Hầu hết các truyền thống tôn giáo đều có một hình thức ăn chay nào đó, mặc dù các luật lệ và ý nghĩa của chúng khác nhau khá nhiều. Trong một số trường hợp, việc ăn chay đánh dấu sự sám hối hoặc đền tội; trong các trường hợp khác, ăn chay là một hình thức kỷ luật để tự chủ, thanh tẩy nghi lễ, liên đới với cộng đồng, hoặc hướng tâm hồn về điều linh thiêng. Dưới góc nhìn nhân học, ăn chay là một trong những cách rõ ràng nhất cho thấy các truyền thống tôn giáo đặt thân thể con người vào một trật tự đạo đức/luân lý và cộng đoàn.
Trong tháng Ramadan, quy định/luật
lệ thực hành rất rõ ràng: người Hồi giáo nhịn ăn và uống mỗi ngày từ lúc rạng
đông đến lúc mặt trời lặn trong khoảng một tháng. Việc ăn chay bắt đầu từ lễ nguyện
Fajr và kết thúc vào lễ nguyện Maghrib. Họ được phép ăn uống trước rạng
đông trong bữa suhoor và sau khi mặt trời lặn trong bữa iftar.
Mục đích của việc ăn chay không chỉ đơn thuần là từ bỏ bản thân. Kinh Qur’an
trình bày việc ăn chay như một phương thế để lớn lên trong taqwa,
thường được hiểu là ý thức về Thiên Chúa hay sự tỉnh thức trước sự hiện diện của
Người; Ramadan cũng gắn liền với biến cố mặc khải Qur’an, vì thế đó là lý do vì
sao việc ăn chay được kết hợp với cầu nguyện, sám hối và bác ái. Những trường hợp
miễn chay thường được áp dụng cho người bệnh, người đi đường, phụ nữ mang thai,
phụ nữ đang trong thời kỳ kinh nguyệt, hoặc các điều kiện khác được luật Hồi
giáo công nhận.
Trong truyền thống Công giáo
Latinh, Mùa Chay không phải là 40 ngày ăn chay hoàn toàn mỗi ngày, mà thay vào
đó là một mùa được sắp xếp theo những nghĩa vụ/bổn phận thống hối cụ thể. Theo luật
phổ quát của Hội Thánh, Thứ Tư Lễ Tro và Thứ Sáu Tuần Thánh là những ngày vừa
ăn chay vừa kiêng thịt, còn các ngày thứ Sáu khác của Mùa Chay là ngày kiêng thịt;
các Hội đồng Giám mục địa phương có thể quy định chi tiết hơn về cách thực
hành. Lý do chay tịnh với những quy định này mang tính thần học hơn là đơn thuần
về chế độ kiêng khem trong việc ăn uống. Trong thực hành Công giáo, việc ăn
chay được xem như một phần của đời sống thống hối và hoán cải, đi cùng với cầu
nguyện và bố thí, và tất cả đều hướng về lễ Phục Sinh cùng việc canh tân đời sống
Kitô hữu.
Tại
sao các tôn giáo ăn chay
Việc chay tịnh là một phương thế giúp ta mài dũa việc chú tâm để hướng về Thiên
Chúa, về những ước muốn của bản thân, và về nhu cầu của người khác. Mục đích
không phải là sự hành xác (tự tước đoạt) nhưng là đạt tới tự do — học cách
không để bản năng hay thói quen chi phối. Trong truyền thống Kitô giáo, việc ăn
chay thường đi đôi với cầu nguyện và bố thí, biến sự hy sinh từ bỏ bản thân
thành sự liên đới. Nó dạy biết tiết chế, khiêm nhường và cảm thông, đồng thời
giúp cộng đoàn chia sẻ một thực hành kỷ luật và chăm sóc lẫn nhau.
Việc Chay tịnh theo Chính Thống
giáo Đông phương thường đòi hỏi nghiêm ngặt hơn trong việc giữ kỷ luật ăn uống.
Trong suốt thời gian Đại Chay, quy định thông thường là kiêng thịt, sữa và trứng;
trong thực hành nghiêm hơn, còn kiêng cả cá, dầu ôliu và rượu vang trong nhiều
ngày. Một số ngày lễ có thể nới lỏng quy định, chẳng hạn trong lễ Truyền Tin và
Chúa Nhật Lễ Lá thường được phép ăn cá. Các nguồn Chính Thống giáo khác cũng nhấn
mạnh rằng mục đích không phải là luật lệ khắt khe, nhưng là rèn luyện thiêng
liêng đó là ăn chay nhằm kiềm chế dục vọng, đào sâu đời sống cầu nguyện và chuẩn
bị tâm hồn tín hữu đón mừng lễ Phục Sinh (Pascha). Trên thực tế, ăn chay trong
Chính Thống giáo thường có nghĩa là thay đổi loại thức ăn hơn là nhịn ăn hoàn
toàn.
Trong truyền thống Do Thái giáo,
hình thức ăn chay trọn vẹn nổi tiếng nhất là Yom Kippur còn gọi là Ngày Lễ
Xá Tội. Thời gian ăn chay kéo dài khoảng 25 giờ, từ trước khi mặt trời lặn vào
đêm vọng ngày thánh này cho đến sau khi
trời tối hẳn vào ngày hôm sau. Việc ăn chay này bao gồm không ăn, không uống, kể
cả nước. Việc giữ chay truyền thống cũng bao gồm việc tránh các hành vi liên
quan đến sự thoải mái hay khoái lạc của thân xác, như tắm rửa, dùng nước hoa,
mang giày da, hay quan hệ tình dục/vợ chồng. Mục đích của ngày này là sám hối,
đền tội và tập trung vào việc tự xét mình kỹ lưỡng trước Thiên Chúa. Như trong
nhiều truyền thống khác, những nhu cầu về sức khỏe có thể được miễn trừ khỏi việc
giữ chay.
Trong Phật giáo, việc
ăn chay thường không nhắm đến một mùa thống hối dài, song chú trọng nhiều hơn đến
kỷ luật, sự buông xả và sự sáng suốt của tâm trí. Một ví dụ phổ
biến là việc giữ uposatha, trong đó những
Phật tử tại gia nghiêm túc có thể thọ Tám Giới
trong vòng một ngày một đêm. Một trong những giới ấy là không
ăn sau giờ trưa cho đến rạng sáng hôm sau. Còn trong đời sống thiền
viện, nhiều cộng đoàn theo phái Nam Tông (Theravada) cũng Giữ giới không
ăn vào ‘thời điểm không đúng (phi thời)’, nghĩa là không ăn sau buổi
trưa. Mục đích không phải là sám hối trước một Thượng Đế cá vị, nhưng là kiềm
chế dục vọng (rèn luyện lòng ham muốn), sống đơn giản và hỗ trợ cho việc thiền
định.
Những
khác biệt thực tế thật đáng chú ý.
Tháng Ramadan là một tháng ăn chay mỗi ngày từ lúc trời sáng đến khi mặt trời lặn,
với các bữa ăn vào ban đêm. Mùa Chay của Công giáo Latinh thường là một mùa chỉ
có một số ngày ăn chay và kiêng thịt được chọn lọc. Mùa Chay của Chính Thống
giáo Đông phương thường là việc hạn chế nhiều loại thực phẩm trong suốt nhiều
tuần. Lễ Yom Kippur là một ngày duy nhất nhưng ăn chay rất nghiêm ngặt, với việc
nhịn hoàn toàn cả ăn lẫn uống. Còn uposatha trong Phật giáo thường là một kỷ luật
khổ chế có giới hạn thời gian, đặc biệt được đánh dấu bằng việc không ăn sau giờ
trưa. Điểm chung giữa các truyền thống này không nằm ở một quy tắc thống nhất
hay mang tính đồng phục, mà ở trực giác tôn giáo chung đó là: con người có thể
ý thức điều tiết ham muốn ăn uống, và sự tiết chế thân xác có thể rèn luyện một
cá nhân hay cộng đoàn hướng đến một thiện ích cao hơn.
Tác giả; Daniel Esparza
Nguồn: https://aleteia.org
Mary Pauline lược dịch
