Mùa mưa năm ấy đến sớm. Gialai vừa sang tháng sáu đã mưa dầm dề, mưa như thể trời không còn chỗ để giữ nước. Chị ngồi bên cửa sổ phòng thuốc của cộng đoàn, nhìn những giọt mưa bám vào song sắt rồi trượt dài xuống nền xi măng loang lổ. Đôi gối chị đau nhức từ sáng, cơn đau quen thuộc như một người bạn cũ ghé thăm không báo trước.


Mới có chục năm khấn dòng, chị chưa từng nghĩ có ngày mình phải ở lại phía sau. Ngày trước, chị là người đi đầu: lên làng xa nhất, lội suối sâu nhất, ở lại lâu nhất với những phận người khó nhọc. Còn bây giờ, chỉ cần bước xuống bậc thềm, tim chị đã đập loạn nhịp, mắt tối sầm.


Bác sĩ nói chị phải nghỉ. Bề trên nhẹ nhàng bảo: “Chị ở nhà cầu nguyện, dâng những đau yếu này cho sứ vụ chung.” Ai cũng nói rất đúng. Chỉ có lòng chị là không chịu nghe.


Buổi chiều, mưa ngớt. Tiếng trẻ con trong làng vọng lại, ríu rít. Trước kia, giờ này chị thường ngồi dạy tụi nhỏ đánh vần, tay cầm phấn trắng, áo lem bụi bảng. Chị nhớ mùi đất đỏ bám vào gấu áo, nhớ tiếng gọi “Sơ ơi!” vang lên từ cuối dốc. Giờ đây, tất cả chỉ còn là ký ức.


Đêm xuống, cơn đau tăng dần. Chị trở mình khó nhọc. Chị thì thầm: “Lạy Chúa, con còn ở đây để làm gì?” Câu hỏi bật ra rất khẽ nhưng làm lòng chị rung lên bần bật. Chị sợ chính câu hỏi ấy. Sợ mình đã mệt đến mức nghi ngờ cả con đường đã chọn.


Một buổi sáng, chị ra ngồi ở hiên nhà nguyện. Mưa lâm thâm. Một bà già người Xơ Đăng chống gậy đi ngang, thấy chị thì dừng lại. Bà nhìn chị rất lâu, rồi nói bằng giọng chậm rãi:


– Lâu rồi không thấy sơ xuống làng. Sơ bệnh hả?


Chị gật đầu. Bà đặt vào tay chị một túi nhỏ, bên trong là mấy củ khoai lang còn dính đất.


– Sơ ăn cho khỏe. Ngày trước sơ hay cho tôi thuốc.


Nói xong, bà cười, nụ cười móm mém nhưng ấm lạ. Bà đi khuất trong mưa, để lại trong tay chị mùi đất ẩm và hơi ấm của lòng người.


Chiều hôm đó chị khóc, khóc không thành tiếng. Chị chợt hiểu: mình không còn là người “làm được nhiều việc”, nhưng vẫn là người được nhớ đến. Và có lẽ, được nhớ đến cũng là một cách hiện diện.


Những ngày sau, chị bắt đầu thay đổi. Chị cần nguyện nhiều hơn. Chị không xin cho mình khỏe lại thật nhanh, không xin được trở về như xưa. Chị chỉ xin đủ bình an để ở lại trong từng khoảnh khắc. Đôi khi, chị ngồi may áo cho các chị trẻ. Đôi khi, chị viết vài dòng cho những em đã rời làng đi học xa. Đôi khi chị chỉ ngồi im, nghe mưa rơi trên mái tôn.


Cơn đau vẫn còn đó, nhưng nỗi hoang mang trong chị lắng xuống. Chị nhận ra: sứ vụ không chỉ ở đôi chân đi xa, mà còn ở đôi gối biết quỳ, ở trái tim chấp nhận bất lực mà không buông bỏ yêu thương.


Một sáng nọ trời hửng nắng. Chị chậm rãi bước ra hiên. Ánh nắng rơi nhẹ trên khuôn mặt nhăn nheo. Chị mỉm cười.


Giữa cao nguyên mưa gió này, chị vẫn còn ở đây. Và chị hiểu, có những ơn gọi được hoàn tất không bằng sức mạnh, mà bằng sự trung thành âm thầm trong yếu đuối.


Sen Đá