Dẫn nhập: "Mô thức kỹ trị" và vấn nạn hiện sinh của người tu sĩ

 
Tiến trình toàn cầu hóa và sự bùng nổ của cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư đã đẩy nhân loại vào một thời kỳ chuyển mình rất nhanh nhưng cũng kéo theo không ít đảo lộn. Sự xuất hiện của Trí tuệ Nhân tạo (Artificial Intelligence - AI), đặc biệt là các mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs) và AI tạo sinh (Generative AI), không còn đơn thuần là một bước tiến kỹ thuật mà đã trở thành một "mô hình kỹ trị" (technocratic paradigm) mang tính định hình lại toàn bộ cấu trúc văn hóa, nhân học và xã hội.

 
Trong Hiến chế Mục vụ Gaudium et Spes, Công đồng Vatican II đã đưa ra một nhận định mang tính tiên tri rằng: “Nhân loại đang trải qua một giai đoạn lịch sử mới, trong đó những thay đổi sâu sắc và nhanh chóng đang dần mở rộng ra toàn thế giới” (GS, số 4). Ngày nay, sự thay đổi ấy được tăng tốc bởi các thuật toán, len lỏi vào cả những không gian vốn được xem là linh thánh nhất của đời sống tôn giáo.

 
Thực tế mục vụ hiện nay cho thấy một sự dịch chuyển âm thầm nhưng rõ rệt: các ứng sinh đang ứng dụng AI để tổng hợp tri thức thần học - học viện; các tu sĩ sử dụng các công cụ khởi tạo văn bản để thiết kế giáo án giáo lý; và không ít linh mục tìm kiếm soạn bài giảng thông qua trí tuệ nhân tạo. Thậm chí, giới trẻ Kitô hữu có xu hướng tâm sự đối thoại với các ứng dụng chatbot thông minh trước khi tìm đến một vị linh hướng bằng xương bằng thịt.

 
Đời sống thánh hiến hôm nay đang đứng trước một khúc quanh rất sâu xa: làm sao hiện diện giữa thế giới kỹ thuật số mà vẫn không đánh mất căn tính của mình? Câu hỏi cốt lõi được đặt ra cho nhà đào tạo hôm nay không chỉ dừng lại ở khía cạnh luân lý hay phương pháp luận: “Làm thế nào để sử dụng AI một cách hiệu quả?”, mà phải chạm đến chiều sâu nhân học: “Làm sao để giữ vững một trái tim con người, một đời sống nội tâm sâu xa và một tương quan ‘Vị - Vị’ (I-Thou; Tôi – Bạn) chân thật với Thiên Chúa và tha nhân trong một thế giới đang bị tự động hóa bởi các thuật toán?

 
1.     Thay đổi kỹ thuật số dưới góc nhìn Giáo huấn Xã hội Công giáo: Tiện ích và những nỗi lo

 
Xét trên bình diện thực hành mục vụ, AI mang lại những giá trị tiện ích khách quan không thể phủ nhận. Bản văn của Bộ Truyền thông ban hành ngày 28/05/2023 với tựa đề “Hướng tới sự hiện diện trọn vẹn: Một Suy tư Mục vụ về Sự Tương tác với Truyền thông xã hội”đã thừa nhận rằng không gian kỹ thuật số là một mạng lưới đan xen rộng lớn giúp mở rộng khả năng tương tác của con người. Đối với người tu sĩ, AI là một trợ thủ đắc lực trong việc xử lý khối lượng thông tin khổng lồ, hỗ trợ dịch thuật các khổvăn cổ kính, và tối ưu hóa các phương tiện truyền thông loan báo Tin Mừng. Việc một thông điệp có thể tiếp cận hàng triệu tâm hồn thông qua các nền tảng số chỉ trong tích tắc là một minh chứng cho thấy công nghệ có thể trở thành một công cụ đắc lực phục vụ Loan báo in Mừng, đúng như tinh thần của Sắc lệnh Inter Mirifica“Mẹ Giáo hội biết rằng những phương tiện này, nếu được sử dụng đúng đắn, sẽ mang lại lợi ích to lớn cho nhân loại” (IM, số 2).

 
Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại dưới góc độ tiện ích, chúng ta sẽ rơi vào cái bẫy của sự lạc quan công nghệ thái quá. Trong Thông điệp Laudato Si’, Đức Thánh Cha Phanxicô đã cảnh báo sâu sắc về sự thống trị của mô thức kỹ trị, nơi con người xem công nghệ như thước đo duy nhất để giải thích thực tại: “Mô hình kỹ trị có xu hướng áp đặt sự thống trị của nó trên cả kinh tế lẫn chính trị... Nó làm suy giảm khả năng suy tư sâu sắc và làm nghèo nàn đi những giá trị nhân văn cốt lõi” (LS, số 109).


Mối lo lớn nhất trong kỷ nguyên AI không phải là việc máy móc tư duy giống con người, mà là việc chính con người – bao gồm cả những người dâng mình cho Chúa – đang dần phản xạ, sống và thiết lập tương quan vô hồn như những cỗ máy. Đời sống tu trì được nuôi dưỡng bằng sự thinh lặng, cầu nguyện và việc lắng nghe nhịp đập của ân sủng mỗi ngày: sự thinh lặng, cầu nguyện chiêm niệm, và việc lắng nghe nhịp đập của ânsủng. Ngược lại, nền văn hóa kỹ thuật số lại được vận hành bằng cơ chế kích thích liên tục của các thuật toán (algorithmically-driven distractions). Trong khi đó, nền văn hóa kỹ thuật số lại liên tục kéo con người vào những phân tâm không ngừng. Khi người tu sĩ dành quá nhiều thời gian cho kỹ nghệ mới để ‘sản xuất nội dung’ mục vụ trên không gian mạng, họ dễ rơi vào sự cạn kiệt về thiêng liêng, một dạng ‘vô sinh thiêng liêng’.Họ có thể thiết lập hàng ngàn kết nối ảo (connections) nhưng lại mất đi năng lực gặp gỡ chân thật (encounter). Hiện tượng những thành viên trong cùng một cộng đoàn dòng tu ngồi chung một bàn ăn nhưng tâm trí hoàn toàn bị phân mảnh và cuốn chìm trong màn hình điện thoại cá nhân không còn là viễn cảnh xa lạ, mà đã trở thành một thực tế buồn, làm rạn nứt tình huynh đệ vốn cần sự hiện diện trọn vẹn cho nhau.

 
2.     Giới hạn của AI và tính bất khả thay thế của trái tim con người

 
Để giữ vững căn tính trong thời đại số, đời sống thánh hiến cần ý thức rõ giới hạn của trí tuệ nhân tạo. Dù AI có thể phát triển ngày càng tinh vi và tạo ra cảm giác như đang “hiểu” con người, nhưng tự bản chất, nó vẫn không có một đời sống nội tâm thật sự. Nó có thể tổng hợp dữ liệu, mô phỏng cảm xúc và đưa ra những câu trả lời rất trôi chảy, nhưng không thể biết yêu, biết đau, biết hy vọng hay bước vào kinh nghiệm tự hiến.Một chatbot có thể viết nên những lời đầy cảm xúc về lòng thương xót, nhưng nó không thể ngồi suốt đêm bên cạnh một bệnh nhân đang tuyệt vọng. Một thuật toán có thể tạo ra những bài suy niệm rất trôi chảy, nhưng nó không thể trải qua sự khô khan, đêm tối và thao thức của một tâm hồn đang tìm kiếm Thiên Chúa trong cầu nguyện. Chính nơi chiều sâu rất người ấy mà đời sống thánh hiến vẫn mang một giá trị không gì thay thế được.

 
Trong Thông điệp Dilexit Nos – Người đã yêu thương chúng ta ban hành năm 2024, khi lược lại suy tư truyền thống và hiện tại “về tình yêu nhân loại và thần linh của Trái Tim Chúa Giêsu Kitô” (DN, số 2), Đức Thánh Cha Phanxicô đã tái khẳng định vị trí trung tâm của "trái tim" trước làn sóng công nghệ: “Trước các thuật toán của trí tuệ nhân tạo, chúng ta cần nhớ rằng chỉ có trái tim mới cứu chuộc được con người... Trái tim là nơi diễn ra các quyết định sâu xa nhất, nơi ân sủng của Thiên Chúa chạm đến tự do của nhân vị” (DN, số 90).Trí tuệ nhân tạo không thể khóc cùng nỗi đau của một bệnh nhân , không thể bước qua hành trình thanh luyện thiêng liêng đầy thử thách như các bậc thánh nhân , và càng không thể dự phần vào mầu nhiệm hiệp thông bí tích. Tông huấn Vita Consecrata nhắc nhở rằng căn tính của đời sống thánh hiến là trở thành “dấu chỉ sống động của sự kết hợp giữa Giáo hội với vị Thầy duy nhất” (số 59). Sứ mạng ngôn sứ của người tu sĩ không nằm ở hiệu suất làm việc hay khả năng quản lý dữ liệu, mà nằm ở một trái tim biết tổn thương và biết yêu thương(vulnerability) và tình yêu thương mang tính vị-vị.

 
Thế giới đương đại không thiếu thông tin, nhưng lại rơi vào cảnh đói khát sự thấu cảm. Trong Sứ điệp Ngày Thế giới Truyền thông Xã hội lần thứ 58 (2024), Đức Thánh Cha Phanxicô đã nhấn mạnh: “Hệ thống trí tuệ nhân tạo có thể giúp thông tin được phổ biến nhanh chóng, nhưng chỉ có trí tuệ của con người, phát xuất từ một trái tim biết lắng nghe,biết yêu thương mới có thể mang lại sự hòa giải và bình an nội tâm”. Khi người tu sĩ hiện diện bằng xương bằng thịt, bằng ánh mắt, nụ cười và cả những giọt nước mắt đồng cảm, họ đang làm cho sự hiện diện vô hình của Thiên Chúa trở nên hữu hình giữa một thế giới đang bị ảo hóa.

 
3.     Sự suy thoái của thinh lặng nội tâm và cám dỗ mượn một linh đạo có sẵn

 
Một trong những thách đố lớn nhất đối với đời sống tâm linh hiện đại là không gian thinh lặng nội tâm đang bị thu hẹp dưới áp lực của dòng chảy thông tin. Trong Tông huấn “Hãy Vui Mừng Hoan Hỉ - Gaudete et Exsultate, Đức Phanxicô đã chỉ ra một hình thức bạo lực thời hiện đại: tình trạng bắt nạt và tấn công trên không gian mạng, rằng việc bủa vây liên tục bởi các phương tiện truyền thông kỹ thuật số có thể tạo ra một lối sống hời hợt, ngăn cản con người đạt tới sự thánh thiện: “Sự phát triển của thế giới kỹ thuật số có thể dẫn đến việc tiêu thụ thông tin quá mức, tạo ra một sự lo lắng thường trực và làm mất đi khả năng phân định tâm linh” (GE, số 115).

 
Đối với người tu sĩ, thinh lặng không phải là một sự trống rỗng vật lý vô hồn, mà là một không gian linh thánh tràn ngập sự hiện diện của Tình Yêu Ba Ngôi. Thinh lặng là ngôn ngữ của nội tâm, là nơi Chúa trò chuyện trong "tiếng gió hiu hiu" (1 Vua 19,12). Tuy nhiên, nền văn hóa "luôn kết nối" (always-on culture) đang tước đoạt của người tu sĩ không gian linh thánh này. Khi tiếng chuông thông báo của các thiết bị thông minh vang lên liên tục ngay cả trong giờ kinh nguyện, tâm trí người tu sĩ sẽ bị phân mảnh. Sự phân tâm này không còn là một lỗi phạm luân lý cá nhân, mà đã trở thành một tình trạng kéo dài, khiến tâm hồn mất đi khả năng bám rễ sâu vào mầu nhiệm hiệp thông.

 
Từ đây, một cám dỗ tinh vi khác xuất hiện: xu hướng vay mượn một đời sống thiêng liêng có sẵn từ công nghệ. Việc lạm dụng AI để viết các bài suy niệm hay thiết kế các cấu trúc bài giảng mục vụ sẽ dần đưa đến một lối sống "đạo đức vay mượn". Vẫn luôn có một khoảng cách rất sâu mà công nghệ không thể thay thế giữa một bài suy niệm thần học hoàn hảo do thuật toán thiết lập và một lời chứng được sinh ra từ sự thao thức, đêm tối tâm hồn của kinh nghiệm cầu nguyện cá vị. Sự khôn ngoan đích thực của đời sống tu trì không phải là sản phẩm của tốc độ xử lý dữ liệu (data processing), mà là hoa trái của tiến trình nội tâm hóa lâu dài, được rèn dũa qua những thử thách, những hy sinh thầm lặng và lòng trung thành sắt son. Nếu người tu sĩ để cho AI "suy nghĩ hộ" và "cầu nguyện thay", đời sống tâm linh của họ sẽ chỉ còn là một lớp vỏ bọc bóng bẩy nhưng rỗng tuếch, mất đi thứ "mùi chiên" và "mùi của ân sủng" mà thế giới đang tìm kiếm.

 
4.     Văn hóa "tức thì" và nguy cơ phân mảnh đời tu

 
Sự kết hợp giữa trí tuệ nhân tạo và cácthiết bị di động đã đang tạo nên một nền văn hóa "tức thì" (instant culture), định hình một lối tư duy rằng mọi kết quả đều phải được đạt tới trong tích tắc. Lối tư duy này hoàn toàn nghịch lý với quy luật tiệm tiến của đời sống thiêng liêng. Tiến trình đào tạo và trưởng thành của một ơn gọi thánh hiến luôn đòi hỏi thời gian và sự kiên nhẫn nội tâm: “Đào tạo đời sống thánh hiến là một tiến trình kéo dài suốt đời, nhằm đưa người môn đệ đạt tới sự đồng hình đồng dạng với Đức Kitô” (Vita Consecrata, số 65). Không có một thuật toán nào có thể giúp một ứng sinh biến đổi căn tính thành một tu sĩ thánh thiện chỉ sau một đêm; không có một ứng dụng nào có thể miễn trừ cho người tu sĩ khỏi hành trình vác thập giá mỗi ngày.

 
Văn hóa kỹ thuật số còn đẩy con người vào một nghịch lý nhân học sâu sắc, cái mà Đức Thánh Cha Phanxicô gọi là hiện tượng “sự cô độc kết nối” trong Tông huấn Christus Vivit“Môi trường kỹ thuật số là một không gian của sự cô lập, nơi người ta có thể chọn lựa những tương quan giả tạo và từ chối đối diện với thực tại phức tạp của đời sống tha nhân” (CV, số 88). Người tu sĩ ngày nay có thể sở hữu hàng ngàn "người theo dõi" trên không gian mạng, nhưng lại hoàn toàn bất lực trong việc mở lòng ra với người anh chịem đang sống ở phòng kế bên.

 
Việc phụ thuộc vào những lượt tương tác trực tuyến để tìm kiếm sự công nhận dễ làm suy yếu căn tính đờitu. Thay vì tìm kiếm thánh ý Thiên Chúa trong âm thầm, người tu sĩ có nguy cơ tìm kiếm sự tán thưởng của cộng đồng mạng, biến sứ mạng loan báo Tin Mừng thành công cụ nuôi dưỡng cái tôi. Từ đó dẫn đến một đời sống lưỡng phân: một hình ảnh năng động, thánh thiện trên các nền tảng số, nhưng lại là một thực tại trống rỗng, cô đơn và mất phương hướng trong đời sống thực.

 
5.     Thực hành phân định và nỗ lực làm chủ công nghệ

 
Đứng trước làn sóng AI, Giáo hội không bài xích công nghệ một cách cực đoan, nhưng mời gọi một sự phân định khôn ngoan. Tài liệu “Hướng tới sự hiện diện trọn vẹn” chỉ rõ: “Chúng ta không cần một nền thần học truyền thông thuần túy lý thuyết, chúng ta cần một sự phân định thực hành dựa trên tình yêu thương và sự thật” (số 32). Để bảo vệ căn tính của mình, người tu sĩ cần thực hành một tinh thần làm chủ công nghệ một cách nghiêm túc, cụ thể qua những bước đi rõ ràng trong đời sống cộng đoàn.

 
Trước hết là việc kiểm soát dòng chảy thông tin, hay còn gọi là sự "chay tịnh kỹ thuật số". Phương thức này dựa trên Tông huấn Gaudete et Exsultate số 115, nơi Đức Thánh Cha cảnh báo về sự tiêu thụ thông tin quá mức. Để hiện thực hóa điều này, các cộng đoàn cần thiết lập những vùng thinh lặng tại các không gian linh thánh như nhà nguyện, phòng học, bàn ăn, đồng thời khích lệ các thành viên chủ động tắt thiết bị kết nối trong những khung giờ quy định để trả lại sự bình an cho tâm hồn.

 
Kế đến, người tu sĩ cần tái lập không gian hiện diện "Vị - Vị", một sự hiện diện mang chiều sâu hiệp thông. Dựa trên tinh thần của Thông điệp Fratelli Tutti số 43, vốn khẳng định tính bất khả thay thế của cái nhìn và cử chỉ thể lý trong việc thiết lập tương quan nhân vị chân thật, chiều kích này đòi hỏi một sự cam kết hiện diện trọn vẹn và chất lượng trong các giờ sinh hoạt chung. Chính vì thế, khi đối thoại với anh chị em hoặc tiếp khách, người tu sĩ không nên để các thiết bị kỹ thuật số chen vào không gian gặp gỡ và đối thoại. Đó không chỉ là một phép lịch sự, mà còn là cách biểu lộ sự tôn trọng đối với người đối diện và gìn giữ khả năng hiện diện thật của mình.

 
Bên cạnh đó, một chiều kích không kém phần quan trọng là sự phân định nội tâm trước các thuật toán (Algorithmic Discernment). Tiếp nối lời mời gọi của Sứ điệp Ngày Thế giới Truyền thông Xã hội lần thứ 58 năm 2024 về việc đòi hỏi trí tuệ của trái tim phải đi trước trí tuệ nhân tạo, người tu sĩ cần tỉnh thức khước từ việc lạm dụng hoặc sử dụng các công cụ AI tạo sinh một cách vô thức trong việc soạn thảo các văn bản thiêng liêng. Thay vào đó, họ phải dành thời gian tĩnh lặng cần thiết để cầu nguyện và chiêm niệm sâu xa với Lời Chúa (Lectio Divina) trước khi đặt bút viết bài giảng hay bài chia sẻ mục vụ nào, để lời nói thực sự mang sức sống từ kinh nghiệm cá vị với Thiên Chúa.

 
Cuối cùng, nền khổ chế đòi hỏi việc quản trị căn tính trên không gian ảo (Online Identity Accountability), vốn bén rễ từ định hướng huấn quyền của Tông huấn Vita Consecrata số 71 về việc đào tạo tu sĩ biết làm chủ các phương tiện truyền thông. Phương thức hiện thực hóa mang tính chiến lược ở đây là việc đưa các nội dung về "Luân lý học truyền thông số" và "Nhân học Kitô giáo trong thời đại AI" vào chương trình đào tạo chính thức tại các học viện thần học cũng như trong các giai đoạn huấn luyện của dòng tu, nhằm giúp các thế hệ tu sĩ tương lai hiểu rõ bản chất và làm chủ được công cụ mình sử dụng.

 
Nền khổ chế này chính là lời chứng ngôn sứ chống lại xu hướng tự động hóa đời sống của con người. Khi người tu sĩ tự do khước từ một tiện ích công nghệ để chọn lựa một không gian thinh lặng, họ đang tuyên xưng trước thế giới rằng: giá trị tối hậu của con người không nằm ở hiệu năng xử lý dữ liệu, mà nằm ở khả năng làm chủ bản thân để thuộc trọn về Thiên Chúa.

 
Kết luận: Trở thành dấu chỉ của sự hiện diện thật giữa thế giới ảo

 
Sứ mạng cao cả và cấp bách nhất của đời sống thánh hiến trong kỷ nguyên Trí tuệ Nhân tạo là trở thành Chứng nhân của sự hiện diện thật. Giữa một xã hội đang bị ngập chìm trong đại dương thông tin nhưng lại khô cằn về tình người, người tu sĩ được mời gọi sống một "linh đạo nhập thể" – lấy mầu nhiệm Nhập Thể của Ngôi Hai Thiên Chúa làm tâm điểm. Đức Kitô đã không cứu chuộc nhân loại bằng một thông điệp từ xa; Người đã đến, mặc lấy xác phàm, chạm vào người phong cùi, khóc thương Ladarô và hiến dâng mạng sống trên Thập giá.

 
Một nữ tu biết ngồi lặng im suốt hàng giờ đồng hồ để nắm lấy bàn tay nhăn nheo của một cụ già neo đơn; một linh mục biết đồng hành với một người trẻ đang bên bờ vực tuyệt vọng bằng cả sự kiên nhẫn và thấu cảm sâu xa; một cộng đoàn tu trì biết sống tình huynh đệ chân thành ngoài đời thực – đó là những thực tại thiêng liêng mà không một hệ thống AI nào, dù tinh vi đến đâu, có thể thay thế được.Điều thế giới thiếu không phải thêm dữ liệu. Điều họ thiếu là sự thấu cảm.

 
Kỷ nguyên công nghệ sẽ còn tiếp tục tiến bước với những bước nhảy vọt không thể đảo ngược. Các thuật toán sẽ ngày càng thông minh hơn, và máy móc sẽ ngày càng giống con người hơn. Nhưng chính trong bối cảnh đó, đời sống thánh hiến lại càng chứng minh được tính cách bất khả thay thế của mình. Đời sống ấy đứng đó như một lời nhắc nhở dịu dàng nhưng vô cùng mạnh mẽ cho nhân loại đương đại rằng: con người không phải là một cỗ máy sinh học được lập trình để tối ưu hóa hiệu suất, mà là một nhân vị linh thánh được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa(Imago Dei)(Sáng thế 1,26-27), và bằng một trái tim biết yêu thương.


Josephine Thanh Lương


 

Tài liệu tham khảo

 

  1. https://www.scribd.com/document/322978471/birnbaum-pdf. Buber, Martin. I and Thou.Translated by Ronald Gregor Smith. Edinburgh: T. & T. Clark, 1937. Buber, Martin. I and Thou2nd Translated by Ronald Gregor Smith. New York: Charles Scribner\'s Sons, 1958. Buber, Martin, I and Thou. Translated by Walter Kaufmann. New York: Charles Scribner’s Sons, 1970. Buber, Martin. Between Man and Man. Translated by Ronald Gregor-Smith. London: Routledge & Kegan Paul, 1947. Buber, Martin. Hasidism and Modern Man, Translated by Maurice Friedman. New York: Harper and Row, 1958. Blenkinsop, Sean. “Martin Buber\'s "Education": Imitating God, the Developmental Relationalist”, ResearchGate, January 01, 2004.
  2. Công đồng Vatican II. Sắc lệnh về các Phương tiện Truyền thông Xã hội. Vatican, ngày 4 tháng 12 năm 1963
  3. Công đồng Vatican II. Hiến chế Mục vụ về Giáo hội trong Thế giới Ngày nay- Gaudium et Spes. Vatican, ngày 7 tháng 12 năm 1965.
  4. Gioan Phaolô II. Tông huấn về Đời sống Thánh hiến - Vita Consecrata. Vatican ngày 23 tháng 5 năm 1996.
  5. Phanxicô. Thông điệp về chăm sóc ngôi nhà chung - Laudato Si’. Vatican, Ngày 24 tháng 5 năm 2015
  6. Phanxicô. Tông huấn “Hãy Vui Mừng Hoan Hỉ - Gaudete et Exsultate”. Vatican, ngày 19 tháng 3 năm 2018.
  7. Phanxicô. Tông huấn hậu Thượng Hội đồng Giám mục về giới trẻ - Christus Vivit. Vatican,ngày 25 tháng 3 năm 2019.
  8. Phanxicô. Thông điệp về tình huynh đệ và tình bằng hữu xã hội - Fratelli Tutti. Vatican, ngày 4 tháng 10 năm 2020.
  9. Bộ Truyền thông. “Hướng tới sự hiện diện trọn vẹn: Một Suy tư Mục vụ về Sự Tương tác với Truyền thông xã hội”. Vatican, ngày 29 tháng 5 năm 2023.
  10. Phanxicô. Thông điệp “Người đã yêu thương chúng ta- Dilexit nos”.Vatican, ngày 24 tháng 10 năm 2024.
  11. Phanxicô. Sứ điệp Ngày Thế giới Truyền thông Xã hội lần thứ 58: “Trí tuệ nhân tạo và Sự khôn ngoan của Con tim: Hướng tới một truyền thông nhân bản trọn vẹn” Bộ Truyền thông Vatican, ngày 25 tháng 01 năm 2024.