Nói đến hòa bình, người ta thường nghĩ đến những cuộc chiến cần được chấm dứt, những vũ khí cần được hạ xuống hay những hiệp định cần được ký kết. Điều này đúng nhưng chưa đủ. Có lẽ vì thế, khi Giáo hội nói về bất bạo động, câu chuyện không chỉ dừng lại ở việc làm thế nào để chấm dứt một cuộc chiến, nhưng là một thao thức rất thực tế: làm thế nào để tinh thần bất bạo động của Tin Mừng thực sự đi vào đời sống Giáo hội và xã hội.

Đây là một trong những thao thức được đặt ra tại Hội nghị đầu tiên của Học viện Công giáo về Bất bạo động, diễn ra từ ngày 9 đến 11/9/2026 tại Học viện Seraphicum ở Roma[1], với sự tham dự của các nhà thần học, những người làm mục vụ, giáo dục và xây dựng hòa bình. Trong điện văn gửi hội nghị, Đức Thánh Cha mời gọi tiếp tục xây dựng một nền văn hóa “hòa bình, công lý và hòa giải, bén rễ trong Tin mừng và được làm chứng bằng đời sống”. Lời nhắn ấy cho thấy hòa bình, trong cái nhìn Kitô giáo, không thể chỉ được hiểu là không có chiến tranh. Một nơi không có tiếng súng nhưng còn đầy bất công, oán giận và chia rẽ vẫn chưa phải là một nơi thực sự có bình an.

Điều đáng suy nghĩ hơn là cách Đức Thánh Cha nói đến một “ngôi nhà hòa bình” nơi thù nghịch được hóa giải bằng đối thoại, công lý được thực thi và sự tha thứ được gìn giữ. Hình ảnh ấy đưa vấn đề hòa bình về gần với đời sống hơn. Bởi trước khi nói đến những cuộc xung đột giữa các quốc gia, con người đã phải học cách đối thoại với nhau trong gia đình, cộng đoàn và xã hội. Không ít khi, điều làm cho một mối quan hệ đổ vỡ không phải là một biến cố quá lớn, mà là những tổn thương không được chữa lành và những bất đồng không còn ai muốn ngồi lại để giải quyết.

Từ kinh nghiệm đau thương của Myanmar, Đức Hồng y Charles Maung Bo nhấn mạnh rằng bất bạo động không thể bị hiểu là sự thụ động hay thoái thác trách nhiệm bảo vệ con người. Giáo hội cần tìm kiếm một cách thức bảo vệ sự sống mà không tiếp tục hủy hoại chính sự sống. Ngài gọi đó là một “khuôn khổ phòng vệ thực sự bảo vệ phẩm giá con người thay vì phá hủy nền tảng của sự sống”.

Điều này làm cho vấn đề trở nên sâu sắc hơn. Nếu con người có trách nhiệm bảo vệ sự sống, thì phải bảo vệ bằng cách nào? Nếu chống lại bạo lực bằng một thứ bạo lực khác, liệu có khi nào chính phương tiện được sử dụng để bảo vệ con người lại bắt đầu hủy hoại con người? Đây không phải là câu hỏi dễ trả lời, nhất là trong những hoàn cảnh mà mạng sống của người vô tội đang bị đe dọa.

Có lẽ vì thế, câu nói của Đức Hồng y Bo rằng một nền hòa bình không vũ trang trong xã hội không thể có nếu thiếu “một nền hòa bình có sức giải trừ vũ khí trong tâm hồn” đáng để mỗi người suy nghĩ. Có thể người ta ngừng tiếng súng nhưng chưa chắc đã chấm dứt được chiến tranh trong lòng. Một vết thương không được chữa lành có thể trở thành nguyên nhân của một tổn thương khác. Một sự thù ghét được giữ lại hôm nay có thể được truyền sang ngày mai.

Có lẽ đó là điều làm cho lời mời gọi “được làm chứng bằng đời sống” trở nên quan trọng. Giáo hội không chỉ nói về hòa bình từ những diễn đàn quốc tế. Giáo hội phải sống hòa bình trong chính các cộng đoàn của mình. Người Kitô hữu không chỉ cầu nguyện cho chiến tranh chấm dứt ở một nơi nào đó, nhưng còn phải tự hỏi mình đang góp phần tạo nên bình an hay bất an trong nơi mình đang sống. Một lời xin lỗi đúng lúc, một cuộc đối thoại được bắt đầu lại, một sự tha thứ được trao đi, đôi khi nhỏ bé nhưng không vô nghĩa. Đó là những việc rất đời thường, nhưng cũng là nơi Tin Mừng có thể được nhìn thấy.

Bởi sau cùng, hòa bình không chỉ được quyết định ở những bàn đàm phán. Nó còn được quyết định trong lòng người. Và như lời Đức Hồng y Bo gợi nhắc, muốn giải giới thế giới, trước hết con người phải bắt đầu giải giới chính tâm hồn mình.


 



[1] https://www.vaticannews.va/vi/pope/news/2026-09/dtc-leo-xiv-hoi-nghi-bat-bao-dong-seraphicum-roma.html