Tôi đã từng bước chân vào những đan viện mênh mông, nơi tiếng vọng của gót giày gõ xuống nền gạch cũ nghe thật rõ. Không phải là cái thinh lặng thánh thiêng của sự chiêm niệm, mà đôi khi là sự trống trải của những hành lang thiếu vắng bóng người. Một thực tế xót xa đang diễn ra ở không ít cộng đoàn tu trì hiện nay: nhân sự ngày một cao tuổi, ơn gọi thưa thớt dần, và những cơ sở đồ sộ từng là niềm tự hào nay lại biến thành gánh nặng oằn vai.

Giữa bối cảnh mang chút mầu sắc ảm đạm ấy, bài diễn văn mới đây của Đức Thánh Cha Lêô XIV dành cho Ủy ban Quốc tế các Nữ Đan sĩ Đa Minh Chiêm niệm[1] như chạm vào một "căn bệnh" mà toàn thể Giáo hội có nguy cơ mắc phải: cám dỗ của một "tâm thế duy trì sự sinh tồn".

Hãy thử ngẫm mà xem. Khi đứng trước nguy cơ suy giảm, bản năng tự nhiên của con người là cố gắng co cụm lại, chắp vá những nguồn lực ít ỏi còn sót lại, hy vọng kéo dài sự tồn tại để "không phải lệ thuộc ai" hay bảo vệ bằng được ngôi nhà truyền thống. Nhưng vô hình chung, những con người vốn được mời gọi để chiêm niệm Thiên Chúa lại bị cuốn vào vòng xoáy của những nỗi lo rất trần tục: trang trải hóa đơn, sửa chữa mái nhà, và tìm cách duy trì những khối kiến trúc đang dần trở nên trống vắng.

Đức Lêô XIV đã thẳng thắn bóc trần ảo tưởng đó khi ngài mời gọi các đan sĩ trả lời câu hỏi: Thánh Thần đang đòi hỏi điều gì nơi đời sống chiêm niệm hôm nay? Ngài nói một câu khiến những ai đang trăn trở với các cộng đoàn tu trì phải suy ngẫm: “Trước những công việc cần quản lý, thì luôn có một lời mời gọi mà chúng ta phải đáp lại, một ngọn lửa đang cháy và không được phép để cho lụi tàn”.

Chúng ta đang cố gắng cứu lấy cái vỏ bọc hay bảo vệ cái cốt lõi?

Đức Thánh Cha nhắc nhớ chúng ta về một chân lý mà đôi khi sự lo âu đã làm lu mờ: Đời sống chiêm niệm không phải là đứng ngoài sứ mạng, mà chính là tâm điểm của nó. Giáo hội không cần những người "bảo vệ di tích". Giáo hội cần những "ốc đảo bình an", cần những khoảng lặng của sự thật để thế giới có thể nghe được tiếng Chúa.

Thánh Đa Minh xưa kia không lập dòng để xây những tu viện to lớn. Ngài để lại một di sản của việc “nói với Chúa và nói về Chúa”. Ngài để lại một ngọn lửa. Khi một đan viện dẫu chỉ còn lại vài nữ tu lớn tuổi, sức lực thể lý cạn kiệt, nhưng ngọn lửa chiêm niệm trong trái tim họ vẫn có thể thắp sáng và ôm trọn cả nhân loại này để dâng lên Thiên Chúa. Mọi lời loan báo chân thực đều phải bắt nguồn từ sự thinh lặng và cầu nguyện đó.

Lời khuyên của vị Cha chung không phải là một phương pháp quản trị khủng hoảng, mà là một lời mời gọi quay về nguồn một cách triệt để. Thay vì run rẩy bám víu vào những thứ vốn dĩ đang phai tàn, ngài mời gọi một sự tự do nội tâm để nhận ra điều mới mẻ mà Thánh Thần đang mở ra.

Sự buông bỏ chưa bao giờ là điều dễ dàng, nhất là khi phải buông tay khỏi những di sản vật chất đã gắn bó cả một đời tu. Nhưng nếu sự buông bỏ ấy đổi lấy sự tự do để ngọn lửa ơn gọi một lần nữa được cháy sáng, thì đó không phải là sự kết thúc, mà là một khởi đầu chan chứa hy vọng. Rốt cuộc, thứ Giáo hội cần trao lại cho thế hệ mai sau không phải là những cơ sở khang trang nhưng trống rỗng, mà là ngọn lửa của lòng mến và sự dấn thân không hề lụi tàn.

 Mưa HẠ



[1] https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/tranh-cam-do-cua-mot-tam-the-duy-tri-su-sinh-ton--dien-van-cua-duc-leo-xiv-cho-uy-ban-quoc-te-cac-nu-dan-si-da-minh-chiem-niem