Ngày 2 tháng 7 năm 2026 sẽ mãi là một dấu mốc đặc biệt trong lịch sử Giáo hội Công giáo Việt Nam. Không chỉ được ghi lại trên tờ lịch, ngày ấy còn được khắc sâu trong ký ức của biết bao tín hữu như ngày hồng ân, khi Giáo hội long trọng tuyên phong Chân phước cho vị mục tử của người nghèo, linh mục Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp.
Theo dõi trên các phương tiện truyền thông những ngày cận đại lễ, tôi thấy những dòng người đã lặng lẽ đổ về Trung tâm Hành hương Tắc Sậy. Có người vượt hàng ngàn cây số, có người chống gậy vì tuổi cao, có người mang theo con nhỏ trên tay, cũng có những bệnh nhân ngồi xe lăn được người thân đẩy đi giữa dòng người đông đúc. Không ai bảo ai, tất cả cùng hướng về một nơi, mang theo một niềm vui chung: Giáo hội long trọng cử hành Thánh lễ Tuyên phong Chân phước cho linh mục tử đạo Phanxicô Xaviê Trương Bửu Diệp.
Sau gần tám mươi năm kể từ ngày vị mục tử hiến mạng vì đoàn chiên và hơn mười năm miệt mài của tiến trình điều tra theo quy định của Giáo hội, hạt giống được gieo xuống bằng máu năm xưa đã đến ngày trổ sinh hoa trái.
Đó không chỉ là niềm vui của Giáo phận Cần Thơ hay của những người từng yêu mến Cha Diệp. Đây là hồng ân dành cho toàn thể Giáo hội Việt Nam. Lần đầu tiên, một Thánh lễ Tuyên phong Chân phước được cử hành ngay trên chính mảnh đất đã ghi dấu đời sống, sứ vụ và cuộc tử đạo của vị tân Chân phước. Điều ấy không chỉ mang ý nghĩa lịch sử, mà còn diễn tả một chân lý rất đẹp của đức tin: Thiên Chúa vẫn làm cho hạt lúa gieo vào lòng đất sinh nhiều bông hạt (x. Ga 12,24).
Nếu ngày 12 tháng 3 năm 1946 là ngày một hạt giống được âm thầm gieo xuống trong nước mắt và máu đào, thì ngày 2 tháng 7 năm 2026 chính là ngày Giáo hội được chứng kiến mùa gặt của ân sủng. Mùa gặt ấy không chỉ được đong đếm bằng một nghi lễ trọng thể, nhưng bằng đức tin của biết bao thế hệ đã kiên trì gìn giữ ký ức về một vị mục tử sống trọn lời mình đã hứa: "Tôi sống giữa đoàn chiên và cũng sẽ chết giữa đoàn chiên."
Theo dõi các thông tin về công tác chuẩn bị cho ngày trọng đại, và dòng người từ khắp mọi miền đất nước tiến về Tắc Sậy, tôi nhận ra rằng điều làm nên sự lớn lao của Cha Trương Bửu Diệp không phải là những phép lạ được truyền tụng, cũng không chỉ là danh hiệu Chân phước mà Giáo hội long trọng tuyên phong. Điều làm nên sự lớn lao ấy chính là một cuộc đời đã trở thành hạt lúa mục nát trong lòng đất để sinh nhiều bông hạt. Và có lẽ, đó cũng là ý nghĩa sâu xa nhất của ngày hồng phúc tại Tắc Sậy: Thiên Chúa không để một tình yêu được hiến dâng vì tha nhân trở nên vô ích; Người luôn làm cho tình yêu ấy nở hoa vào đúng thời điểm chín muồi nhất.
Mưa HẠ
