Mỗi năm, khi Giáo Hội bước vào Mùa Chay, lời thánh ca “Hỡi người hãy nhớ mình là bụi tro...” lại vang lên như một tiếng chuông trầm. Lời ca ngắn gọn ấy không làm con người bi quan, nhưng đặt ta vào đúng vị trí của mình giữa vũ trụ bao la: hữu hạn, mong manh và cần được cứu độ.


Lễ Tro mở đầu hành trình bốn mươi ngày hướng về mầu nhiệm Vượt Qua. Nhưng nếu chỉ xem Lễ Tro như một nghi thức xức tro bên ngoài, chúng ta sẽ không nhận ra ý nghĩa sâu xa mà Giáo Hội muốn gửi gắm qua đó. Tro không chỉ là tàn dư của những cành lá Lễ Lá năm trước; tro là biểu tượng của một cuộc hoán cải, của ký ức về thân phận và của lời mời gọi tái sinh.


Tro: ký ức về thân phận


Trong Kinh Thánh, tro gắn với những khoảnh khắc con người ý thức về sự mỏng giòn của mình. Từ những trang đầu của Sách Sáng Thế cho đến lời rao giảng hoán cải trong Tin Mừng, tro luôn là biểu tượng của thống hối và trở về. Nó nhắc rằng thân xác này hữu hạn, rằng mọi quyền lực và vinh quang trần thế rồi cũng tan thành bụi.


Nhưng tro không chỉ nói về cái chết. Tro là tàn tích của lửa. Nghĩa là trước khi trở thành tro, đã có một ngọn lửa cháy lên. Tro vì thế là ký ức của lửa, ký ức của một điều đã từng sống động. Khi linh mục xức tro và nói: “Hãy sám hối và tin vào Tin Mừng” (Mc 1,15), Giáo Hội không dìm con người trong mặc cảm, nhưng đánh thức ngọn lửa bùng cháy lên.


Chính từ ý nghĩa đó, Lễ Tro không dừng lại ở sự sám hối u buồn, nhưng khai mở nơi con người khả năng được biến đổi và sinh lại trong ân sủng. Muốn thắp lên ngọn lửa mới, trước hết phải can đảm nhìn nhận đống tro tàn của ngày hôm qua. Muốn được sống lại, phải dám đối diện với sự thật về chính mình.


Màu tím: chiều sâu của nội tâm


Nếu tro là dấu chạm trên trán, thì màu tím là không gian bao phủ phụng vụ Mùa Chay. Màu tím của áo lễ, của khăn bàn thờ, của những khoảng lặng không hoa, không vinh danh… Tất cả tạo nên một bầu khí nội tâm đặc biệt.


Trong truyền thống phụng vụ, màu tím vừa là màu của thống hối, vừa là màu của chờ đợi. Nó không rực rỡ như đỏ, không tinh khôi như trắng. Tím là màu pha trộn giữa buồn và hy vọng, giữa đau thương và ước mơ. Chính vì thế, tím diễn tả trung thực hành trình đức tin của con người.


Ở một góc độ văn hóa Á Đông, tím còn là màu của ký ức. Ký ức về tuổi thơ, về những mùa hoa, về những năm tháng đã qua. Khi bước vào Mùa Chay, nhiều người chợt nhận ra: mình đã đi qua bao nhiêu mùa tím mà vẫn chưa thực sự đổi thay.


Màu tím mùa chay vì thế không chỉ là quy định của màu phụng vụ; nó là lời mời gọi đi vào chiều sâu. Trong một thế giới ồn ào, tím là khoảng lặng. Trong một xã hội thích phô diễn, tím là lời mời sống kín đáo. Trong một thời đại chạy theo thành tích, tím là tiếng gọi trở về với sự thật của lòng mình.

 
Từ tro bụi đến hy vọng


Tro không phải là dấu chấm hết, nhưng là điểm khởi hành. Như hạt lúa phải mục đi để trổ sinh bông hạt, con người chỉ có thể tái sinh khi dám đối diện với sự thật về thân phận và những giới hạn của mình. Nhận mình là tro bụi không làm ta nhỏ bé đi, nhưng đặt ta vào đúng vị trí của một thụ tạo đang cần ân sủng.


Sắc tím của Mùa Chay vì thế cũng không phải là màu của bi lụy, nhưng là màu của trưởng thành nội tâm. Nó dạy ta biết tiếc nuối mà không tuyệt vọng, biết đau mà không gục ngã, biết mình mong manh nhưng vẫn tin mình được mời gọi bước vào sự sống vĩnh cửu.


Dấu tro trên trán có thể tan biến sau vài giờ, nhưng nếu lời mời gọi hoán cải thấm sâu vào tâm hồn, nó có thể biến đổi cả một đời người. Người Kitô hữu không dừng lại ở tro bụi hay ở nỗi buồn thống hối, bởi Đấng chúng ta tin theo không ở lại trong mồ. Từ tro bụi của thân phận hữu hạn, mỗi người được dẫn vào niềm hy vọng của sự sống mới; từ sắc tím của Mùa Chay, chúng ta tiến về ánh sáng Phục Sinh.


Và có lẽ, chính khi dám cúi đầu đón nhận tro bụi, con người mới có thể ngẩng cao đầu trong hy vọng.


Mưa HẠ