Bản văn
1.a. CHÚA là mục tử chăn dắt tôi
1.b. Tôi chẳng thiếu thốn gì
2a. Trong đồng cỏ xanh tươi, Người cho tôi nằm nghỉ
2b. Người đưa tôi tới dòng nước trong lành
3.a. và bổ sức cho tôi
3b. Người dẫn tôi trên đường ngay nẻo chính, vì danh dự của Người,
4.a. Lạy Chúa, dầu qua thung lũng âm u
4b. Con không sợ nguy khốn,
4c. vì có Chúa ở cùng
4.d. côn trượng Ngài bảo vệ,
4.f. con vững dạ an tâm
5.a. Chúa dọn sẵn cho con bữa tiệc
5.b. Ngay trước mặt quân thù.
5.c. Đầu con Chúa xức đượm dầu thơm
5.d. Ly rượu con đầy tràn chan chứa.
6.a. Lòng nhân hậu và tình thương Chúa.
6.b. Ấp ủ tôi suốt cả cuộc đời,
6.c. và tôi được ở đền Người
6.d. Những ngày tháng những năm dài triền miên.
I. DẪN NHẬP
1. Cầu nguyện
Trong
đời sống hằng ngày, mỗi người chúng ta đôi khi phải đối mặt với những khó khăn
lớn-đó là những hình ảnh được nhắc đến trong Thánh Vịnh 23 (Tv 23), như “bóng
tối của sự chết” hay “những kẻ thù” và cảm nhận rằng chỉ có Thiên Chúa mới giúp
chúng ta vượt qua. Khi chúng ta tìm đến Người bằng cầu nguyện, chúng ta mở lòng
cho Người đến gần, và cảm thấy nỗi đau vơi đi: «Con sợ gì ngy khốn, vì có Chúa
ở cùng,» (câu 4), đồng thời niềm vui được tràn đầy: «lòng nhân hậu và tính thương
Chúa, ấp ủ tôi suốt cả cuộc đời» (câu 6).
Thánh
Phaolô đã khuyên các tín hữu: «Hãy cầu nguyện không ngừng» (1 Tx 5,17). Chúa
Giêsu cũng dạy : «Nếu không có Thầy, các con chẳng làm gì được» (Ga 15,5).
Công
Đồng Vatican II, Hiến chế về Mặc Khải nhận định rằng các sách Cựu Ước chứa « những
kho tàng cầu nguyện vô giá». Giáo lý Hội Thánh Công Giáo cũng khẳng định: «Các
Tv là nơi Lời Chúa trở thành lời cầu nguyện của con người» (GLCG 2587).
Các Tv,
kho tàng cầu nguyện của Cựu Ước, vẫn là nguồn cầu nguyện đặc biệt đến ngày nay.
Chúa Giêsu nhiều lần đọc và sử dụng Tv trong lời cầu nguyện của Người: «Khi
được cầu nguyện và sống trong Đức Kitô, các Tv trở thành yếu tố thiết yếu và
lâu dài trong đời sống cầu nguyện của Hội Thánh» (GLCG 2597). Thật vậy, qua
Kinh Thánh, Thiên Chúa nói với chúng ta và chờ đợi câu trả lời. Người còn hướng
dẫn chúng ta cách đáp trả đúng ý Người, và các Tv là một phương tiện tuyệt vời
để thực hiện điều đó.
Chính
Chúa Thánh Thần, Đấng cảm hứng Kinh Thánh, cũng là Đấng thúc đẩy trái tim chúng
ta đáp lại, đặc biệt qua lời của các tác giả Tv.
Sự đa
dạng của các Tv cho phép tác giả bày tỏ nhiều cảm xúc và hoàn cảnh trong cuộc
sống: nỗi khốn khó và niềm vui, lời cầu xin cá nhân hay tập thể, lời tạ ơn, hay
cả những bài ca vương giả…
Chọn Tv
23, một Tv đầy niềm tin: « Mục Tử Nhân Lành». Ai là Mục Tử Nhân Lành? Ý nghĩa
của “đồng cỏ xanh tươi”, “dòng nước trong lành”, “đường ngay nẻo chính”, “thung
lũng, bóng tối của sự chết”, “gậy và trượng”, “dầu và chén” là gì?
Trong
bài nghiên cứu này, chúng ta sẽ nhìn tổng quát Tv 23, phân tích cấu trúc, giải
nghĩa từng câu, đưa ra cách hiểu riêng, kết luận và rút ra những bài học thiết
thực cho đời sống Kitô hữu của chúng ta. Cũng có thể lấy đó là ví dụ để giải
thích những Tv khác.
2.
Ngữ cảnh của Thánh Vịnh
Các thể loại văn chương
của các Tv nói chung
Có nhiều cách
phân loại các Tv theo thể loại văn chương. Ở đây, chúng ta giới hạn vào bốn ví
dụ:
-Kinh Thánh
Giêrusalem phân biệt ba thể loại chính: Thánh Ca (Hymnes), Lời Cầu Nguyện (Supplications),
và Lời Tạ Ơn (Actions de Grâces).
-Bảng đối chiếu
Kinh Thánh (Concordance de la Bible) cũng phân loại ba thể loại chính: Tán
dương (Louanges), Cầu nguyện (Prières) và Khác (Autres)[1].
-Mannati[2]
phân loại thành mười hai loại.
-Michaud chia thành bảy nhóm lớn. Chúng
ta sẽ theo phân loại của ông.
2.1. Thánh Ca (Hymnes)
Nhìn chung, mỗi Tv
trong nhóm này bắt đầu bằng lời kêu gọi tán dương Thiên Chúa. Sau đó, mô tả chi
tiết cách tán dương, kể những phép lạ của Thiên Chúa trong vũ trụ và lịch sử,
đặc biệt là công trình cứu độ của Chúa để cứu con người. Cuối cùng, Tv kết thúc
bằng một lời cầu nguyện hoặc một lời thỉnh cầu.
Nhóm này gồm 32 Tv
sau: 8, 19, 33, 46, 46-48, 76, 84, 87, 93, 96-100, 103-106, 112-114, 117, 135,
136, 145-150. Trong nhóm lớn này, người ta đặc biệt phân biệt hai tiểu nhóm:
a. Thánh Ca Sion (Les hymnes de Sion)
Các Tv này mang màu sắc
khải huyền (eschatologique). Chúng diễn tả niềm vui và nỗi đau của người nhận
thấy “sự sống của Thiên Chúa” (Tv 46,5), núi Thiên Chúa, những dòng nước thiên
đàng, và cuộc chiến chống hỗn mang nguyên thủy.Có tám Tv thuộc
loại “Thánh Ca Sion”: 46, 48, 76, 84, 87, 122, 132, 137 (câu 3-6).
b. Thánh Ca về Vương Quyền (Les hymnes
du règne)
Những Tv này ca
ngợi vương quyền của Thiên Chúa. Người ta dùng từ ngữ và hình ảnh thường dành
cho các vua trần thế để mô tả sự đăng quang của Thiên Chúa[3].
Những Tv này mang phong cách ngôn sứ(prophétique). Có tám Tv về Vương
Quyền: 47, 93, 95-100.
2.2. Lời Cầu Nguyện (Les supplications)
Trong các Tv này,
người ta không ca ngợi vinh quang Thiên Chúa mà kêu gọi Ngài cứu giúp vì nhiều
lý do khác nhau. Chúng còn được gọi là “Tv đau khổ” hay “Tv than van
(lamentation)”.
Theo Michaud (x.
tr. 23), trong các Tv này, “bi kịch” (tragédie) thường xuất hiện với ba nhân
vật truyền thống:
-Ngài/Người (Thiên Chúa)
-Họ (kẻ thù)
-Tôi (vịnh gia)
Các Tv này trình bày với Thiên Chúa những
hoàn cảnh bi thương của người cầu nguyện, thường sử dụng các hình ảnh: dòng
nước sâu thẳm, bẫy tử thần,
nỗi sợ hãi Sheol; đồng thời cũng nhắc đến động vật hoang dã: chó dữ, sư tử, bò
đực… những hình ảnh tượng trưng cho quyền lực đe dọa.
Một số Tv cầu nguyện miêu tả những mối đe dọa
hay gây tổn hại cho con người. Một số bày tỏ trạng thái trong sáng, vô tội
trước những khổ đau, nhưng số khác lại thú nhận tình trạng tội lỗi của con
người.
Những lời cầu nguyện này thường gồm bốn
phần[4]:
-Kêu gọi Thiên Chúa và tiếng thỉnh cầu
-Trình bày hoàn cảnh của vịnh gia.
-Lý do để lời cầu nguyện được nhận lời (nhất là: trung tín và yêu thương-hesed
của Thiên Chúa, cùng niềm tin của người cầu nguyện).
-Kết luận, thường là lời khẳng định
niềm tin, kèm lời tạ ơn, hoặc lời hứa dâng lễ tạ ơn.
Người ta phân
biệt hai loại supplications (cầu nguyện than van):
a. Ai ca tập thể (cầu nguyện chung)
Khi quốc gia bị
thất bại hoặc bị đe dọa, và Israel cảm thấy bị Thiên Chúa bỏ rơi, họ kêu xin Người cứu giúp hoặc
phục hồi dân tộc.Các Tv thuộc loại này gồm 12 bài: 12, 44, 60, 74, 79, 80,
83, 85, 106, 123, 129, 137.
b. Ai ca cá nhân (cầu nguyện cá nhân)
Các Tv này được
dùng trong những hoàn cảnh cụ thể khác nhau. Chúng miêu tả những đau khổ trần
gian: bách hại, lưu đày, tuổi già, bệnh tật, nguy cơ cái chết, mối đe dọa tội
lỗi, vu khống, phỉ báng… Đồng thời, chúng chứng tỏ niềm tin cá nhân mạnh mẽ vào
khả năng của Thiên Chúa cải thiện hoàn cảnh (Quan Phòng – Providence).
Các Tv này gồm 34
bài: 3, 5-7, 17, 22, 25, 26, 28, 31, 35, 38, 42, 43, 51, 54-57, 59, 63, 64,
69-71, 77, 86, 102, 130, 140-143.
2.3. Thánh Vịnh về niềm tin và lòng tạ ơn
a. Thánh Vịnh về niềm tin
Niềm tin của con
người vào Thiên Chúa là biểu hiện căn bản của đức tin Kinh Thánh, và niềm tin
cá nhân gắn chặt với niềm tin cộng đồng.
Các Tv thuộc loại
này gồm 4 bài: 4, 11, 16, 23.
b. Thánh Vịnh về lòng tạ ơn
Đây là những lời
tạ ơn Thiên Chúa vì những ơn lành. Đôi khi mang tính tập thể (ví dụ: mùa màng
bội thu, ơn lành cho vua, được cứu khỏi nguy hiểm…), đôi khi mang tính cá nhân:
thoát khỏi đau khổ, được chữa lành, giảm bớt đau đớn, kết thúc một thử thách
nghiêm trọng…
Các Tv thuộc loại
này gồm 18 bài: 18, 21, 30, 34, 40, 65-68, 92, 116, 118, 124, 129, 138, 144.
2.4. Thánh Vịnh vương đế (psaumes royaux)
Những Tv này ca
ngợi các vua thuộc dòng dõi vua Đavít. Chúng là những bài thơ phản ánh ngôn ngữ
và nghi lễ triều đình: lời cầu nguyện của vua hoặc cho vua, bài ca trong các
cuộc rước hay lễ đăng quang…
Ý nghĩa tâm linh
của các Tv vương đế là tiên trưng cho Đấng Messia, Đấng được Thiên Chúa xức
dầu, phân biệt Israel với các dân tộc ngoại giáo và được dân Israel mong đợi
đến để mang lại ơn cứu độ cuối cùng, thiết lập Vương Quốc của Thiên Chúa.
Các Tv Vương đế
gồm 12 bài: 2, 18, 20, 21, 45, 63, 72, 89, 101, 110, 132, 144.
Israel cũng khẳng
định rằng[5]
Thiên Chúa là Vua của mình trong các Tv về Vương Quyền (psaumes du Règne), đôi
khi gần gũi với các Tv Vương đế (psaumes royaux). Ví dụ, có thể so sánh cảm
hứng thi ca của Tv 97 (Vương Quyền), 144 (hỗn hợp) và 145 (Ngợi khen).
2.5. Thánh Vịnh
phụng vụ (psaumes liturgiques)
Nhóm này được
chia thành hai loại:
a. Thánh Vịnh mở đầu (psaumes
d’entrée)
Chúng được dùng
trong “lễ nghi bước vào đền thờ” (liturgies de la porte), với cấu trúc đơn giản:
- Điều kiện được vào Đền Thờ (ví dụ: Tv 15,1)
- Phản hồi của người canh gác
(ví dụ: Tv 15,2-5)
Các Tv này gồm 2 bài: 15, 91.
b.
Thánh Vịnh hành hương (psaumes de pèlerinage)
Các Thánh Vịnh này được gọi như vậy vì
được các tín hữu hát khi hành hương, nhân dịp ba lễ hành hương đến Giêrusalem:
Lễ Vượt Qua, Lễ Ngũ Tuần và đặc biệt là Lễ Lều Tạm. Chúng tập trung quanh Đền Thờ, nơi duy
nhất Thiên Chúa hiện diện. Thường bao gồm các yếu tố[6]:
-Niềm vui khi lên
Giêrusalem hiện tại.
-Hình ảnh sống lại
cuộc hành hương đầu tiên, từ Ai Cập đến Ca-na-an (Xuất Hành).
-Hình ảnh sống lại
cuộc hành hương thứ hai, từ Babylon về Giu-đa (Lưu đày).
-Báo trước cánh
chung, sự việc lên Giêrusalem của các dân tộc vào thời cuối cùng.
Các “Thánh Ca
Hành Hương” (Cantiques des Montées) gồm 15 Tv từ 120 đến 134.
2.6. Thánh Vịnh giáo huấn (psaumes de sagesse)
Nhóm này liên
quan đến đạo đức, thần học, triết học và giáo lý. Người ta phân biệt:
a. Thánh Vịnh khôn ngoan (psaumes sapientiaux)
Chúng nói về hạnh
phúc của kẻ gian ác và nỗi bất hạnh của người công chính. Gồm 3 Tv: 37, 49, 73.
b. Thánh Vịnh theo bảng chữ cái
(psaumes alphabétiques)
Gọi như vậy bởi vì chúng bắt đầu bằng các chữ cái của bảng chữ cái Hip-ri. Đặc biệt, Tv
119 là một Tv ca ngợi Luật Chúa dưới góc độ khôn ngoan. Bao gồm 9 Tv: 9, 10, 25, 34,
37, 111, 112, 119, 145.
2.7. Thánh Vịnh
lịch sử (psaumes historiques)
Những Tv này kể chi tiết về
lịch sử cổ của Israel. Lịch sử này thánh vì Thiên Chúa là nhân vật chính, và mô
tả các giai đoạn mà Thiên Chúa muốn thiết lập mối quan hệ với con người.
Giao Ước
(Alliance) là hiện thực thời gian Thiên Chúa mong muốn giao ước với dân Người bằng một mối quan hệ yêu thương chân thật, dù sự khác
biệt giữa các bên là khó đo lường.
Giao
Ước này được tiên trưng qua Giao Ước với Noê, bắt đầu với Áp-ra-ham, chứng minh qua việc Thiên Chúa cứu dân khỏi Aicập, và kết thúc vớiGiao Ước, mặc dù được bắt đầu với Mô-se và chưa hoàn tất; thực ra, đó là mộtsự kiện liên tục, tức làvừa không ngừng phát triển, vừaliên tục được hiện thực hóa qua
cầu nguyện và phụng vụ, các Tv chiếmvị trí đặc biệt.
Như đã
nói: «Đức tin là việc nhận biết sinh động những can thiệp lịch sử của Thiên Chúa»[7].
Israel
dần dần thiết lập và long trọng cử
hành việc tái lập Giao Ước định kỳ.
Các Tv này là tóm lược lịch sử dưới dạng
thi ca, chúng kể lại
những giai đoạn quan trọng của Cuộc Xuất Hành và ca ngợi sự trung tín của Thiên Chúa,
mặc dù dân Ngài nhiều lần bất trung.
Các Tv thuộc loại này gồm 3 bài: 78, 105, 106.
3. Giới hạn đề
tài
Bối
cảnh của Tv 23
Bối cảnh văn chương
nêu trên cho chúng ta cái nhìn tổng thể về cấu trúc các Tv. Tuy nhiên, để
nghiên cứu cụ thể, chúng ta sẽ chỉ tập trung vào Tv 23.
Tv 23 nằm trong loại
thứ ba: Tv về niềm tin và lòng tạ ơn “của Đavit”, dành cho ngày đầu của các
ngày Sabát. Nó mang bản chất của một lời tuyên xưng đức tin, niềm hân hoan. Độc
giả là cá nhân, nhưng đồng thời đại diện cho cộng đồng dân tộc của mình, dân mà
Thiên Chúa đã hứa sẽ làm mục tử qua các ngôn sứ.
Hình ảnh mục tử
đã xuất hiện từ Sáng Thế, khi Giacóp nói về Chúa rằng Ngài là mục tử của ông từ
thuở thiếu thời (St 48,15). Tuy nhiên, người đọc Tv chủ yếu nghĩ đến những văn
bản ngôn sứ mô tả Thiên Chúa như mục tử của Israel (x. Hs 4,16).
Tv 23 là chủ đề về
Mục Tử Nhân Lành, được tiên báo bởi Giêrêmia: «chính Ta sẽ quy tụ đàn chiên Ta
còn sót lại từ khắp mọi miền Ta đã xua chúng đến. ta sẽ đưa chúng về đồng cỏ
của chúng, chúng sẽ sinh sôi nảy nở thật nhiều» (Gr 23,3). Chủ đề này được Ed
34 khai triển và Chúa Giêsu áp dụng (Mt 18,12-14).
Đối với người
Israel:
Tv 23 có thể là
một bài ca mà cộng đồng Israel lưu đày tại Babylon sử dụng để suy ngẫm về trải
nghiệm xuất hành nguyên thủy, được giải thoát khỏi ách nô lệ Aicập, những ngày
trong sa mạc và vào đất hứa, họ nhận thấy trong toàn bộ sự kiện này là một trải
nghiệm cứu độ cá nhân và cộng đồng.
Đối với người
Kitô giáo:
Tv 23 là một bài
ca tuyệt vời, vì Thiên Chúa-Mục Tử và Chủ nhà, đã được nhìn nhận qua hình ảnh
của Chúa Kitô. Đấng mang lại ơn cứu độ đã được tiên báo là Mục Tử Nhân Lành
trong Cựu Ước (x. Ed 34,23; Mi 5,3), và Chúa Giêsu, theo hình ảnh của Thiên
Chúa, tự nhận mình đảm nhiệm vai trò Mục Tử (x. Lc 15,4-7; Ga 10,1-18).
4. Cấu
trúc và tính nhất quán nội tại
Bài ca của Mục Tử (câu 1-4)
-Câu 1a và 4d
trình bày Thiên Chúa như Mục Tử.
-Câu 1b và 4c là
cặp đối tâm (dyades concentriques).
-Câu 2a ; 4ab và
câu 2b ; 3bc chỉ phát triển ý tưởng đã xuất hiện ở trọng tâm.
-Câu 3a mang tính
đối tâm, vì các câu 1-2 và 3b-4 xoay quanh ý tưởng về một Thiên Chúa đồng hành
và bảo vệ, chỉ riêng câu 3a trực tiếp làm nổi bật ý niệm về sự sống, sự tồn tại
của “tôi”. Hình thức cấu trúc khác, trọng tâm, quan trọng hơn: đỉnh chứa và
nhấn mạnh động từ “trở về” (revenir), vốn có chức năng cấu trúc đỉnh cao.
Bài ca thứ nhất, chia thành bốn phần:
a.
Tuyên bố chủ đề (câu 1a)
Câu này tóm lược toàn bộ Tv: «Chúa là Mục Tử của con».
b.
Miêu tả nơi nghỉ ngơi (câu 1b-3a)
Độc giả
dừng chân tại một nơi mời gọi nghỉ ngơi và tin tưởng. «Tôi chẳng thiếu thốn gì» (câu 1b), vì “cỏ
xanh tươi” phủ đồng cỏ được tưới bởi “dòng nước trong lành”, thể hiện vai trò
Mục Tử; nếu không có Người, con chiên sẽ lang thang trong đồng hoang cháy nắng,
tìm kiếm đồng cỏ xanh tươi vô vọng. Mục Tử hiểu rõ chiên của mình, dẫn chúng
vào đồng cỏ mỡ màng.
c. Miêu tả cuộc hành trình (câu
3bc-4ab)
-«Đường ngay nẻo
chính» là con đường đúng đắn dẫn đến mục tiêu mong muốn, con đường cứu độ.
-«Vì danh Người»
(câu 3c) nhấn mạnh rằng một mặt, Thiên Chúa tôn vinh chính mình, mặt khác, đàn
chiên góp phần làm vinh danh danh Người.
- «Thung lũng-bóng
tối của sự chết» (câu 4b) đưa chúng ta vào bóng tối sâu thẳm nhất, qua một đêm
đen mịt mù; thuật ngữ này gợi ý những thực tại đáng sợ nhất, nhưng người tín
hữu không sợ hãi gì, vì Chúa ở cùng họ.
d. Gậy và trượng (câu 4d)
Từ “trượng”, được
nhắc cùng với “gậy”, là hai biểu tượng trong đời sống mục tử, bảo đảm an toàn
cho con chiên vô hại. Đặc biệt, cây gậy có nghĩa là chỉ đường và mở lối đi. Câu
này kết thúc bằng động từ “làm an lòng” (rassurer), gợi ý cách sử dụng gậy và
cây trượng.
2. Bài ca về Chủ nhà (câu 5-6)
Bài
ca thứ hai (câu 5-6)
Bài ca thứ hai này được chia thành ba
phần:
a.
Lời tuyên bố mở đầu (câu 5a)
«Ngài dọn bàn/bữa tiệc cho con»-điều đáng chú ý là từ Hipri “sulhan” gợi ý một tấm da thú trải
trên đất để làm bàn, hình ảnh này gợi lên ý tưởng nhận bữa ăn được chuẩn bị với
lòng hiếu khách và sự thân
tình.
b.
Trong
lều (câu 5c-5d)
Lòng hiếu khách của chủ nhà được mô tả
bằng hai biểu tượng truyền thống: xức dầu và chén rượu.
-“Xức
dầu” là một phần của nghi thức tiếp khách phương Đông, khách tới nhà sẽ được ngườichủ vui vẻ xức dầu trước khi dùng bữa.
-“Chén
rượu đầy tràn” biểu thị rằng cơn khát đã được thỏa
mãn hoàn toàn.
c.
Trong Đền Thờ (câu 6)
“Lều” hiếu khách trong câu 5 trở thành “Lều Giao Ước”, nghĩa là Đền Thờ. Sự long trọng của lời
tuyên bố được nhấn mạnh bằng “vâng” ở đầu câu (theo Kinh Thánh Giêrusalem), và
bằng việc dùng lời gián tiếp để mô tả vai trò của “lòng nhân từ” và “trung tín”
của Thiên Chúa, thay thế cho mục tử, dẫn dắt đàn chiên đến nơi cư ngụ lớn là
Đền Thờ.
II.
PHÂN TÍCH
1. Ý nghĩa của các câu
Câu 1a : “ Chúa là Mục Tử của con/chăn dắt tôi”
Trong nghĩa tổng quát, “Mục Tử” là người chăn giữ đàn
chiên. Mục tử vừa là lãnh đạo, vừa là bạn đồng hành. Đó là người mạnh mẽ, có
khả năng bảo vệ đàn chiên khỏi thú dữ.
Đavít nói với Saun:
«Tôi tớ ngài chăn
chiên cho cha. Khi sư tử hay gấu đến tha đi một con chiên trong bầy gia súc,
thì con đuổi theo nó, đánh nó và giật con chiên khỏi mõm nó. Nó mà chồm lên
con, thì con nắm lấy râu nó, đánh cho nó chết» (1 Sm 17,34-35).
Hiểu rõ tâm tư, tình cảm của đàn chiên, mục tử rất tế nhị
với chiên của mình: «Hãy biết rõ tình trạng bầy gia súc và lưu tâm đến đàn vật
của con» (Cn 27,23), và thích nghi với tình hình thực tế: «Ngài biết là lũ trẻ
còn yếu ớt, còn tôi phải lo cho đám chiên và bò đang cho con bú, nếu hối thúc
chúng, dù một ngày thôi, thì chiên dê sẽ chết hết» (St 33,13).
Ngụ ngôn về Mục Tử Nhân Lành là mối quan hệ giữa Thiên
Chúa với dân Người: «Ngài dẫn dân như dẫn đàn chiên» (Tv 95,7), «như một đàn
trong hoang mạc» (Tv 78,52). «Như mục tử Chúa chăn giữ đàn chiên của Người, tập trung cả đàn dưới cánh
tay. Lũ chiên con Người ấp ủ vào lòng, bầy chiên mẹ, cũng tận tình dẫn dắt »
(Is 40,11).
Thiên Chúa tiếp tục dẫn dắt dân Người: «Mục Tử Israel,
hãy nghe, Ngài chăn giữ nhà Giuse như chăn giữ chiên cừu…» (Tv 80,2).
Toàn bộ Ed chương 34 khai triển chủ đề “Mục Tử”, Ngài chỉ
trích những mục tử xấu ở Israel không chăn dắt đàn chiên : “sữa các ngươi uống,
len các ngươi mặc, chiên béo các ngươi làm thịt; nhưng lại không chăm lo chăn
dắt đàn chiên” đó là những mục tử xấu, đã không chăm sóc chiên mà còn lợi dụng
và làm tiêu tán đàn chiên của Chúa. Người lấy lại đàn chiên đó và tuyên bố: «Ta
chăm sóc chiên của Ta, đưa chúng khỏi mọi nơi chúng bị tản mác, vào ngày mây
đen mù mịt...Ta sẽ chăn dắt chúng trong đồng cỏ tốt tươi...tại đó chúng sẽ nằm
nghỉ trong chuồng êm ái, sẽ đi ăn trong đồng cỏ mầu mỡ trên núi non
Israel...con nào bị mất, Ta sẽ đi tìm, con nào đi lạc, Ta sẽ đưa về, con nào bị
thương, Ta sẽ băng bó, con nào bệnh tật, Ta sẽ làm cho mạnh; con nèo béo mập,
khỏe mạnh, Ta sẽ canh chừng» (Ed 34,12-16). Chúa-Mục Tử tốt lành, chăm sóc từng
con chiên theo hoàn cảnh riêng của chúng, kể cả con trong đàn và ngoài đàn, con
đau yếu cũng như mạnh khỏe. Mỗi người là mỗi tác phẩm riêng biệt trong bàn tay
Chúa và được Người chăm sóc đặc biệt là những cá vị duy nhất.
Mt 18,12-14 :
Chiên lạc
Nếu mục tử ngừng
tìm kiếm con chiên lạc, nghĩa là ông không quan tâm đến đàn chiên của mình.
Nhưng vẫn tiếp tục tìm cho đến khi thấy.
Câu 1b : « Tôi chẳng thiếu thốn gì»
Cần hiểu “chẳng
thiếu thốn gì”.
Động từ “thiếu” (manquer) theo nghĩa chung: là sự thiếu
hụt, vắng mặt, không phải là gặp được điều đang tìm, hay bỏ lỡ điều theo đuổi.
Ở đây, động từ này nằm trong cấu trúc phủ định “không/chẳng”,
mang ý nghĩa trái nghĩa.
«Chẳng thiếu thốn gì» gợi nhớ Cuộc Xuất Hành, nơi đó có
những diễn đạt rất gần với Tv, để nói về hành trình của Israel trong sa mạc: «Này,
bốn mươi năm qua, Thiên Chúa của ngươi ở cùng ngươi mà ngươi chẳng thiếu thốn
gì» (Đnl 2,7).
Điều này không chỉ
bao gồm thức ăn, vật chất, mà còn là lương thực thiêng liêng, Lời Chúa là điều
cần cho sự sống. Những gì Thiên Chúa ban đều là những gì linh hồn chúng ta cần.
Hãy uống từ nguồn nước hằng sống, ở trong sự hiện diện của Chúa. Điều đầu tiên
Ngài ban cho là sự nghỉ ngơi, bình an.
Câu 2a : «trong đồng cỏ xanh tươi, Người cho tôi nằm nghỉ »
Hình ảnh “đồng cỏ
(pacage)” gợi ý một vùng đất có lương thực nuôi sống, nơi gia súc tìm được thức
ăn thường nhật. Ở đây, Marc Girard dùng “pacages” số nhiều để nhấn mạnh sự
phong phú của đất đai, trổ sinh hoa màu cho đàn chiên.
«Ngài khiến con nằm nghỉ» gợi nhớ Is 32,18, theo đó dân
sẽ sống trên “đồng cỏ bình an” và tại “nơi nghỉ ngơi an lành”.
Có lẽ tác giả áp dụng điều này vào trường hợp cá nhân, mô
tả trải nghiệm một Thiên Chúa dẫn dắt an toàn qua cuộc sống đầy nguy hiểm.
Câu 2b : «Người dẫn tôi tới dòng nước trong lành»
“Dòng nước” số nhiều gợi ý sự phong phú.
Đây là “dòng nước trong lành”, biểu thị sự an vui, bình
an, sự sống mà một mục tử tuyệt vời mang lại; ngược với “dòng nước độc và xứ sở
bị nạn vô sinh” (2 V 2, 19), nghĩa là nơi không có sự sống.
Một số động từ chỉ vai trò dẫn dắt. Động từ “dẫn”
(guider) gợi ý mục tử đi trước đàn chiên. Mục tử dẫn chúng đến dòng nước yên
tĩnh với sự dịu dàng và nhân từ, không để chúng đến những “đàn chiên” của thế
gian, mà đến dòng nước của ân sủng.
Ví dụ Đavit nói
với tư tế Ep-gia-tha: «ông cứ ở lại với tôi, đừng sợ : ai tìm hại mạng sống ông
là tìm hại mạng sống tôi. ở bên tôi, ông sẽ được bảo vệ» (1 Sm 22,23).
Dòng nước trong lành Chúa ban là ân sủng, điều đó này
thấm vào lòng, hoạt động trong tâm hồn. «Này đây Ta răn dạy, chỉ cho con biết
đường lối phải theo, để mắt nhìn con, Ta ban lời khuyên nhủ» (Tv 32,8).
Câu 3a : «Ngườibổ sức chotôi»
Câu
này cho thấy mối liên hệ giữa hành động của mục tử và sự sống còn của đàn chiên.
Động
từ “phục hồi/bổ sức” (revenir) xuất hiện lại ở câu 6c,
thể hiện tầm quan trọng cấu trúc của động từ: «Ngài phục hồi/bổ sức linh hồn con».
Con
chiên bị lạc, ra khỏi đồng cỏ, chiên có nguy cơ
suy nhược và có thể chết; nhưng mục tử nhân lành dẫn chiên lạc trở về, bảo đảm sự sống
và an toàn.
Câu 3bc : «Ngài dẫn
con trên đường ngay nẻo chính, vì danh dự
của Ngài»
Động
từ “dẫn” (conduire) mang ý nghĩa đưa đến cùng,
hoàn tất, cả về thể chất lẫn đạo đức; nó
cũng có nghĩa là dắt, chỉ đường, hướng dẫn.
«Ngài
dẫn con» nói về mục tử đi trước và mở đường, để đàn chiên đi theo. Khi mục tử
dẫn đàn, Người đi trước và chiên đi theo dấu chân Người.
«đường ngay nẻo chính»; đường còn là lối sống, cách hành xử, hướng đi của đời
người. “nẻo ngay chính” gợi đến “công chính” là “sedeq”, người sống phù hợp với
thánh ý Chúa, đi theo giao ước Người. Vậy đó là con đường đúng đắn, dẫn đến mục
tiêu mong muốn, đồng thời là con đường dẫn đến cứu độ. Đó là con đường dẫn đến
Chúa; những dấu chân này không phải của chúng ta, Chúa phục hồi linh hồn để
chúng ta cảm nhận sức mạnh và thực hiện sự hiệp thông với Người.
«Lạy Chúa, xin
lấy đức công chính của Ngài mà hướng dẫn con, xin san phẳng lối của Ngài để con
tiến bước» (Tv 5,9).
Đây là cách sống dẫn đến hạnh phúc; nếu chúng ta lạc xa
Chúa, Ngài phải dẫn chúng ta trở về đường công chính.
«Vì danh Người» Các ngôn sứ trong Cựu Ước thường kêu cầu
danh Chúa để xin lòng thương xót. Khi ta gọi tên ai đó, ta đặt niềm tin vào họ,
tin rằng họ có thể giúp ta trong nguy hiểm hay hoàn cảnh khẩn cấp. “Ai trong
các ngươi kính sợ Đức Chúa, nghe theo tiếng tôi tớ của Người, ai đi trong bóng
tối, không một tia sáng nào chiếu rọi, hãy tin tưởng vào danh Đức Chúa» (Is
50,10).
Câu 4ab : «Dù qua lũng âm u/tối»
Động từ “đi/qua”, nghĩa là di chuyển từ nơi này sang nơi
khác.
Từ “thung lũng” (vallée) chỉ một không gian rộng giữa hai
núi hoặc hai dãy núi, gợi ý một nơi bị che chắn hai bên bởi núi.
«Thung lũng bóng tối của sự chết» là một hình ảnh khi đi
trong đau khổ và lo âu, theo cách miêu tả của Tv: “bóng tối của sự chết”, gợi ý
những thực tại đáng sợ nhất, một thung lũng tối tăm đầy nguy hiểm.
Tác giả dùng hình ảnh này để nói về những khốn khó trong
đời sống, như nghèo đói, lo âu, bệnh tật, hoặc những nguy cơ nghiêm trọng khác,
thậm chí là cơn nguy hiểm đến tính mạng.
Câu 4cd : «Con không sợ nguy khốn»
Động từ “sợ” bao hàm phản ứng tránh né điều dữ, cũng là
cảm xúc của tâm hồn trước hiểm nguy.
Các hình ảnh trên cho thấy nguy hiểm trong đời sống thực
và trong tinh thần.
Dù tất cả như vậy, con không sợ, vì Chúa ở cùng con.
«Này, Ta ở cùng
con, Ta sẽ bảo vệ con ở mọi nơi con đi» (St 28,15). Điều gì mang lại cho tâm an
tịnh? Chúng ta sẽ thấy trong câu tiếp theo.
Câu 4ef : «côn trượng Ngài bảo vệ, con vững dạ an tâm»
“Gậy” là từ rất
chung, chỉ một khúc gỗ cứng, khá dài, thường dùng làm trụ để bước đi, cũng là
phương tiện tấn công hoặc phòng vệ. “Cây trượng” đặc biệt hơn, chỉ một cây sậy,
tre hoặc cành cây, thường được làm đơn giản, rỗng, nhẹ, chủ yếu dùng để chống
bước đi.
Hai hình ảnh này
gợi ý phương tiện để nâng đỡ, bảo vệ bản thân hoặc bảo vệ người khác.“An ủi”
(rassurer) là động từ biểu thị sự khích lệ, không chỉ an ủi tinh thần, mà còn
truyền sức mạnh, can đảm, mang ý nghĩa thần học, gợi về hành động cứu độ, ví dụ
khi Thiên Chúa chấm dứt cuộc lưu đày của dân tại Babylon: «Hãy an ủi, hãy an ủi
dân Ta» (Is 40,1). Có thể dịch là: “Hãy loan báo sự phục hồi cho dân Ta”.
Ở đây, con chiên
thoát khỏi nguy hiểm nghiêm trọng, được cứu bởi mục tử. Trong đời sống của mục
tử thường có nguy cơ từ thú dữ và cướp bóc, mục tử phải bảo vệ đàn chiên.
Một số giải thích
khác cho rằng “gậy” còn dùng để răn dạy và giáo dục. Thánh Phaolô hỏi cộng đoàn
Côrintô “Anh em muốn gì? Muốn tôi mang cây gậy hay là đức bác ái và lòng nhân
hậu mà đến với anh em?» (1 Cr 4,21). Gậy vừa để nâng đỡ, vừa là lời khuyên răn,
sự khích lệ và thúc giục mang tính giáo dục.
Câu 5a : «Chúa dọn sẵn cho con bữa tiệc»
Động từ “dọn” là
chuẩn bị trước, sắp xếp những gì cần thiết cho một thời điểm nhất định. Ở đây,
tác giả dùng “dọn bàn”, nghĩa là Mục Tử dành thời gian cẩn thận chuẩn bị bàn ăn;
điều này gợi lại bữa tiệc mà nữ gia chủ Khôn ngoan đã dọn để đãi tất cả thực
khách mà sách Cn 8-9,6 nói đến.
«Trước mặt con»
cho thấy bàn được đặt rõ ràng, tỏ bày cho con thấy. “Bàn” là nơi ngồi cùng
nhau, tượng trưng cho sự hiệp thông. Ở đây, Chúa được trình bày như một gia chủ
hiếu khách mời gọi thực khách đến bàn tiệc của Người. Sau cuộc hành trình dài,
đàn chiên được dưỡng thực và nước uống. Đây là bàn của Chúa, nhưng là lương
thực thiêng liêng: «Ta lập giao ước với các ngươi, ăn uống với Thánh Thần trong
chân lý». Điều này tương tự lời: «điều mắt chẳng hề thấy, tai chẳng hề nghe,
lòng người không hề nghĩ tới, đó lại là điều Thiên Chúa đã dọn sẵn cho những ai
mến yêu Người» (1 Cr 2,9).
Câu 5b : «Trước mặt kẻ thù con»
Từ “kẻ thù”
(adversaire/ennemi) theo nghĩa rộng, chỉ bất cứ ai có ý hại, làm ta lạc lối. Trước
nhiều quyền lực muốn hại và áp bức ta, Chúa muốn ta đứng vững và can đảm. Vì
vậy, “Ngài đã dọn cho con bữa tiệc”, trên đó có đồ ăn, thức uống đầy đủ để nuôi
dưỡng con.
Câu 5c : «đầu con Chúa xức đượm dầu thơm»
“Dầu” là hình ảnh
xức dầu thơm lên đầu khách mời đến dự tiệc, biểu tượng cho sự đón tiếp ân cần,
hiếu khách.
Tuy nhiên, động
từ “xức dầu” (graisser) ở đây là duy nhất trong Cựu Ước dùng cho con người.
Thường thấy các động từ “xức, rót dầu” (oindre, verser), nhưng ở đây dùng
“graisser”.
Dầu thơm của bàn
tiệc là dấu hiệu của niềm vui: «chế rượu ngon cho phấn khởi lòng người, xức dầu
thơm cho gương mặt sáng tươi» (Tv 104,15). “Hương thơm” này thường dành cho
ngày đại lễ (Lc 7,46). Và dầu cũng là phương thế dùng để chữa lành, chữa thể
xác và tâm hồn như người được tha thứ nhờ việc xức dầu và cầu nguyện (x. Gc 5,14).
Câu 5d : «Chén rượu con tràn đầy chan chứa»
“Chén” là hình
ảnh bữa tiệc đầy rượu và thức ăn: «trên núi này, Đức Chúa các đạo binh sẽ đãi
muôn dân một bữa tiệc : tiệc thịt béo, tiệc rượu ngon, thịt béo ngậy, rượu ngon
tinh chế» (Is 25,6). Tất cả các lễ vật cứng và lỏng được đặt trên bàn, chén
tràn đầy, ngập tràn là hình ảnh bàn tiệc phong phú, sung túc. «Chén rượu con đầy
tràn chan chứa» nghĩa là Chúa chuẩn bị cho con, nuôi dưỡng con bằng lương thực
và nước uống dồi dào, ân sủng Thiên Chúa ban luôn dạt dào.
Câu 6ab : «Vâng, lòng nhân hậu và tình thương Chúa, ấp ủ tôi suốt cả cuộc
đời»
Tiếng Pháp nói
đến “hạnh phúc” (bonheur), là từ chung chỉ trạng thái hài lòng nội tâm hoặc
nguyên nhân đem lại trạng thái ấy, phù hợp với mọi hoàn cảnh và mọi hoạt động. «Hạnh
phúc” của con là lòng nhân hậu và tình thương của Chúa ấp ủ suốt cả cuộc đời.
“tình thương”-hesed là hạn từ thường chỉ dạ mẹ cưu mang và bao bọc đứa
trẻ, cho nó được nuôi dưỡng cách an toàn, vững chắc và gần gũi nhất. Đó chính
là tình thương Chúa luôn ở cùng, theo sát, đồng hành với con.
Động từ “theo
sát, đuổi theo (poursuivre)” thường dùng cho kẻ thù, nhưng ở đây áp dụng cho
lòng thương xót và trung tín của Chúa. Đây không phải là kẻ thù trong câu 5b,
mà là hạnh phúc và sự trung tín của Chúa luôn dõi theo.
Câu 6c : «và tôi được ở đền Người»
“Đền/Nhà của Thiên
Chúa” là nơi mà ngôn sứ đã hát: «Phúc thay ngưởi ở trong thánh điện, họ luôn
luôn được hát mừng Ngài» (Tv 84,5). Trong ngôi nhà của cõi lòng, nơi Chúa ngự,
và chúng ta ở lại với Người. Khi chúng ta dành chỗ trong lòng cho Người, chúng
ta cư ngụ trong đó suốt đời. «Đức Kitô là con, thì trung thành với tư cách là người
Con đứng đầu nhà Thiên Chúa. Mà nhà Thiên Chúa là chính chúng ta, miễn là chúng
ta giữ vững đến cùng lòng tin tưởng và thái độ hiên ngang về niềm hy vọng của
chúng ta» (Hr 3,6).
Câu 6d : «Suốt những ngày đời»
Tại sao tác giả
không nói “suốt những đêm dài”? Vì nhà của Chúa không có đêm: «đới với Ngài,
tối tăm chẳng có chi mù mịt, và đêm đen sáng tỏ như ban ngày, bóng tối và ánh
sáng cũng như nhau» (Tv 139,12).
“Suốt những ngày
đời” chỉ sự sống vĩnh cửu, lòng trung tín của Chúa, Thiên Chúa vĩnh hằng. Nếu
chúng ta theo đường Chúa dẫn, chúng ta cư ngụ nơi nhà Người, trong thời gian
bất tận, vì Người là Đường, Sự Thật và Sự Sống (Ga 14,6).
2. Áp dụng
Từ
phân tích từng câu một, chúng ta rút ra được một số bài học thần học, tập trung
vào ba chủ đề chính của Tv 23.
1.
Chúa Giêsu-Mục Tử Nhân Lành
Tv 23
mở đường cho ẩn dụ Người Mục Tử Nhân
Lành trong Tin Mừng thứ tư (Ga 10,1-16).
Chúa
Giêsu khẳng định: «Ta là Mục Tử Nhân Lành», Người Mục Tử Nhân Lành sẵn sàng hy sinh mạng sống vì đàn chiên của mình,
Người biết từng con chiên và từng con chiên biết Người. Đàn chiên được bảo đảm nhận tràn đầy ơn phúc và ân sủng của Thiên
Chúa. Chúa Giêsu đến cứu những con chiên
không có mục tử (Mt 9,36). Người Mục Tử Nhân Lành dẫn đàn chiên đến đồng cỏ xanh tươi,
tức là Lời Chúa và Mình Người nuôi
dưỡng đàn chiên. Chúa Giêsu dẫn chiên từ nơi này đến nơi khác: từ tội lỗi đến đời
sống công chính, từ gian dối đến ánh sáng chân lý, từ cảnh nghèo của con người
đến lòng xót thương của Thiên Chúa, từ lối sống theo xác thịt đến sự khôn ngoan
của Thần Khí. Chúa Giêsu còn có những
con chiên khác chưa thuộc đàn này, và Người cũng dẫn chúng về (x. Ga 10,16).
2. Giáo
Hội và các mục tử
Theo
thánh Gioan, lời rao giảng về Người Mục Tử Nhân Lành khai sinh Hội Thánh. Chúa
Giêsu là mẫu mực cho các mục tử.
Khi Chúa Giêsu đón tiếp người mù bẩm
sinh được chữa lành, người bị loại khỏi hội đường bởi những kẻ
ác ở Israel, Sau Phục Sinh, Phêrô được
trao sứ mạng chăm sóc toàn thể Giáo Hội (Ga 21,16). Một số mục tử khác (Ep 4,11) được giao giám sát các cộng đoàn. Chất lượng
mục tử trong Cựu Ước nhắc nhở rằng: phải
chăm sóc Giáo Hội của Thiên Chúa bằng tất cả tấm lòng, vô vị lợi
(Ez 34), trở thành gương mẫu cho đàn
chiên(1 Pr 5,3). Chúa Giêsu ban cho các mục tử những phương tiện để hướng dẫn, dẫn dắt và nuôi
dưỡng đàn chiên, thông qua các bí tích: nước, gậy, cây trượng, bàn tiệc, dầu, chén.
3.
Các bí tích
a. Bí
tích Rửa tội
Nước
trong Tv được xem là yếu tố ưu việt.
Khi yếu tố này nhậnThánh
Thần, nó trở thànhbí tích. Khi đó, không còn là nước thông thường để uống,
mà lànước để cử hành hy lễ,
lànước tạo dựng mới,
tứcnước của phép rửa tội
và nhờ bí tích rửa tội, chúng ta được trở về và trở vào đàn chiên của Chúa.
b.
Bàn Tiệc của Chúa
Tình
yêu của mục tử Giêsu dẫn chúng ta đến
bàn tiệc Thánh Thể, bữa tiệc là kỷ niệm sự hy sinh của Người dâng lên Chúa Cha vì ơn cứu độ cho anh em
mình. «Ta hy sinh mạng sống vì đàn chiên của Ta» (Ga 10,15). Người
ban Bánh Hằng Sống:
«Ta là Bánh Hằng Sống. Ai đến với Ta sẽ không bao giờ đói; ai tin vào Ta sẽ
không bao giờ khát» (Ga 6,35).
Thời Mới và Lời Hứa
Trong thời mới, có một lời hứa: «Để
anh em được đồng bàn ăn uống với Thầy trong Vương Quốc của Thầy» (Lc 22,30; Cv
2,7). Chúng ta sẽ được sống vĩnh cửu
trong Đền Thờ Thiên Quốc : «Chúa, Thiên Chúa, Đấng Chúa
Tể muôn loài, là đền thờ của Người, cùng với Con Chiên» (Kh 21,22). Bàn tiệc của Chúa cho chúng ta thấy
mỗi ngày, trong các bí tích, bánh và
rượu theo tư tế Mêlkisêđê, là hình ảnh Mình và Máu của Chúa Kitô. Vì vậy, Tv nói: «Chúa dọn sẵn
cho con bữa tiệc» (Tv 23,5a).
c.
Dầu xức thánh
Dầu mà
Chúa đã xức trên đầu tôi, là dầu mà ngôn sứ Isaia nói: «Thần Khí của Đức Chúa
ngự trên tôi, vì Người đã xức dầu cho tôi; Người sai tôi đem tin mừng cho kẻ
nghèo, chữa lành những tấm lòng bị tổn thương, công bố tự do cho những kẻ bị
giam cầm và giải thoát cho tù nhân» (Is 61,1).
Đây là
sứ mạng của Phép Rửa cho mọi tín hữu,
nhậnba chức năng tư tế,
ngôn sứ và vương đế, để rao giảng Tin Mừng. Dầu cũng tượng trưng cho xức dầu cho người bệnh, củng cố niềm
tin và để được chữa lành nơi các tín hữu.
KẾT
Tv 23 thuộc những Thánh vịnh tín
nhiệm như đã nói ở phần mở đầu. Tác giả Tv không nói về Thiên
Chúa cách trừu tượng, nhưng phát xuất từ kinh nghiệm sống động về hành động cứu
độ của Người. Từ kinh nghiệm ấy, vịnh gia cất lên lời tuyên xưng đầy xác tín và
thân tình “Chúa là mục tử chăn dắt tôi”. Có thể tác giả đã trải nghiệm một thử
thách nghiêm trọng, sự sống như bị đe dọa (x. Tv 23,4abc) và trong hoàn cảnh
đó, ông đã cảm nghiệm sâu xa sự che chở và giải thoát của Chúa. Kinh nghiệm này
gợi nhớ biến cố Xuất Hành, khi dân Israel được Chúa dẫn đưa qua sa mạc, từ cảnh
chết chóc đến sự sống và sống dồi dào.
Trong viễn tượng đó, hình ảnh “nhà Đức Chúa” không chỉ mang nghĩa là nơi
chốn vật chất, nhưng trước hết là không gian của sự sống và sự hồi sinh thiêng
liêng, nơi mỗi tín hữu và toàn thể cộng đoàn dân Chúa được nuôi dưỡng, được
nâng đỡ và được đổi mới nội tâm.
Mối liên hệ chặt chẽ giữa hai phần của Tv (Tv 23,1-4 và 5-6) cho thấy tác
giả nâng hình ảnh mục tử lên bình diện thiêng liêng. Thật vậy “đồng cỏ xanh
tươi” “dòng nước trong lành”, nơi có lương thực, nước uống và sự nghỉ ngơi trọn vẹn, không chỉ là cảnh thiên
nhiên, mà chính là đền thờ, nơi Thiên Chúa hiện diện và ban sự sống cho dân
Người.
Dưới ánh sáng mạc khải Tân Uớc, đền thờ đích thực và chung cục chính là
Chúa Kitô phục sinh (x. Ga 19-22), Mục
Tử nhân lành và duy nhất (Ga 10,11.14). Người tiếp tục hiện
diện qua các dấu chỉ:
- Lời Chúa, soi sáng và hướng dẫn con người trên đường công chính (x. Tv 23,3b),
- Bí tích Thánh tẩy, đưa tín hữu vào sự sống mới (x. Tv 23,2b),
- Dầu xức, biểu lộ sức
mạnh chữa lành và nâng đỡ của Chúa, phục hồi sự sống cho người yếu đuối (Tv 23,3a.5c).
- Các thừa tác viên được trao sứ vụ, như khí cụ của sự
hướng dẫn và chăm sóc mục vụ (x. Tv 23,4de; 5c),
- Bàn tiệc Thánh Thể, nơi bánh và rượu trở thành Mình và
Máu thánh Chúa, lương thực nuôi dưỡng dân Người (x. Tv 23,5a và 5d),
- Hội Thánh như «nhà của Thiên Chúa» và bí
tích phổ quát của ơn cứu độ, nơi tín hữu được ở lại với Chúa “suốt cả cuộc đời”
(Tv 23,6cd; Mt 28,20).
Vì thế, đối với tín hữu Kitô giáo, Tv 23 không chỉ là lời
cầu nguyện tín thác, nhưng còn được làm phong phú bởi chiều kích Kitô học, bí
tích và cánh chung học. Thánh vịnh này mời gọi tín hữu phó thác trọn vẹn cho
Chúa-Mục Tử nhân lành, qua Đức Kitô, Đấng dẫn đưa chúng ta qua mọi thử thách
cuộc đời, để tiến vào sự sống viên mãn trong nhà Thiên Chúa đến muôn đời.
Nt. Catarina Thùy Dung
Thư mục
I. Commentaires sur les Psaumes
ALPHONSE MAILLOT et ANDRE LELIEVRE, Les Psaumes 1à50. Ed: Labor et Fides,
Genève, 1973.
Collectif « les pères dans la foi », Les Psaumes commentés par les pères. Ed: Desclée de Brouwer. Artigues- près- Bordeaux, 1983.
Collectif, Œuvres complètes de Saint Augustin. Ed: Delambre, Paris, 1871.
GOURGUES M. Les Psaumes et Jésus, Jésus et les psaumes, Cahiers Evangile n°25. Ed du Cerf, Paris, 1978.
JEAN CALES, S.J, Le livre des Psaumes. Ed du Cerf, Paris, 1936.
J. TRUBLET et J- N. ALETTI, Approche poétique et théologique des Paumes. Ed du Cerf, Paris, 1983.
LEOPOLD SABOURIN, S.J. Le livre des Psaumes, traduit et interprété, recherches nouvelle série- 18. Ed du Cerf, Paris, 1988.
MAURICE GILBERT S.J, Les louanges du Seigneur, commentaire pastoral et spirituel des Psaumes du dimanche et des fêtes. Ed: A.E.L.F, Paris, 1991.
MAILOT A. et LELIEVRE A. Les Psaumes. Commentaire ( 3 vols). Ed: Genève, 1969.
MARC GIRARD, Les Psaumes, analyse structurelle et interprétation, 1-50, recherches nouvelle série 2. Ed du Cerf, Paris, 1984.
MARC GIRARD, Les Psaumes redécouverts. De la structure au sens 1-50. Ed Bellarmin, Québec, 1996.
MARTIN J M, Psaumes d’Israël, Ed du cerf, Paris, 2001.
ROBERT MICHAUD, Les Psaumes. Adaptation de l’œuvre de Gianfranco Ravasi, (3vol ). Ed. Or. Milan, 1985, et Ed Montréal, 1993.
II. Oeuvres consultés
Collectif, Catéchisme de L’Eglise Catholique. Ed du Cerf,
Paris,1992.
Collectif, Concile Vatican II. Ed du centurion, Paris, 1967.
Collectif, Vocabulaire de théologie biblique. Ed du Cerf, Paris, 1981.
ODELAIN O. ET SEGUINEAU R, Concordance de la Bible: les Psaumes. Ed du Cerf, Paris, 1980.
[1]Xem Biblio : concordance
[2]X. Biblio : tr.37-77
[3] Chú ý « không nhầm lẫn giữa Tv này với các Tv quân vương, thường gửi cho các vua trần thế» ( Michaud, tr.23)
[4] X. Charpentier tr. 104.
[5] Trong các Thánh Vịnh cũng như trong các sách Ngôn sứ.Ví dụ,ngôn sứ Isaiamời gọi dân nhận biếtThiên Chúa là Vua của mình, vì Người làĐấng Tạo Hóa(40,12–31) vàĐấng Giải Phóng(41,21; 43,15; 44,6);Người sẽ thiết lập Vương Quyền vĩnh cửu của Người (52,7).
[6]X. Charpentier, tr. 97
[7]X. Michaud, tr. 29.
