy yêu mến Người hết lòng, hết dạ, hết sức” (Đnl 6,4-5). Như thế, lắng nghe không chỉ mở ra cho chân lý, nhưng còn đưa con người vào một tương quan tình yêu với Thiên Chúa. Ngược lại, khi không lắng nghe, con người dễ đi lệch hướng: “Phải chi dân Ta chịu nghe Ta…” (Tv 81,14). Việc thờ ngẫu tượng không phải chỉ là một sai lầm tôn giáo, nhưng là hệ quả của việc đóng kín trước Lời Chúa.
Kinh nghiệm cho thấy: con người có thể nghe rất nhiều, nhưng chưa chắc đã thực sự lắng nghe. Lắng nghe trong Kinh Thánh vượt xa việc tiếp nhận âm thanh: đó là để cho Lời đi vào và định hình nội tâm. Khi nội tâm mở ra, Lời không còn ở bên ngoài, nhưng trở thành một điểm quy chiếu bên trong, soi sáng các suy nghĩ và lựa chọn.
Hơn nữa, lắng nghe còn tạo nên một không gian nội tâm cần thiết. Trong sự thinh lặng ấy, con người có thể phân biệt giữa điều nhất thời và điều bền vững, giữa cảm xúc và chân lý. Nhờ đó, họ không bị cuốn theo những ảo ảnh bề ngoài, nhưng học cách nhận ra ý nghĩa sâu xa của đời sống.
Cuối cùng, chiều kích hướng thượng của việc lắng nghe Thiên Chúa luôn tỉ lệ thuận với chiều kích hướng tha đối với con người. Nói cách khác, một con tim biết lắng nghe Thiên Chúa sẽ đủ nhạy bén để có thể lắng nghe con người, đặc biệt những người bé nhỏ. Vì thế, lắng nghe vừa là con đường dẫn đến chân lý, vừa là nền tảng của tình yêu.
3. Con tim biết lắng nghe: nơi hình thành sự phân định
Con tim biết lắng nghe không chỉ là một thái độ đạo đức, nhưng là thực tại nội tâm được Thiên Chúa nào nặn từng ngày. Vua Salomon đã xin Chúa “xin ban cho tôi tớ Chúa đây một לֵבשֹׁמֵעַ, con tim biết lắng nghe, để cai trị dân Chúa và phân biệt phải trái” (1 V 3,9). Lời cầu xin này rất đẹp lòng Chúa nên Người xác định ở những câu tiếp theo “…Ta làm theo như lời ngươi: Ta ban cho ngươi một tâm hồn khôn ngoan, minh mẫn, đến nỗi trước ngươi, chẳng ai sánh bằng và sau ngươi, cũng chẳng ai bì kịp. Cả điều ngươi không xin, Ta cũng sẽ ban cho ngươi: giàu có, vinh quang…” (1V 3,11-13).
Theo ngôn ngữ Kinh Thánh, “lắng nghe” luôn bao hàm việc vâng phục (x. Đnl 6, 4-5). Vì thế con tim lắng nghe là biết để cho Lời Chúa định hình chính mình, chứ không chỉ tiếp nhận thông tin[8]. Con tim biết lắng nghe là thực tại nội tâm được Thiên Chúa nhào nặn. Khi Salomon xin một con tim như thế, thực chất ông đang xin khả năng phân định trong những hoàn cảnh cụ thể.
Trong dòng lịch sử cứu độ, lắng nghe luôn gắn liền với vâng phục. Các ngôn sứ chỉ tuyên sấm về những điều họ đã nghe (x. Am 3,8), và Lời trở thành một sức mạnh nội tại nơi họ (x. Gr 20,9). Như vậy, lắng nghe không chỉ giúp hiểu, nhưng còn biến đổi con người. Vì thế, phân định không chỉ là suy luận lý trí, nhưng là hoa trái của một nội tâm được thanh luyện. Khi Lời Chúa thấm vào lòng, nó điều chỉnh cách nhìn, thanh lọc ý hướng và giúp con người nhận ra điều phù hợp với ý Chúa.
Sự phân định này luôn mang tính cụ thể. Salomon không tìm một nguyên tắc trừu tượng, nhưng cần giải pháp thích hợp cho từng hoàn cảnh. Điển hình là khi phải phân xử cho hai người mẹ, ông đã nhờ “con tim biết lắng nghe” mà phân xử cách khôn ngoan (x. 1V 3,16-28). Chính vì thế, Vịnh gia đã khẳng định: “Lời Chúa là ngọn đèn soi cho con bước, là ánh sáng chỉ đường con đi” (Tv 119,105).
Sau hết, con tim biết lắng nghe dẫn đến sự tự do nội tâm. Khi không còn bị chi phối bởi những ồn ào bên ngoài, con người có thể nhận ra tiếng Chúa cách tinh tế, như Êlia trong “tiếng gió hiu hiu” (1V 19,12). Chính trong sự thinh lặng đó, sự phân định được hình thành.
4. Khi Lời được nghe trở thành hướng đi: phân định hướng đến sứ vụ
Khi còn tại thế, Đức Giêsu gọi các môn đệ với mục đích kép : “để các ông (nhóm Mười Hai) ở với Người và để Người sai các ông đi rao giảng” (Mc 3,14) và chính thánh Gioan cũng xác định “điều chúng tôi đã nghe… chúng tôi loan báo” (1Ga 1,1-3). Mọi sứ vụ trong Kinh Thánh đều khởi đi từ một kinh nghiệm: đã nghe và đã được chạm đến. Môn đệ trước hết là người “ở với Chúa”, nghĩa là ở trong tương quan lắng nghe. Từ đó, sứ vụ xuất hiện như một chuyển động tự nhiên: Lời Chúa đã được đón nhận, trở thành lời chia sẻ. Và điều đã được phân định trở thành hướng đi cho hành động. Trong đời sống cụ thể, việc giảng dạy, phục vụ, hướng dẫn cộng đoàn… đều đòi hỏi một nền tảng nội tâm như thế.
Lắng nghe Lời Chúa không phải là điểm kết thúc, mà là điểm khởi đầu của một hành trình. Khi Lời đã được đón nhận và phân định, nó tất yếu dẫn đến hành động. Trong Kinh Thánh, không có sự tách biệt giữa nghe và làm. Đức Giêsu khẳng định: “Ai nghe những lời Thầy nói đây mà đem ra thực hành, thì ví được như người khôn xây nhà trên đá” (Mt 7,24). Như vậy, Lời chỉ thực sự sinh hoa trái khi nó trở thành hướng đi cụ thể cho đời sống.
Các môn đệ là minh chứng rõ ràng cho tiến trình này. Họ được gọi “ở với Người”, nghĩa là sống trong tương quan thân mật và lắng nghe, trước khi được sai đi. Chính sự ở lại này làm nền tảng cho sứ vụ. Đức Giêsu nói: “Ai ở lại trong Thầy và Thầy ở lại trong người ấy, thì người ấy sinh nhiều hoa trái” (Ga 15,5). Sứ vụ không phải là một hoạt động thuần túy bên ngoài, nhưng là hoa trái của một sự kết hiệp nội tâm.
Điều này cũng được minh chứng nơi các tông đồ sau biến cố Phục Sinh. Họ không loan báo một lý thuyết, nhưng làm chứng về một kinh nghiệm sống động: “Chúng tôi không thể không nói về những gì chúng tôi đã thấy và đã nghe” (Cv 4,20). Chính kinh nghiệm đã nghe Lời và gặp gỡ Đức Kitô đã biến đổi họ thành những chứng nhân can đảm. Sứ vụ của họ mang sức thuyết phục không phải vì tài hùng biện, nhưng vì tính xác thực của đời sống.
Trong đời sống Giáo Hội hôm nay, nguyên tắc này vẫn còn nguyên giá trị. Mọi hoạt động mục vụ, giảng dạy, phục vụ, đồng hành… đều cần được bắt nguồn từ một đời sống lắng nghe. Nếu không, sứ vụ dễ trở thành một công việc mang tính chức năng, thiếu chiều sâu thiêng liêng. Thánh Phaolô nhắc nhở: “Đức tin phát sinh từ việc lắng nghe” (Rm 10,17). Và chính đức tin ấy là nền tảng cho mọi hành động tông đồ.
Hơn nữa, phân định hướng đến sứ vụ còn giúp người môn đệ nhận ra cách thức và thời điểm hành động. Không phải mọi điều tốt đều phải làm ngay lập tức, và không phải mọi cơ hội đều đến từ Thiên Chúa. Chính vì thế, cần có sự nhạy bén thiêng liêng để nhận ra đâu là lời mời gọi đích thực. Tác giả sách Giảng Viên nói: “Mọi sự đều có thời của nó” (Gv 3,1). Sự phân định giúp con người bước đi đúng nhịp với kế hoạch của Thiên Chúa.
Một sứ vụ phát xuất từ Lời cũng mang một đặc điểm quan trọng: đó là sự khiêm tốn. Người thi hành sứ vụ ý thức rằng mình chỉ là khí cụ. Như Đức Maria, sau khi lắng nghe lời truyền tin, đã thưa: “Này tôi là tôi tớ Chúa, xin Chúa cứ làm cho tôi như lời sứ thần nói” (Lc 1,38). Chính thái độ này làm cho sứ vụ trở nên phong phú, vì nó mở ra không gian cho Thiên Chúa hành động.
Cuối cùng, khi Lời trở thành hướng đi, đời sống người môn đệ sẽ trở thành một lời loan báo sống động. Không chỉ qua ngôn từ, nhưng chính cách sống, cách chọn lựa, cách hiện diện đều trở thành chứng tá. Đức Giêsu mời gọi: “Ánh sáng của anh em phải chiếu giãi trước mặt thiên hạ, để họ thấy những việc tốt đẹp anh em làm mà tôn vinh Cha của anh em” (Mt 5,16). Suy cho cùng, sứ vụ không chỉ là điều ta làm, nhưng là điều ta trở thành.
Tạm kết
Con tim lắng nghe không phải là một khả năng sẵn có, nhưng là một hành trình được hình thành từng ngày. Chính nơi đó, con người được mở ra cho chân lý, được dẫn vào sự phân định và được sai đi trong sứ vụ.
Giữa một thế giới đầy tiếng nói nhưng thiếu lắng nghe, lời cầu của Salomon vẫn mang tính thời sự: “xin cho con một con tim biết lắng nghe” (1V 3,9).
Bởi lẽ, chỉ khi biết lắng nghe, con người mới có thể nhận ra; và chỉ khi đã nhận ra, con người mới có thể bước đi. Và chính trong hành trình ấy, Lời Chúa trở thành ánh sáng âm thầm nhưng chắc chắn, dẫn con người đến sự thật và sự sống.
Catarina Thùy Dung
Các sách tham khảo
Bible de Jérusalem. 1973.
Jeanne D’Arc, Un cœur qui écoute. Ed: Desclée de Brouwer. 1993.
LÉON-DUFOUR, Xavier. Dictionnaire du Nouveau Testament. Paris: Seuil, 1975.
MERTON, Thomas. La vie intérieure. Paris: Albin Michel, 1995.
Prévost, J.P., Petit dictionnaire des Psaumes. Ed du Cerf. 1990.
