Khi mời gọi Giáo hội bước ra khỏi vùng an toàn, Đức Thánh Cha Phanxicô luôn nhấn mạnh đến căn tính cốt lõi này: "Bởi phép Rửa Tội, mọi thành phần Dân Chúa đều trở thành những môn đệ thừa sai." [1] Lời kêu gọi này đặt đời sống thánh hiến trước những thao thức lớn về căn tính của chính mình. Lâu nay, do ảnh hưởng của những nếp nghĩ cũ, chúng ta rất dễ rơi vào cám dỗ coi đời tu là một trạng thái "thoát tục", nơi người tu sĩ tuân giữ ba lời khấn cốt để rèn luyện nhân đức, bảo vệ sự thánh thiện của riêng mình và an toàn trú ẩn sau những bức tường tu viện.
Tuy nhiên, nếu bản chất của Giáo hội là loan báo Tin Mừng, thì căn tính cốt lõi của người tu sĩ phải là một "người được sai đi". Khi được đặt dưới lăng kính của sứ vụ thừa sai, ba lời khấn (vâng phục, khó nghèo, khiết tịnh) hoàn toàn không phải là những luật lệ ép xác hay những giới hạn kìm hãm tự do của con người. Trái lại, chúng phải được nhìn nhận như đôi cánh và hành trang thanh thoát nhất giúp người tu sĩ dứt bỏ mọi vướng bận, để nhẹ bước lên đường loan báo Tin Mừng.
Lời khấn Vâng phục: Sẵn sàng lên đường và nhạy bén trước tiếng kêu từ vùng ngoại vi
Trong tư duy truyền thống, vâng phục đôi khi bị thu hẹp vào sự phục tùng thụ động trước một vị bề trên. Nhưng với một "môn đệ thừa sai", vâng phục trước hết là sự nhạy bén và thái độ sẵn sàng không trì hoãn trước tiếng gọi của sứ vụ.
Khi thốt lên lời "Xin vâng", Đức Maria không dùng nó như một lý do để ở lại an toàn trong nhà mình, mà là động lực để "lên đường vội vã" đến với người chị họ Êlisabét. Tương tự như vậy, vâng phục thừa sai là sự khước từ ý riêng, khước từ những kế hoạch mục vụ nhàn hạ, quen thuộc để sẵn sàng đi đến những nơi không ai muốn đến, làm những việc không ai muốn làm [2]. Hơn thế nữa, vâng phục ngày nay còn là thái độ khiêm tốn lắng nghe tiếng gọi của Chúa Thánh Thần đang cất lên từ chính tiếng khóc của người nghèo, từ những phận người bị gạt ra bên lề xã hội. Người tu sĩ vâng phục là người luôn đặt đôi chân mình trong tư thế của ngôn sứ Isaia: "Lạy Chúa, này con đây, xin hãy sai con."
Lời khấn Khó nghèo: Hành trang thanh thoát để đồng bàn cùng nhân loại
Một người môn đệ đi loan báo Tin Mừng không thể mang vác quá nhiều hành lý cồng kềnh. Khó nghèo, do đó, không đơn thuần là một bảng kê khai tài chính thiếu thốn của tu viện, mà là thái độ tự do nội tâm sâu sắc. Đó là việc người tu sĩ không để trái tim mình bị dính bén vào bất cứ cơ sở vật chất, tiện nghi hay cả những thành tựu mục vụ và danh tiếng cá nhân.
Thế giới hôm nay đầy rẫy những con người đang chật vật vì nghèo đói và bất công. Người môn đệ thừa sai chọn sống khó nghèo để có thể thực sự "đồng bàn", chia sẻ trọn vẹn kiếp người với họ mà không tạo ra bất cứ khoảng cách nào về đẳng cấp hay địa vị. Khó nghèo thừa sai trở thành một dấu chỉ ngôn sứ, là sự khước từ dứt khoát những "đặc quyền" của bậc tu trì để mang lấy mùi chiên [3]. Chỉ khi dám đi bằng đôi chân trần và đôi bàn tay trắng, người tu sĩ mới có thể trao tặng cho thế giới một kho tàng duy nhất và quý giá nhất là chính Đức Kitô.
Lời khấn Khiết tịnh: Trái tim không san sẻ để ôm trọn mọi phận người
Trong ba lời khấn, có lẽ khiết tịnh là lời khấn dễ bị người đời hiểu lầm nhất, như thể đó là sự chạy trốn hay khước từ tình yêu con người. Nhưng thực ra, người môn đệ thừa sai chọn sống khiết tịnh vì họ cần một trái tim tự do, rộng lớn, không bị giới hạn bởi sự sở hữu độc quyền của một gia đình nhỏ bé nào. Nhờ đó, họ có thể trở thành người cha, người mẹ thiêng liêng của vô số những phận người bơ vơ, bất hạnh.
Tình yêu khiết tịnh là một tình yêu "lên đường". Nó đập tan lối sống thu mình và ái kỷ, để chứng minh cho thế giới thấy rằng: việc dâng hiến trọn vẹn cho Thiên Chúa không hề cản trở hay làm nghèo nàn tình cảm con người, mà trái lại, làm cho trái tim được mở rộng đến vô tận để yêu thương mọi người một cách vô vị lợi [4]. Nhờ không bị ràng buộc bởi những lo toan thế tục, người tu sĩ có thể hiện diện ngay lập tức bên cạnh những người đau khổ nhất, trao cho họ năng lượng sống và lòng trắc ẩn trọn vẹn của Thiên Chúa.
Trở thành một "môn đệ thừa sai" không phải là làm thêm nhiều công việc mục vụ, mà là một cách sống thấm đẫm tinh thần Tin Mừng. Đời sống thánh hiến thực chất là một cuộc hành hương và lên đường không mệt mỏi. Trên hành trình ấy, ba lời khấn: vâng phục, khó nghèo và khiết tịnh chính là chiếc la bàn và hành trang. Chúng tháo gỡ mọi gánh nặng của cái tôi ái kỷ, của lòng tham và sự dính bén, để người tu sĩ được tự do cất cánh, mang niềm vui Tin Mừng đến xoa dịu những vết thương của nhân loại cho đến tận cùng cõi đất.
Chú thích
[1] Đức Phanxicô, Tông huấn Evangelii Gaudium (Niềm Vui Tin Mừng), 2013, số 120.
[2] Sđd., số 20.
[3] Đức Gioan Phaolô II, Tông huấn Hậu Thượng Hội đồng Vita Consecrata (Đời sống Thánh hiến), 1996, số 89-90.
[4] Sđd., số 88
Mưa HẠ
