Tiếng động cơ xe gầm rít, vặn mình qua những khúc cua gắt của đèo Măng Rơi. Cái tên nghe như một lời cảnh báo: đi không khéo, người ta dễ "rơi" lắm. Chiếc xe lắc lư, xộc xệch lao qua những "ổ voi" sâu hoắm, khiến người ngồi bên trong có cảm giác như ruột gan cũng đang đảo lộn theo từng vòng bánh xe.


Tôi nhìn người đàn ông ngồi tựa lưng vào thành xe. Trong bệnh án ghi ông 41 tuổi, nhưng gương mặt sạm đen, chằng chịt những vết chân chim sâu hoắm khiến ông trông như đã bước qua tuổi lục tuần. Ông đến phòng khám với một tờ giấy ra viện vẻn vẹn dòng chữ: “K dạ dày di căn gan”.


Ông bảo ông đi khám vì cái lưng đau quá, làm không nổi cái nương. Ông đưa tờ giấy ra với một sự ngây ngô đến thắt lòng:


- Bác sĩ xem giúp, cái bụng tôi nó tức, cái lưng nó mỏi, uống thuốc này có hết đau lưng để về đi rẫy không?


Ông không biết "K" là gì. Ông cũng chẳng hiểu "di căn" nghĩa là cái chết đang đếm ngược từng ngày trong cơ thể gầy gò ấy. Tôi nhìn ông, rồi nhìn vào khoảng không mịt mù ngoài cửa kính, thấy một nỗi đau còn âm ỉ và dai dẳng hơn cả căn bệnh quái ác kia: nỗi đau của sự nghèo đói cùng cực.


Xe đi mãi, cuối cùng cũng đến làng Ti Tu. Bản làng hiện ra sau những dãy núi chồng lên nhau, bảng lảng trong màn sương mờ đục. Ở đây, người ta không xây nhà trên mặt đất bằng phẳng. Những mái nhà lụp xụp được găm vào triền núi như những mảnh vá tạm bợ trên tấm áo rách của đại ngàn.


Để vào được nhà ông, chúng tôi phải lái xe vòng vèo mãi mới tìm được một chỗ dừng tạm, rồi lội bộ men theo những lối mòn trơn trượt. Đón ông là tám đứa trẻ. Đứa lớn dắt đứa nhỏ, đứa nhỏ bồng đứa nhỏ hơn. Những đôi mắt trong veo nhưng ngơ ngác, nhìn người cha vừa trở về từ "phố" với một hy vọng mơ hồ.


Chúng không biết rằng, trụ cột duy nhất của ngôi nhà này, người lao động chính duy nhất nuôi mười miệng ăn, đang mang trong mình một bản án tử hình. Nỗi xót xa nghẹn đắng nơi cổ họng khiến tôi phải quay mặt đi, nhìn về phía mảnh rẫy trước nhà như để trốn tránh thực tại. Nhưng trước mắt tôi, thiên nhiên cũng khắc nghiệt chẳng kém gì số phận của người đàn ông ấy. Đất ở đây xám xịt, khô khốc và bạc màu đến mức cỏ cũng lưa thưa.


- Mì ở đây bao lâu thì thu hoạch? Tôi hỏi một người dân bản địa.


- Hai năm. Anh ta trả lời bằng chất giọng lơ lớ của người dân tộc. Đất không có chất, trồng một năm củ nó chỉ bằng ngón tay. Phải đợi hai năm, nó mới to hơn ngón chân cái một chút mới bán được...


Hai năm đổi lấy một củ mì to hơn ngón chân cái. Để nuôi sống tám đứa trẻ đang tuổi ăn tuổi lớn. Phép tính ấy khiến tôi nghẹt thở. Hóa ra, ở nơi này, thời gian và mồ hôi là thứ rẻ mạt nhất, còn cái ăn lại là điều xa xỉ nhất.


Khi chúng tôi quay xe trở ra, bóng dáng ông nhỏ dần bên hiên nhà, vây quanh là đàn con nheo nhóc. Ông vẫn tin rằng mình chỉ cần nghỉ ngơi một chút cho cái lưng bớt đau rồi sẽ lại lên rẫy. Ông không biết rằng chuyến đi này của chúng tôi là để đưa ông về với mảnh đất sẽ sớm ôm lấy ông mãi mãi.


Xe lại leo ngược đèo Măng Rơi để trở về. Những cú xóc nảy người không còn làm tôi thấy khó chịu bằng sự im lặng bủa vây trong tâm trí. Có những cái nghèo mà nếu không tận mắt chứng kiến, người ta sẽ tưởng đó là những thước phim hư cấu.


Tôi nhận ra rằng, có những chuyến xe đưa người ta về nhà để đoàn tụ, nhưng cũng có những chuyến xe chỉ kịp đưa một kiếp người về lại với đất mẹ trước khi họ kịp hiểu vì sao mình lại đau đến thế. Ở làng Ti Tu này, nỗi đau không chỉ nằm ở khối u trong dạ dày của người cha, mà nó nằm ở đôi mắt trong veo của tám đứa trẻ chưa biết gọi tên sự chia lìa.


Nơi em đến mây vẫn trắng, núi vẫn xanh, nhưng sự sống không được tính bằng hơi thở, mà tính bằng hai năm ròng rã chờ đợi một củ mì lớn thêm đôi chút. Nơi ấy, cái nghèo đáng sợ nhất không phải là thiếu ăn, mà là khi con người ta bước đến tận cùng của số phận vẫn không hề hay biết bản án của đời mình đã được định sẵn từ phía sau lưng đèo.






Mưa Hạ

Ghi lại lời kể của Sr. Hương Thảo