Lời Chúa trong Chúa nhật II Mùa Vọng năm A giúp mỗi người tín hữu chiêm ngắm
mạch nguồn của lịch sử cứu độ, nơi Thiên Chúa từng bước mở ra một tương lai mới
cho nhân loại. Tương lai ấy được ngôn sứ Isaia diễn tả bằng những hình ảnh đặc
biệt: “Sói ở với chiên con, beo nằm bên dê nhỏ… sư tử ăn rơm như bò”
(Is 11,6-7).
Thực ra, viễn cảnh ấy chính là hình ảnh ban đầu Thiên Chúa dành cho con
người và vũ trụ ngay từ thuở tạo thành. Sách Sáng Thế kể rằng mỗi chiều, Thiên
Chúa đến dạo chơi và chuyện trò với con người trong gió nhẹ; con người được
sống giữa một thiên nhiên hài hòa và được hưởng mọi phúc lành trong vườn Địa
Đàng, ngoại trừ cây ở giữa vườn. Nhưng sự bình an nguyên sơ ấy tan biến khi con
người không còn vâng phục Thiên Chúa. Họ bị trục xuất khỏi vườn, đất đai trở
nên gai góc, các loài thụ tạo không còn thuận hòa; và chính tương quan thân mật
với Thiên Chúa cũng bị đổ vỡ. Dẫu vậy, Thiên Chúa vẫn biểu lộ lòng thương xót:
Ngài “làm cho con người những chiếc áo bằng da thú và mặc cho họ” (x. St
3,1-24), như để nói rằng Ngài không bao giờ bỏ rơi con người, dù họ đã rời xa
Ngài.
Từ bối cảnh ấy, ta mới hiểu, không phải ngẫu nhiên hay tình cờ mà những động
vật đối nghịch được đặt cạnh nhau, nhưng điều đó muốn nói rằng: khi “chồi non
từ gốc Giêsê” xuất hiện (Is 11,1), tức là khi Đấng Cứu Thế đến thì những gì vốn
mâu thuẫn sẽ được hòa giải, những gì bất ổn sẽ trở nên an bình. Gốc Giêsê ở đây nhắc ta trở lại với Vua Đavít hình mẫu của một vương triều
thánh thiện, nhưng Isaia cho thấy một điều vĩ đại hơn: vị vua tương lai sẽ
không cai trị bằng vũ lực, nhưng bằng “Thần Khí khôn ngoan, thông minh… hiểu
biết và kính sợ Đức Chúa” (Is 11,2). Nghĩa là thế giới được đổi mới không nhờ
cải cách hệ thống, nhưng nhờ một trái tim đầy Thần Khí.
Chính vì thế, khi Đức Giê-su xuất hiện tại Bê-lem, Người không mang dáng vẻ
của một vị vua chiến thắng, nhưng của một Đấng để cho Thần Khí dẫn dắt
(x. Lc 4,18). Người chữa lành, giảng dạy, tha thứ, và cuối cùng dùng thập giá
làm khí cụ hòa giải: đưa con người trở lại với Thiên Chúa, và đưa con người trở
lại với nhau. Thánh Phaolô trong bài đọc II đã nhìn thấy điểm cốt lõi ấy khi
khẳng định: “Đức Kitô đã đến để làm cho lời Thiên Chúa nên trọn” (Rm
15,8). Nghĩa là nơi Đức Giêsu, mọi lời hứa của Cựu Ước đều đạt đến sự viên mãn.
Phaolô cũng cho chúng ta một tiêu chuẩn cụ thể để sống ơn cứu độ ấy: “Anh
em hãy đón nhận nhau như Đức Ki-tô đã đón nhận anh em” (Rm 15,7). Đấng đến
để phá dỡ bức tường thù ghét (x. Ep 2,14) đã đón nhận ta bằng lòng thương xót,
thì ta cũng phải trở thành khí cụ đem hòa bình đến cho người khác. Bởi lẽ, ai
được tháp nhập vào Đức Ki-tô thì người ấy được định hướng trở thành “người mang
bình an”.
Với chiều kích đó, bài Tin Mừng hôm nay cho ta gặp Gioan Tẩy Giả, vị ngôn sứ
cuối cùng của Cựu Ước và là nhịp cầu dẫn sang Tân Ước. Gioan xuất hiện trong
hoang địa để kêu gọi: “Hãy sám hối, vì Nước Trời đã đến gần” (Mt 3,2).
Trong văn mạch Kinh Thánh, “sám hối” không chỉ là cảm xúc hối lỗi, nhưng là thay
đổi hướng đi, là quay lưng lại với lối sống cũ để bước vào vương quốc
mà Đấng Thiên Sai thiết lập. Gioan đòi hỏi một sự hoán cải đích thực: “Hãy sinh hoa trái xứng với
lòng sám hối” (Mt 3,8). Ông không chấp nhận kiểu đạo đức hình thức hay
niềm tự hào tôn giáo trống rỗng (Mt 3,9). Bởi vì ơn cứu độ không tự động đến
chỉ vì chúng ta thuộc về một truyền thống hay một gia đình đức tin, nhưng đến
với những ai mở lòng để Thần Khí biến đổi.
Khi đặt ba bài đọc cạnh nhau, ta thấy nổi bật một trục xuyên suốt: ngôn sứ
I-sai-a loan báo về một Đấng sẽ mang hòa bình đích thực; thánh Phaolô khẳng
định Đấng ấy chính là Đức Kitô Giê-su; và thánh Gioan Tẩy Giả chỉ cho ta con
đường để gặp Người – đó là hoán cải. Như thế, hòa bình mà chúng ta chờ đợi không khởi đi từ những biến chuyển của
thế giới bên ngoài, nhưng bắt đầu từ một trái tim biết trở về với Thiên Chúa.
Nếu lòng tôi vẫn còn chỗ cho ganh tị, cay đắng, kiêu căng hay xét đoán, thì thế
giới hòa hợp mà Isaia mô tả vẫn còn rất xa vời. Nhưng chỉ cần tôi dám bước một
bước trở về, dù thật nhỏ thì Nước Thiên Chúa đã bắt đầu nảy mầm trong tôi và âm
thầm lan rộng ra môi trường sống của mình. Một hành động nhường nhịn, một thái
độ khiêm tốn, một cố gắng bỏ thói quen xấu… tất cả đều là những nhịp cầu để
“sói và chiên” trong lòng tôi có thể ngồi lại bên nhau.
Hòa bình, xét cho cùng, vừa là thành quả của nỗ lực con người, đồng thời là quà tặng của Thiên Chúa. Để quà tặng ấy được trọn
vẹn, Thiên Chúa cần đôi tay cộng tác của chúng ta. Mùa Vọng mời gọi ta mở lòng,
mở trí, và mở những vùng tối trong đời sống để Thần Khí của Đấng Mêsia có thể
chạm vào và đổi mới.
Nguyện xin Chúa giúp chúng ta biết sám hối thật sự, để hòa bình của Người
bắt đầu trong lòng chúng ta có thể lan tỏa đến gia đình, cộng đoàn và thế giới
hôm nay.
Nhóm suy niệm
