Dẫn nhập
Chúng ta đang sống trong năm mục vụ của Hội Đồng Giám Mục Việt Nam với chủ đề: “Mỗi Kitô hữu là một môn đệ thừa sai”, và âm vang lệnh truyền của Thầy Chí Thánh: “Chính anh em là ánh sáng cho trần gian” (Mt 5,14). Hội thánh không hiện hữu cho chính mình, nhưng phát sinh từ sứ mạng của Chúa Con và Chúa Thánh Thần trong chương trình cứu độ của Chúa Cha. Vì thế, Hội thánh tự bản chất là truyền giáo[1], và mọi thành phần trong Hội thánh, nhờ Bí tích Rửa tội, đều được thông phần vào sứ mạng ấy. Không một ai chỉ là “người thuộc về Hội thánh” cách thụ động; trái lại, mỗi Kitô hữu đều là người được sai đi.
Đối với người tu sĩ nói chung, cách riêng là người nữ tu Đa Minh Rosa, tự bản chất được mời gọi trở thành người môn đệ qua lời mời gọi: ở lại “ĐỂ LẮNG NGHE”, ở lại “ĐỂ CÙNG NHAU XÂY DỰNG CỘNG ĐOÀN” và ở lại “ĐỂ THI HÀNH SỨ VỤ”. Điều đó có nghĩa là chúng ta được mời gọi “ở lại” để được Chúa huấn luyện, trở nên đồng hình đồng dạng với Ngài và được Ngài sai đi, trở nên người thừa sai loan báo Tin mừng của Chúa Phục Sinh đến với những người ở vùng sâu, vùng xa... Tuy nhiên, trong thực tế hôm nay, không ít tu sĩ lại sống lối sống yên vị, thích hưởng thụ, an nhàn, ngại dấn thân, ngại đi ra khỏi vùng an toàn của mình để lên đường, “chèo thuyền ra vùng nước sâu” để thả lưới bắt cá.
Chính vì lẽ ấy, chủ đề của Giáo hội Việt nam không chỉ dành cho tất cả mọi Kitô hữu cách chung chung, mà đang nhắc nhở từng người tu sĩ Đa Minh Rosa chúng ta: Hãy trở thành môn đệ thừa sai đích thực trong bối cảnh thời đại hôm nay. Quả thật, thế giới đang cần những tu sĩ, là những chứng nhân đích thực của người môn đệ thừa sai, mang ánh sáng tình yêu, niềm vui ơn cứu độ của Đức Kitô Phục sinh đến với những người đang đau khổ sống trong những nghịch cảnh: nghèo đói, bệnh tật, cô đơn, thất vọng…
1. Người tu sĩ ở lại với Chúa
Sứ mạng truyền giáo không khởi đi từ ý chí con người, mà từ một cuộc gặp gỡ đầy tình yêu với Đức Kitô, Đấng Cứu Độ. Đúng như Đức Cố Giáo hoàng Phanxicô đã nhấn mạnh trong Tông huấn Evangelii Gaudium: “Niềm vui loan báo Tin Mừng phát xuất từ một cuộc gặp gỡ với Chúa Giêsu”[2] Khi người môn đệ yêu mến Thiên Chúa trên hết mọi sự, họ được đốt cháy bởi lửa mến, không thể giữ kín Tin mừng cho riêng mình. Như thế, tình yêu đối với Thiên Chúa không phải là một cảm xúc mơ hồ, mà là động lực cụ thể biến đổi đời sống người môn đệ, thúc đẩy họ trở thành chứng tá sống động và đáng tin cậy của Tin Mừng trong thế giới hôm nay.
Người môn đệ thừa sai là người biết đặt Chúa là trọng tâm, chi phối đời thánh hiến và sứ vụ của mình. Trong sứ vụ truyền giáo nói chung, và sứ vụ truyền giáo tại vùng Gia Lai- Kontum nói riêng, người tu sĩ Đa Minh không đi tìm kiếm chính mình hay tìm cách đánh bóng tên tuổi của mình, mà luôn đi tìm kiếm Chúa, làm mọi sự vì vinh danh Chúa.
Bởi vậy, tình yêu dành cho Thiên Chúa không thể tách rời khỏi đời sống cầu nguyện và hiệp thông trong Bí tích Thánh Thể. Chính nơi thinh lặng nội tâm và sự hiện diện thực sự của Chúa Giêsu Thánh Thể, người môn đệ được dìm sâu vào Lòng Thường Xót, được thanh luyện trong tình yêu, được biến đổi và được sai đi. Bởi lẽ, “không ai có thể giữ được một sự nhiệt tâm truyền giáo sống động nếu không kết hợp liên lỉ với Thiên Chúa.”[3]
Lòng yêu mến Thiên Chúa trên hết mọi sự không đóng kín người môn đệ trong đạo đức cá nhân, nhưng mở họ ra với sứ vụ. “Một trái tim thật sự bị hấp dẫn bởi tình yêu Thiên Chúa thì không thể không chia sẻ Tin mừng cho người khác.”[4] Tình yêu đích thực luôn hướng đến tha nhân, như lời thánh Phaolô xác tín: “Tình yêu Đức Kitô thúc bách chúng tôi” (2 Cr 5,14).
2. Người tu sĩ là muối - men - ánh sáng trong thực tại trần thế
Sứ vụ không đặt người môn đệ ra bên ngoài thế giới, mà mời gọi họ hiện diện ở ngay trung tâm của nó, như muối giữa biển nhạt, như men giữa lòng bột, như ánh sáng giữa đêm tối. Giữa một thế giới bị tục hóa, phi nhân bản, ngập tràn tin giả và chủ nghĩa tiêu thụ… người môn đệ không thể ẩn mình trốn chạy, cũng không thể để mình bị đồng hóa, hòa tan. Chúng ta được mời gọi sống giữa đời một cách trọn vẹn, khiêm tốn và can đảm, vì “chính anh em là muối cho đời... là ánh sáng cho trần gian” (x. Mt 5,3-14). Sống sứ vụ hôm nay không đòi hỏi điều gì lớn lao phi thường, nhưng lại mời gọi điều giản đơn mà tận căn, điều âm thầm nhưng bền vững.
Trong bối cảnh Giáo hội hiện nay, một thực trạng đáng suy gẫm đang diễn ra là chúng ta thừa linh mục - tu sĩ nhưng thiếu thừa sai, thừa nhân lực quản trị nhưng thiếu những người dám dấn thân ra đi đến với muôn dân. Vì thế, trong một thế giới vội vã, chuộng hình và thành tích. Người môn đệ lại được mời gọi bước đi với một đời sống đơn sơ nhưng trọn vẹn, chậm rãi nhưng vững chắc. Đó không phải là một lối sống giản đơn hời hợt, nhưng là sự thanh thoát của người đã tìm được điều cốt lõi nơi Tin mừng, nơi Thầy Chí Thánh Giêsu.
Sự hiện diện của người môn đệ giữa đời thường không phải là một sự có mặt ồn ào, mà là sự gần gũi mang chiều sâu thiêng liêng. Không cần phải nói nhiều hay làm những điều giật gân, họ chỉ cần hiện diện, đủ chân thành để lắng nghe, đủ âm thầm để gieo yêu thương, đủ nhẹ nhàng để không gây ồn ào nhưng để lại dư âm trong lòng người khác.
Đức Cố Giáo Hoàng Phanxicô đã từng nói: “Ở đâu có tu sĩ, ở đó có niềm vui”. Niềm vui ấy không đến từ những tiếng cười dễ dãi, mà từ một sự hiện diện mang lại hy vọng, ý nghĩa, và nét đẹp của sự hiến dâng thầm lặng. Giữa lòng đời hôm nay, người tu sĩ Đa Minh Rosa được mời gọi sống như muối, như men và ánh sáng. Không cần hiện diện ồn ào, họ giống như chút muối - tuy ít nhưng đủ làm dậy vị mặn cho đời, như nắm men - tuy nhỏ bé và lặng lẽ, nhưng đủ làm dậy lên sự sống và tình hiệp thông trong lòng cộng đoàn và xã hội, như ánh sáng - không chói loà nhưng âm thầm dẫn lối cho thế trần. Chính những điều nhỏ bé và ẩn tàng ấy lại trở thành ngôn ngữ mạnh mẽ nhất của Tin mừng khi được nói bằng đời sống.
3. Người tu sĩ “đi ra” trước khi “ra đi”
Người tu sĩ Đa Minh Rosa không chỉ ra đi theo nghĩa địa lý, đi đến phục vụ ở những vùng sâu, vùng xa theo lời mời gọi của Hội dòng nhưng trước hết cần phải đi ra khỏi chính bản ngã, ra khỏi vùng an toàn của mình. Vì ngày hôm nay, đời sống tu trì đang đối diện với thách thức của sự "công chức hóa". Chúng ta dễ cảm thấy an tâm khi có trong tay những tấm bằng, và coi đó là "giấy thông hành" để phục vụ. Chúng ta dễ dàng định nghĩa giá trị của một tu sĩ qua vị trí họ nắm giữ như chức này chức kia. Hệ quả là khi không có chức vụ hay bằng cấp, người tu sĩ cảm thấy mình "vô dụng", "thừa thãi" và ngần ngại dấn thân làm chứng tá. Chúng ta quên rằng các tông đồ xưa không có bằng cấp thế tục, nhưng họ có "LỬA".
Vì thế, người tu sĩ chúng ta cần phải hoán cải, trở về với căn tính đích thực của mình, là trở nên người môn đệ thừa sai như Lời Chúa khẳng định: "Chính anh em là ánh sáng thế gian" (Mt 5,14). Cây nến muốn sáng thì sáp phải chảy, tim đèn phải tiêu hao. Tu sĩ Đa Minh Rosa muốn truyền giáo phải chấp nhận tiêu hao thời gian, sức khỏe, sự tiện nghi và cả cái "Tôi" vị kỷ vẫn luôn ẩn nấp trong những chiếc vỏ ốc an toàn. Không ai thắp đèn rồi để dưới cái thùng. Cái "thùng" ấy chính là sự khép kín, nỗi sợ hãi và sự lười biếng thiêng liêng. Chúa mời gọi chúng ta đặt đèn "trên đế", tức là dám đứng vào những nơi công khai, thách thức để mang lại hy vọng. Đừng để cộng đoàn là nơi "kín cổng cao tường". Hãy biến nó thành trạm tiếp tế tình thương, nơi người nghèo dám đến gõ cửa và người lương dân cảm thấy được chào đón.
Kết luận
Thật là một cuộc hội ngộ kỳ diệu khi định hướng của Tổng hội XII Hội dòng: “Lắng nghe Lời Chúa để cùng nhau xây dựng cộng đoàn và thi hành sứ vụ” lại hoàn toàn đồng điệu với thao thức của Hội đồng Giám mục Việt Nam: “Mỗi Kitô hữu là một môn đệ thừa sai”. Đây cũng chính là cơ hội vàng để tu sĩ chúng ta thực hiện một “cuộc hoán cải truyền giáo” toàn diện, nhằm họa lại dung mạo đích thật của Thầy Chí Thánh.
Để nắm bắt cơ hội ấy người tu sĩ Đa Minh Rosa hôm nay cần mang lấy trái tim truyền giáo, vươn tới những người không đến nhà thờ và hiện diện thăm viếng những người nghèo khổ, bệnh tật, bất hạnh… Sức sống của Hội dòng không được đo bằng quy mô cơ sở vật chất hiện đại, tiện nghi hay số lượng lễ khấn dòng, mà phải đo bằng khoảng cách các tu sĩ sẵn sàng dấn bước để chạm tới những người đang sống trong bóng tối, lầm lạc.
Những tay thợ lành nghề đích thực không phải là những người ở yên trong kho lẫm an toàn, mà là những người dám can đảm đối diện với phong ba bão tát để “đi ra” vùng ngoại biên, góc sức mình lao tác trên cánh đồng bao la của Thiên Chúa.
Maria Kim Luyến
[1] Công đồng Vaticanô II, Sắc lệnh Ad gentes về hoạt động truyền giáo của Hội thánh, số 2.
[2] Đức Phanxicô, Tông huấn Niềm vui Tin mừng Evangelii Gaudium (2013), số 8
[3] Ibid., số 264.
