Tôi chưa từng nghĩ có ngày mình sẽ thật sự bước sang tuổi 50. Con số ấy tưởng chỉ thuộc về ai khác, vậy mà một ngày thời gian lặng lẽ đưa tôi đến, nhanh đến mức chưa kịp chuẩn bị, tôi đã thấy tóc mình lấm tấm bạc, những nếp nhăn nơi khóe mắt như chiếc đồng hồ âm thầm nhắc nhở: đời người không thể níu giữ.


Tuổi 50, người ta gọi là tuổi “ngũ thập tri thiên mệnh”, không còn trẻ để mơ mộng viển vông, cũng chưa hẳn già nua để buông bỏ tất cả, mà là độ tuổi của sự lắng đọng, chín chắn để biết rõ mình đang đi đâu và sống vì điều gì. Nửa đời người trôi qua, tôi cũng đã nếm trải đủ mùi vị của cuộc sống, nhưng nghĩ cho cùng, mọi trải nghiệm dù vui hay buồn, thành công hay thất bại đều góp phần làm nên con người tôi hôm nay.


Ở tuổi này người ta thường học được nhiều bài học quý giá. Tôi cũng cảm nghiệm rõ ràng: thời gian là điều vô giá. Mỗi ngày sống giờ đây giống như “phiên bản giới hạn” không thể lặp lại. Khi còn trẻ, tôi dễ hoang phí thời gian cho những điều phụ thuộc; nay tôi thấy quý từng khoảnh khắc để cầu nguyện, hiện diện, dấn thân…để sống trọn vẹn từng phút với Chúa.


Tuổi 50 cũng cho tôi một sự tự do nội tâm. Khi bước qua nhiều thử thách, tôi nhận ra tiền bạc, thành công hay lời khen chẳng bao giờ đủ để lấp đầy trái tim. Điều còn lại chính là biết đủ và biết ơn. Tôi thấy hạnh phúc trong những điều giản dị: một bữa cơm huynh đệ, một buổi chiều ngồi ngắm nắng tàn trong khuôn viên tu viện, một công việc nhỏ bé vừa hoàn thành…


Ở tuổi này, tôi cảm nhận rõ hơn sự mong manh của phận người. Tóc bạc, mắt mờ, đôi khi trí nhớ cũng không còn như trước. Có những lúc mệt mỏi, hoang mang, như thể sức lực chẳng đủ để chạy tiếp. Nhưng cũng chính lúc đó, tôi thấy một sự bình an khác dần lớn lên trong mình: không còn là nhiệt huyết cuồng nhiệt của tuổi trẻ, mà là một sự vững chãi thâm

trầm.

Người ta nói tuổi trung niên dễ rơi vào khủng hoảng và tôi cũng không nằm ngoài quy luật đó. Có lúc tôi thấy mình nguội lạnh như bấc đèn khô dầu, chới với giữa nhiệt huyết và mệt mỏi, giữa khát khao và giới hạn. Có lúc tôi sợ mình trở nên thừa thãi khi lớp trẻ nhiệt huyết hơn, năng động hơn. Và tôi hiểu, mùa thu cũng có cái đẹp riêng của nó. Lá vàng không còn sức vươn mình xanh tươi, nhưng sự rụng xuống âm thầm của nó lại làm giàu cho đất đai màu mỡ.


Năm mươi, tôi học cách buông bớt những so đo, tập bằng lòng với hiện tại, và biết ơn những gì mình có. Chấp nhận chính mình không hoàn hảo, chấp nhận những giới hạn thể lý, chấp nhận cả những điều không như ý. Chính sự chấp nhận ấy mang lại cho tôi một sự tự do mới: Tự do khỏi áp lực phải chứng minh bản thân, tự do khỏi những so sánh và hơn thua, tự do để sống từng ngày bình thản trong vòng tay Chúa. Tôi thấy đủ, khi mỗi ngày còn được làm việc, còn được dấn thân cho ơn gọi, còn có thể góp một phần nhỏ bé cho đời. Cái “đủ” ấy đem lại sự bình an sâu xa hơn bất cứ thành công nào. Thời gian có thể khiến thân xác tôi chậm lại, nhưng tâm hồn thì lại biết hát những khúc ca tạ ơn, như khúc thu ngân vang giữa chiều nắng muộn.


Và tôi hiểu, tuổi năm mươi không phải là đoạn cuối, nhưng là một khúc quanh. Khúc quanh để chậm lại, để nhìn sâu hơn vào nội tâm, để dành phần đời còn lại sống thanh thản hơn, an hòa hơn, và nhất là gần Chúa hơn.


Nếu tuổi 20 là mùa gieo, tuổi 30, 40 là mùa hoa nở, thì U50 chính là mùa kết trái. Tôi bước vào tuổi này với lòng biết ơn: biết ơn thời gian đã rèn giũa, biết ơn Chúa đã đồng hành, biết ơn đời tu đã cho tôi một cuộc sống tuy không hoàn hảo, nhưng trọn vẹn trong tình yêu.


Bằng Lăng