Có lẽ nơi khiến con người dễ nhận ra sự hữu hạn của mình nhất là nghĩa trang. Những cái tên khắc trên bia đá, năm sinh và mất chỉ cách nhau một dòng ngắn ngủi, nhưng phía sau đó là cả một cuộc đời. Có người đã sống gần trăm năm, có người ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ. Có những phần mộ được chăm sóc cẩn thận, hoa tươi vẫn được thay mỗi dịp lễ; cũng có những ngôi mộ lặng lẽ, ít người lui tới. Dẫu vậy, tất cả đều gặp nhau ở một sự thật: cuộc sống trần thế của mỗi người rồi sẽ đến lúc khép lại.

Ngày 02/11, Giáo hội dành riêng ngày lễ Các Linh hồn để cầu nguyện cho những người đã qua đời, Đức Thánh Cha Lêô XIV đã chọn nghĩa trang Verano làm nơi cử hành Thánh lễ. Một chi tiết nhỏ trong nghi thức đón tiếp ngài đáng được chú ý: Đức Thánh Cha đặt hoa trên một ngôi mộ được chọn ngẫu nhiên, thuộc về một gia đình người Italia. Ngài không đến đó để viếng một nhân vật nổi tiếng hay một người thân quen. Ngôi mộ ấy đơn giản là nơi an nghỉ của một người đã qua đời, như bao người khác đang nằm lại trong nghĩa trang.

Cử chỉ ấy mang một ý nghĩa sâu sắc; Giáo hội không phân biệt người đã khuất theo địa vị, danh tiếng hay những gì họ từng sở hữu. Mỗi người đều được nhớ đến trong lời cầu nguyện và được phó thác cho lòng thương xót của Thiên Chúa. Trước cái chết, những khác biệt từng làm nên khoảng cách giữa con người trở nên nhỏ bé. Điều còn lại là một thân phận cần được yêu thương và một linh hồn được trao phó cho Thiên Chúa.

Nhưng tại sao người Công giáo vẫn dành thời gian cầu nguyện cho những người đã qua đời? Nếu cái chết đã khép lại cuộc đời một người, liệu lời cầu nguyện của những người còn sống còn có ý nghĩa gì?

Câu trả lời nằm trong niềm tin của Giáo hội về mầu nhiệm các thánh thông công. Người đã qua đời không bị xóa khỏi đời sống của Hội Thánh. Sách Giáo lý Hội Thánh Công giáo, số 958, giải thích rằng sự hiệp thông giữa các tín hữu còn sống và những người đã qua đời vẫn được duy trì trong Đức Kitô; Hội Thánh dâng lời cầu nguyện cho họ, nhất là hy lễ Thánh Thể, để họ được thanh luyện và sớm đạt tới hạnh phúc viên mãn với Thiên Chúa. Vì thế, cầu nguyện cho người đã khuất không đơn thuần là cách biểu lộ tình cảm của người ở lại. Đó còn là một việc bác ái, phát xuất từ niềm tin rằng tình hiệp thông trong Đức Kitô không bị giới hạn bởi sự sống thể lý.

Đây cũng là điều làm nên ý nghĩa riêng của ngày lễ Tháng Các Linh hồn. Người thân có thể không còn nghe được lời chúng ta nói, không còn nhận ra những bó hoa được đặt trên mộ, nhưng người Công giáo vẫn có thể cầu nguyện cho họ. Lời cầu nguyện ấy không nhằm níu kéo người đã khuất trở về với thế giới này, nhưng phó thác họ cho Thiên Chúa. Có những điều khi còn sống chúng ta chưa kịp làm cho nhau, nhưng ngay cả khi sự hiện diện hữu hình không còn, người ở lại vẫn có thể tiếp tục yêu thương bằng lời cầu nguyện.

Trong Thánh lễ tại Verano, Đức Thánh Cha nhấn mạnh rằng: “Đức tin vào Đức Kitô cho chúng ta biết mối dây liên kết với các tín hữu đã qua đời không bị cắt đứt, nhưng đã được biến đổi”.  Nghĩa là cái chết khép lại sự hiện diện hữu hình, nhưng đức tin Kitô giáo không thể xóa bỏ mối hiệp thông trong Đức Kitô. Người đã khuất vẫn được Hội Thánh nhớ đến và cầu nguyện, bởi tình yêu trong Thiên Chúa vượt qua giới hạn của sự sống trần thế. Vì thế, cầu nguyện cho người đã qua đời cũng là cách người còn sống tiếp tục gìn giữ mối hiệp thông với họ trong niềm hy vọng Phục sinh.

Chính vì thế, bài Tin Mừng về các Mối phúc được công bố trong Thánh lễ mang một ý nghĩa đặc biệt. Đức Thánh Cha gọi các Mối phúc là “chân dung tự họa của Chúa Giêsu”, đồng thời nhắc lại mối phúc: “Phúc thay ai sầu khổ, vì họ sẽ được Thiên Chúa ủi an” (Mt 5,4) gợi nhớ đến hình ảnh Đức Giêsu rơi lệ trước mộ Ladarô (x. Ga 11,35). Dù biết mình sẽ làm cho Ladarô sống lại, Người vẫn khóc trước nỗi đau của những người thân đang chịu tang. Chi tiết ấy cho thấy Đức Giêsu không xa lạ với nỗi đau mất mát. Người thấu hiểu nước mắt của con người và cùng chia sẻ nỗi đau ấy. Vì thế, niềm hy vọng Kitô giáo giúp chúng ta tìm được niềm an ủi và sức mạnh để đi qua mất mát trong niềm tin vào Đức Kitô Phục sinh.

Trong bài giảng, khi nhắc đến những người thiệt mạng trong các cuộc chiến, Đức Thánh Cha đặc biệt hướng lời cầu nguyện đến những người mẹ mất con, những trẻ em mất cha mẹ và những người cao tuổi phải chịu cảnh chia lìa. Ngài mong rằng những giọt nước mắt ấy sẽ chạm đến lương tâm của những người đang nắm trong tay quyền quyết định, để họ lựa chọn chấm dứt chiến tranh và trả lại bình yên cho con người.

Có một khác biệt lớn giữa cái chết mà con người không thể tránh khỏi vì thân phận hữu hạn và cái chết do bạo lực, thù hận gây ra. Một người già ra đi sau cuộc đời dài có thể để lại niềm tiếc thương, nhưng một đứa trẻ chết giữa chiến tranh là một tương lai bị tước đoạt. Đằng sau những con số thương vong được công bố mỗi ngày là những người mẹ không còn con để chờ, những đứa trẻ không còn cha trở về, những gia đình mất đi mái nhà và cả những người sống sót phải mang theo ký ức đau thương suốt phần đời còn lại.

Khi đặt lời cầu nguyện cho các linh hồn bên cạnh lời kêu gọi chấm dứt chiến tranh, Đức Thánh Cha đã nhắc Giáo hội và thế giới rằng việc tôn trọng sự sống không thể chỉ bắt đầu sau khi con người qua đời. Giáo hội cầu nguyện cho người đã khuất, đồng thời có bổn phận lên tiếng trước những gì đe dọa sự sống của người đang hiện diện. Công đồng Vaticanô II, trong Hiến chế Gaudium et Spes, số 27, đã mạnh mẽ lên án những hành vi xúc phạm đến sự sống và phẩm giá con người, trong đó có những hành động giết người, chiến tranh và những hình thức bạo lực. Vì thế, lời cầu nguyện cho hòa bình không phải là một chủ đề được thêm vào cho phù hợp với thời sự. Nó phát xuất từ chính niềm tin Kitô giáo vào phẩm giá của mỗi con người, dù họ thuộc quốc gia, dân tộc hay tôn giáo nào.

Một nghĩa trang có thể chứa nhiều câu chuyện về những cuộc đời đã kết thúc, nhưng cũng đặt ra câu hỏi về trách nhiệm của những người vẫn đang sống. Nếu hôm nay chúng ta dành một phút mặc niệm cho các nạn nhân chiến tranh, ngày mai chúng ta có sẵn lòng lên tiếng trước những bất công, hận thù và hành vi chà đạp phẩm giá con người không? Nếu chúng ta thành kính chăm sóc phần mộ người thân, chúng ta có quan tâm đến những người già neo đơn, những bệnh nhân không người chăm sóc, những gia đình đang sống trong cảnh bất an ngay bên cạnh mình không? Những câu hỏi ấy khiến việc tưởng nhớ trở thành điều có sức lay động lương tâm, thay vì chỉ dừng lại ở một nghi thức được lặp lại mỗi năm.

Nhắc đến Thánh Phanxicô Assisi trong năm kỷ niệm 800 năm ngày ngài qua đời, Đức Thánh Cha gợi lại cách vị thánh gọi cái chết thể xác là “Chị Chết”. Với Thánh Phanxicô, sự chết được đón nhận trong tinh thần phó thác, bởi ngài đã đặt trọn cuộc đời trong tay Thiên Chúa. Điều này không có nghĩa con người phải tìm kiếm cái chết hay xem nhẹ sự sống. Trái lại, khi ý thức rằng cuộc đời có giới hạn, người ta càng có lý do để sống tử tế, yêu thương và sử dụng những ngày tháng mình có một cách xứng đáng.

Sách Khôn ngoan viết: “Linh hồn người công chính ở trong tay Thiên Chúa” (Kn 3,1). Lời ấy là nền tảng để người tín hữu trao phó những người thân yêu đã qua đời cho Chúa. Còn sách Khải huyền mở ra viễn tượng ngày Thiên Chúa sẽ lau khô mọi giọt nước mắt, khi “sẽ không còn sự chết; cũng chẳng còn tang tóc, kêu than và đau khổ nữa” (Kh 21,4). Đó là đích đến mà người Kitô hữu hướng về, dù hành trình hiện tại vẫn còn nhiều mất mát và thử thách.

Rời nghĩa trang, mỗi người sẽ trở lại với công việc, những cuộc gặp gỡ và bao lo toan thường ngày. Nhưng có lẽ, sau một lần đứng trước những ngôi mộ, chúng ta nên mang theo một quyết tâm sống tốt hơn hôm qua hơn là những cảm xúc u buồn.

Tháng Các Linh hồn nhắc người tín hữu nhớ đến những người đã đi trước và cầu nguyện cho họ. Nhưng cũng là dịp để mỗi người tự trả lời cho những câu hỏi: cuộc đời mà chúng ta đang sống sẽ để lại điều gì? Đức Thánh Cha Lêô XIV đã cử hành Thánh lễ giữa những hàng mộ để cầu nguyện cho người đã khuất, đồng thời hướng ánh nhìn của người sống về niềm hy vọng mà Đức Kitô Phục sinh đã mở ra. Và trong niềm hy vọng ấy, mỗi người còn có cơ hội để sống tốt hơn, yêu thương nhiều hơn và đừng để những điều thật sự quan trọng phải chờ đến một ngày quá muộn mới được nhận ra.

 Mưa HẠ