Mới đây, Báo Công giáo và Dân tộc đã có cuôc phỏng vấn Đức Tổng Giuse Nguyễn Năng, Chủ tịch Hội đồng Giám mục Việt Nam, xoay quanh việc nhìn lại nhiệm kỳ vừa qua của Hội đồng Giám mục cũng như những định hướng mục vụ cho giai đoạn sắp tới. Dù được thực hiện dưới hình thức phỏng vấn, những chia sẻ của Đức Tổng không dừng lại ở việc tổng kết hay thông tin, mà gợi mở nhiều suy tư quan trọng về căn tính, sứ mạng và con đường mà Giáo hội Việt Nam đang được mời gọi bước đi trong bối cảnh xã hội hôm nay.


Điểm nổi bật dễ nhận thấy trong bài phỏng vấn là sự kiên định trong việc chọn tinh thần hiệp hành làm trục chính cho đời sống Giáo hội. Hiệp hành không xuất hiện như một khẩu hiệu mang tính thời điểm, nhưng như một chọn lựa mang chiều sâu thần học và mục vụ. Trong một thế giới quen với tốc độ, hiệu quả và những con số biết nói, việc Giáo hội nhấn mạnh đến hiệp thông, tham gia và sứ vụ cho thấy một thái độ đi ngược dòng: chọn đi chậm, nhưng để đi đúng với căn tính của mình.


Thực hành hiệp hành cũng đồng thời đặt ra một đòi hỏi không nhỏ: sự hoán cải từ bên trong. Hiệp hành không chỉ là mở rộng không gian đối thoại, mà còn là học cách lắng nghe thật sự, lắng nghe Chúa Thánh Thần, lắng nghe Dân Chúa và lắng nghe những dấu chỉ của thời đại. Nếu thiếu sự hoán cải này, hiệp hành rất dễ bị giản lược thành hình thức, còn Giáo hội thì có nguy cơ tiếp tục vận hành theo lối mòn quen thuộc.


Một chiều kích khác được gợi lên từ bài phỏng vấn là mối tương quan giữa đức tin và đời sống kinh tế – xã hội. Khi xã hội ngày càng phát triển, con người đứng trước cám dỗ đồng hóa giá trị sống với mức độ thành công vật chất. Trong bối cảnh ấy, sứ mạng của Giáo hội không phải là chống lại sự phát triển, nhưng là giúp con người phát triển một cách toàn diện, không đánh mất chiều sâu đạo đức và tâm linh. Đây là một thách đố đặc biệt cấp thiết đối với người trẻ, những người đang sống giữa nhiều cơ hội nhưng cũng không ít áp lực và khủng hoảng căn tính.


Đáng chú ý là trong bài phỏng vấn là Đức Tông cảnh báo về nguy cơ “doanh nghiệp hóa” Giáo hội. Khi xã hội quen đánh giá mọi thực tại bằng cơ cấu, chiến lược và hiệu quả, Giáo hội cũng có thể vô tình bị cuốn vào cùng một logic. Những chương trình quy mô, những hoạt động dày đặc tự thân không bảo đảm cho sức sống Tin Mừng. Giáo hội chỉ thực sự sống động khi vẫn giữ được chiều kích mầu nhiệm, nơi con người gặp gỡ Thiên Chúa và được biến đổi từ bên trong.


Chính vì thế, việc tái khẳng định sứ mạng loan báo Tin Mừng mang một ý nghĩa then chốt. Loan báo Tin Mừng không phải là tạo ra những phong trào ồn ào hay chạy theo số lượng, nhưng là một tiến trình Phúc Âm hóa bền bỉ, khởi đi từ đời sống nội tâm của mỗi Kitô hữu. Một Giáo hội được xây dựng từ những con người biết cầu nguyện, biết sống Tin Mừng trong đời thường sẽ tự nhiên trở thành một dấu chỉ thuyết phục, ngay cả khi không cần nhiều lời.


Trong kỷ nguyên kỹ thuật số, truyền thông trở thành một “không gian mới” cho sứ mạng ấy, nhưng đồng thời cũng chất chứa nhiều nguy cơ. Mạng xã hội có thể khuếch đại tiếng nói, nhưng cũng dễ làm méo mó sứ điệp nếu thiếu phân định. Truyền thông Công giáo, vì thế, không thể chỉ nhắm đến sự lan tỏa hay sức ảnh hưởng, mà cần trung thành với sự thật, tôn trọng phẩm giá con người và nuôi dưỡng tinh thần hiệp thông. Khi truyền thông được thực hiện như một hành vi của tình yêu, nó mới thực sự góp phần Phúc Âm hóa xã hội.


Từ bài phỏng vấn với Đức Tổng Giuse Nguyễn Năng, có thể nhận ra một lời mời gọi âm thầm nhưng rõ ràng: Giáo hội Việt Nam được mời gọi tiếp tục bước đi trên con đường hiệp hành như một lựa chọn không thể đảo ngược. Trên con đường ấy, bình an không chỉ là điều để cầu xin, mà là hoa trái của một đời sống biết lắng nghe, đối thoại và cùng nhau xây dựng, từng bước, giữa lòng thế giới hôm nay.


Mưa HẠ