GIÁNG SINH TẠI VIỆT NAM: MỘT ĐIỂN HÌNH VỀ "HỘI NHẬP ĐỨC TIN VÀ VĂN HOÁ


Khi những cơn gió lạnh cuối năm bắt đầu len lỏi qua các con phố Hà Nội, hay khi cái se lạnh hiếm hoi "chạm" vào Sài Gòn, cũng là lúc không khí Giáng Sinh (Noel) bùng lên mạnh mẽ. Từ những xứ đạo toàn tòng rực rỡ ánh đèn đến những trung tâm thương mại sầm uất giữa chốn thị thành, đâu đâu cũng vang lên giai điệu "Jingle Bells" hay "Hang Bêlem".


Là một người Việt Nam nặng lòng với văn hóa dân tộc, tôi nhìn nhận lễ hội Giáng Sinh tại Việt Nam không chỉ đơn thuần là một sinh hoạt tôn giáo nội bộ, mà là một “hiện tượng văn hóa - xã hội” đặc sắc, một minh chứng sống động cho sự  nỗ lực "Hội nhập văn hóa" giữa "Đạo" (đức tin Công giáo) và "Đời" (tâm thức văn hóa Việt).


1. Mầu Nhiệm Nhập Thể và "căn tính Việt" nơi Hang đá Bêlem


Giáng Sinh là lễ kỷ niệm Mầu nhiệm Nhập Thể. Hiến chế Tín lý về Mặc khải của Công đồng Vatican II khẳng định: "Chúa Giêsu Kitô... vừa là Thiên Chúa thật, vừa là người thật" (Dei Verbum, 4). Đó là sự kiện Thiên Chúa bước vào lịch sử nhân loại trong hình hài một hài nhi yếu ớt, sinh ra trong cảnh nghèo hèn nơi máng cỏ.


Đối với cộng đồng Công giáo Việt Nam, đây là một trong hai lễ trọng đại nhất trong năm (cùng với Phục Sinh). Tuy nhiên, cách người Công giáo Việt "sống" mầu nhiệm này lại mang đậm căn tính dân tộc. Nếu phương Tây chú trọng cây thông (biểu tượng của sự sống vĩnh cửu giữa mùa đông), thì tâm điểm của Giáng Sinh Việt Nam lại là Hang đá.


Việc dựng hang đá ở Việt Nam không chỉ là tái hiện lịch sử, mà là một hành vi văn hóa cộng đồng. Từ những giáo xứ lớn đến từng hộ gia đình, người ta tỉ mẩn dùng giấy bao xi măng, xốp, rơm rạ - những vật liệu rất đỗi bình dân, gần gũi với văn minh lúa nước - để kiến tạo không gian thiêng liêng. Trong thần học, sự nghèo khó của hang đá Bêlem cộng hưởng sâu sắc với tâm hồn Việt Nam vốn trọng tình nghĩa, thương cảm với sự đơn sơ, hàn vi. Chúa Giêsu Hài Đồng đến không phải trong cung vàng điện ngọc, mà ở nơi gần gũi nhất với đại đa số người dân lao động.


Điều này hoàn toàn phù hợp với tinh thần mà Hiến chế Mục vụ Gaudium et Spes (Vui mừng và Hy vọng) đã chỉ ra về mối quan hệ giữa Tin Mừng và Văn hóa: "Tin Mừng của Chúa Kitô không ngừng đổi mới đời sống và văn hóa của con người... Tin Mừng không ngừng thanh luyện và nâng cao phong hóa của các dân tộc... Nhờ sự phong phú từ trên cao, Tin Mừng làm cho những đức tính của các dân tộc ấy được nảy nở, trọn vẹn và tái tạo chúng trong Chúa Kitô." (Gaudium et Spes, 58).


Hang đá Việt Nam, vì thế, là nơi "Đạo" (Tin Mừng) đã gặp gỡ và làm thăng hoa những giá trị "Đời" (sự đồng cảm, tính cộng đồng, tình gia đình) của người Việt. Đó là điểm chạm đầu tiên của "Đạo" vào lòng "Đời".


Đêm Giáng Sinh (Đêm Đông), dòng người đổ về nhà thờ không chỉ để dự lễ, mà để chiêm ngắm một Thiên Chúa "ở cùng chúng ta" (Emmanuel). Sự cung kính sâu thẳm của người có đạo trong đêm cực thánh này là nền tảng, là ngọn lửa giữ cho Giáng Sinh không bị trôi tuột đi trong sự huyên náo bề mặt.


2. "Đi chơi Noel": Tính dung hợp trong tâm thức văn hóa Việt


Điều thú vị là Giáng Sinh đã vượt ra khỏi khuôn viên nhà thờ để trở thành một lễ hội được toàn dân mong đợi. Người không có đạo cũng háo hức "đi chơi Noel". Tại sao một lễ hội tôn giáo ngoại nhập lại có sức hút mạnh mẽ đến vậy?


Thứ nhất, là nhu cầu lễ hội và sự "đói" không gian tinh thần. Nằm giữa khoảng lặng sau Trung Thu và trước Tết Nguyên Đán, Giáng Sinh đến như một "cái cớ" tuyệt vời để xã hội vận động. Người Việt vốn ưa thích sự tụ tập, tính cộng đồng rất cao. Noel là dịp để ra đường, để ngắm nhìn ánh sáng, để chụp ảnh, và để kết nối. Cái lạnh của mùa đông cần hơi ấm của đám đông, và Giáng Sinh cung cấp điều đó.


Thứ hai, là tính dung hợp đặc trưng của văn hóa Việt. Người Việt có một tâm thức cởi mở với cái thiêng liêng. Dù không tin nhận về mặt tín lý, nhưng đại đa số người dân vẫn dành một sự tôn trọng nhất định cho không gian tôn giáo. Họ đến nhà thờ ngắm hang đá không chỉ vì tò mò, mà còn vì cảm giác bình an mà không gian ấy mang lại. Đúng như Cố Giáo sư Trần Quốc Vượng, một cây đại thụ trong nền sử học và văn hóa Việt Nam, đã nhiều lần nhấn mạnh đến tính "dung hợp" và khả năng thích ứng mềm dẻo của văn hóa Việt. Theo ông, người Việt có xu hướng không bài ngoại cực đoan, mà thường tiếp nhận các yếu tố văn hóa bên ngoài, sau đó "Việt hóa" chúng để làm giàu cho bản sắc của mình.


Hơn nữa, thông điệp của Giáng Sinh "Vinh danh Thiên Chúa trên trời, Bình an dưới thế cho người thiện tâm" là một thông điệp mang tính phổ quát nhân loại. Nhà nghiên cứu văn hóa Hữu Ngọc từng nhận định rằng, trong sâu thẳm tâm linh người Việt luôn có một "mẫu số chung" hướng về cái Thiện và sự bình an. Bất kể theo tôn giáo nào, hay không theo đạo, ai ai cũng mong cầu bình an cho gia đình. Ở khía cạnh này, Giáng Sinh, với hình ảnh một Hài Nhi đem lại hy vọng, đã chạm đúng vào khát vọng sâu thẳm đó của dân tộc.


3. Nguy cơ thế tục hóa và cơ hội loan báo Tin Mừng


Tuy nhiên, theo góc nhìn của người viết, sự phổ biến rộng rãi này cũng đặt ra những thách thức.


Nguy cơ lớn nhất là sự "thế tục hóa" và "thương mại hóa" quá mức. Khi Giáng Sinh chỉ còn là cây thông khổng lồ ở trung tâm thương mại, là những đợt giảm giá "Sale off", hay những bức ảnh check-in vô hồn trên mạng xã hội, thì ý nghĩa thiêng liêng đích thực đã bị đánh cắp. Nhiều người trẻ "đi chơi Noel" nhưng hoàn toàn không biết và không quan tâm người được sinh ra trong hang đá là ai. Khi cái vỏ bọc lễ hội lấn át nội dung đức tin, Giáng Sinh có nguy cơ trở thành một cái xác không hồn. Đây là lúc cần nhìn lại định hướng mục vụ của Giáo hội Việt Nam. Trong Thư Chung năm 1980, Hội đồng Giám mục Việt Nam đã đặt nền móng tư tưởng cho sự hiện diện của người Công giáo: "Sống Phúc Âm giữa lòng dân tộc để phục vụ hạnh phúc của đồng bào." (Thư Chung HĐGMVN 1980, số 3).


Áp dụng vào bối cảnh Giáng Sinh, "sống Phúc Âm giữa lòng dân tộc" có nghĩa là không chỉ dừng lại ở việc tổ chức các lễ nghi hoành tráng bên trong nhà thờ. Người Công giáo được mời gọi bước ra ngoài, biến niềm vui Giáng Sinh thành những hành động bác ái cụ thể, chia sẻ với những người nghèo khổ, cô đơn, những hình ảnh sống động của Chúa Hài Đồng hôm nay.


Nhưng, ở một góc nhìn lạc quan hơn, tôi nhìn thấy cơ hội.


Sự rộn ràng của xã hội dịp Noel là một cơ hội lớn để Hạt giống Lời Chúa nảy mầm. Giáng Sinh chính là lúc "Đời" đang mở cửa đón "Đạo", dù chỉ là đón cái không khí, cái hình thức.


Việc một người ngoại đạo dừng lại vài giây trước hang đá, dù chỉ để chụp một tấm ảnh, cũng là một khoảnh khắc họ "chạm" vào cái thiêng. Nhiệm vụ của những người hữu trách là làm sao để từ cái chạm hời hợt đó, dẫn dắt họ đi sâu hơn vào thông điệp cốt lõi của tình yêu thương và sự chia sẻ.


Giáng Sinh ở Việt Nam là một bức tranh đa sắc. Ở đó có sự trang nghiêm thánh thiêng trong các thánh đường, và có cả sự ồn ào, náo nhiệt ngoài phố chợ. Nó là một minh chứng tuyệt vời cho thấy văn hóa Việt Nam không phải là một ao tù khép kín, mà là một dòng sông biết đón nhận những nhánh suối khác để làm giàu cho mình, nhưng vẫn giữ được màu sắc riêng biệt.


Sự kết hợp giữa niềm tin tôn giáo (Đạo) và nhu cầu văn hóa, tinh thần của cộng đồng (Đời) đã tạo nên một mùa lễ hội độc đáo. Vì thế, đừng vội lên án sự thế tục hóa, cũng đừng chỉ hài lòng với sự sầm uất bề ngoài. Dù bạn đón mừng Giáng Sinh với tâm thế của một tín hữu quỳ bên máng cỏ, hay một người trẻ dạo chơi trên phố phường rực sáng, thì thông điệp cuối cùng đọng lại vẫn nên là: Sự gắn kết. Gắn kết giữa con người với Thiên Chúa, và gắn kết giữa con người với con người trong một khát vọng chung về Bình An và Hy Vọng. Đó chính là vẻ đẹp nhân văn sâu sắc nhất của mùa Lễ Giáng Sinh trên đất Việt.


Mưa HẠ