Một chủ đề mục vụ chỉ thực sự có sức sống khi chạm được vào trái tim người tín hữu và đi vào đời sống cụ thể của họ. Năm 2026, khi Hội đồng Giám mục Việt Nam mời gọi sống tinh thần “Mỗi Kitô hữu là một môn đệ thừa sai” (x. Thư Chung HĐGMVN), điều các ngài nhắm tới không phải là khởi xướng một phong trào nhất thời, nhưng là khơi dậy nơi mỗi Kitô hữu ý thức về căn tính thừa sai của mình.


Bởi lẽ, truyền giáo không phải là công việc phát sinh thêm sau khi ta “ổn định” đời sống đạo. Truyền giáo thuộc về căn tính của người đã lãnh nhận Bí tích Thánh Tẩy. Vấn đề là chúng ta có ý thức và sống trọn vẹn sứ mạng ấy hay chưa?


Não trạng quen thuộc, hai chữ “thừa sai” dễ bị đóng khung vào một nhóm người đặc biệt: các linh mục, tu sĩ, hoặc những ai lên đường đến vùng truyền giáo. Vì thế, không ít giáo dân tự đặt mình bên lề sứ mạng này, như thể đó là công việc chuyên biệt, không liên quan trực tiếp đến đời sống hằng ngày của mình.


Chính cách hiểu này làm cho nhiệt huyết tông đồ nơi cộng đoàn dần suy giảm. Khi sứ mạng bị “ủy quyền” cho một số người, phần đông còn lại dễ rơi vào thái độ thụ động: đi lễ, lãnh nhận bí tích, tham gia sinh hoạt giáo xứ, nhưng ít khi nghĩ mình là một mắt xích trong công trình loan báo Tin Mừng.


Trong Tông huấn Evangelii Gaudium, Đức Giáo hoàng Phanxicô đã phá vỡ ranh giới ấy khi khẳng định rằng căn tính Kitô hữu và căn tính thừa sai không thể tách rời (x. số 120). Không có giai đoạn “làm môn đệ trước”, rồi sau đó mới “trở thành thừa sai”. Ngay khi gắn bó với Đức Kitô, người tín hữu đã mang trong mình một sứ mạng “đến với muôn dân”.


Vì sao cần nhấn mạnh điều này? Vì trong thực tế, nhiều người Công giáo sống đức tin như một không gian riêng tư, khép kín trong nhà thờ và gia đình. Họ giữ đạo cách nghiêm túc, nhưng chưa chắc đã nghĩ đến việc làm cho niềm tin ấy lan tỏa.


Khơi dậy ý thức thừa sai trước hết đó là thay đổi cái nhìn: tôi sống giữa đời không phải tình cờ, nhưng được đặt vào một môi trường cụ thể như một cơ hội để làm chứng cho Tin Mừng.


Khi đó, việc cầu nguyện cũng dần đổi khác. Tôi không chỉ xin ơn cho riêng mình, nhưng bắt đầu nhớ đến những người sống quanh tôi, những người chưa biết Chúa hoặc đã nguội lạnh đức tin. Tôi không chỉ lo “giữ mình cho khỏi sa ngã”, nhưng ý thức cách tôi sống, cách tôi cư xử, có giúp ai đó đến gần Tin Mừng hơn không?


Thực tế mục vụ cho thấy, phần lớn những người tìm hiểu đạo thường bắt đầu từ một mối tương quan: một tình bạn, một mối tình, một đồng nghiệp đáng tin, một người hàng xóm sống tử tế. Họ bị đánh động bởi một nhân cách tốt, một đời sống đức tin chuẩn mực. Chính vì thế, giáo dân giữ một vị trí không thể thay thế. Họ hiện diện ở những nơi mà linh mục không thể hiện diện thường xuyên: trong lớp học, phòng họp, công ty, xí nghiệp, thương trường. Ở đó, Tin Mừng không được rao giảng bằng micro, nhưng bằng cách làm việc, cách ứng xử, cách chịu đựng...


Đức Giáo hoàng Phaolô VI từng nhấn mạnh trong Evangelii Nuntiandi rằng “thế giới hôm nay cần chứng nhân hơn là thầy dạy”. Điều đó đặc biệt đúng trong bối cảnh xã hội hiện đại, nơi con người nhạy cảm với sự giả tạo và dễ bị thuyết phục bởi một đời sống chân thật.


Một chủ đề mục vụ chỉ trở thành hiện thực khi nó đi vào chọn lựa hằng ngày. “Mỗi Kitô hữu là một môn đệ thừa sai” sẽ mãi là câu chữ đẹp nếu chúng ta không dám đặt câu hỏi: tôi đang làm gì với ơn gọi ấy?


Có thể khởi đầu chỉ là một quyết tâm nhỏ: sống công bằng hơn trong công việc, kiên nhẫn hơn trong gia đình, can đảm hơn khi nói về niềm tin của mình, nhưng những bước khởi đầu nhỏ bé ấy sẽ đánh thức căn tính thừa sai nơi mỗi người. Và khi đó, truyền giáo không còn là khẩu hiệu của năm mục vụ, nhưng trở thành hơi thở tự nhiên của một cộng đoàn đang sống đúng căn tính của mình.


Mưa HẠ