Trong chuyến tông du đến Uruguay, chiều ngày 07/11/2026, Đức Thánh Cha Lêô XIV đã có cuộc gặp gỡ giới giáo dục tại Đại học Công giáo Uruguay ở thủ đô Montevideo[1]. Trong bài diễn văn, ngài nhấn mạnh sứ mạng giáo dục con người toàn diện, biết chiêm niệm, xây dựng hòa bình và tôn trọng phẩm giá con người. Những chia sẻ của ngài không chỉ gợi lên trách nhiệm của các nhà giáo dục Công giáo, mà còn đặt ra một câu hỏi đáng suy nghĩ đối với nền giáo dục hôm nay: Chúng ta đang đào tạo những con người như thế nào?

Một học sinh có thể đạt điểm cao nhưng không biết tôn trọng bạn bè. Một sinh viên có thể sở hữu nhiều kiến thức nhưng lúng túng trước những lựa chọn đúng sai. Một người có thể thành công trong công việc nhưng lại thờ ơ trước nỗi đau của người khác. Những nghịch lý ấy cho thấy, giữa việc học giỏi và việc trưởng thành như một con người vẫn còn một khoảng cách không nhỏ.

Trong nhiều môi trường giáo dục, thành tích học tập, bằng cấp, năng lực chuyên môn và khả năng cạnh tranh thường được xem là những tiêu chí quan trọng để đánh giá sự thành công. Điều đó không sai, bởi tri thức và năng lực là những hành trang cần thiết để mỗi người đóng góp cho xã hội. Nhưng khi những tiêu chí ấy trở thành thước đo gần như duy nhất, giáo dục rất dễ bị thu hẹp thành quá trình đào tạo nhân lực, thay vì đào tạo con người. Người học được chuẩn bị để tìm kiếm một công việc tốt, nhưng chưa chắc được chuẩn bị để sống có trách nhiệm; được khuyến khích vượt lên người khác, nhưng chưa chắc biết cách cộng tác và nâng đỡ người khác.

Đây chính là điều cần được nhìn nhận nghiêm túc. Bởi một xã hội không chỉ cần những người có năng lực làm việc, mà còn cần những người có lương tâm nghề nghiệp, biết tôn trọng sự thật, có khả năng đối thoại và không đánh đổi phẩm giá của người khác để đạt được mục tiêu cá nhân. Nếu giáo dục chỉ giúp con người biết cách thành công mà không giúp họ biết sử dụng thành công ấy để phục vụ điều tốt đẹp, thì thành quả đạt được vẫn còn thiếu một chiều kích quan trọng.

Có lẽ vì thế, khi nói đến giáo dục toàn diện, Đức Thánh Cha không bắt đầu bằng những yêu cầu về thành tích hay kỹ năng, nhưng nhấn mạnh đến khả năng chiêm niệm. Đây là một gợi ý đáng chú ý trong thời đại mà con người dường như luôn phải chạy theo tốc độ. Trẻ em và người trẻ tiếp xúc với vô số thông tin, hình ảnh, âm thanh; các em có thể nhanh chóng tìm được câu trả lời cho một vấn đề, nhưng lại ít có cơ hội dừng lại để tự mình suy nghĩ. Khi mọi thứ đều có thể được tìm kiếm tức thì, khả năng kiên nhẫn khám phá, đặt câu hỏi và suy tư sâu sắc càng cần được nuôi dưỡng.

Chiêm niệm ở đây không đơn thuần là dành thời gian ngắm nhìn thiên nhiên hay tìm kiếm những phút giây yên tĩnh. Đó còn là khả năng nhìn một sự việc vượt ra ngoài vẻ bề ngoài, nhận ra ý nghĩa của nó và biết tự hỏi mình phải sống thế nào trước thực tại ấy. Một người biết chiêm niệm sẽ không dễ dàng thờ ơ trước một hoàn cảnh bất công, cũng không vội vàng kết luận về người khác chỉ qua một thông tin hay một hình ảnh. Họ biết dừng lại để hiểu, để suy xét và để nhận ra điều gì thực sự đáng quan tâm.

Với người Kitô hữu, chiều sâu ấy còn mở ra khả năng nhận biết Thiên Chúa trong công trình tạo dựng và trong cuộc sống thường ngày. Đức tin không làm con người xa rời thực tại, nhưng giúp họ nhìn thực tại bằng một ánh mắt khác: trân trọng sự sống, ý thức trách nhiệm với thiên nhiên và nhận ra phẩm giá nơi mỗi người mình gặp gỡ. Vì thế, giáo dục khả năng chiêm niệm cũng là giúp người trẻ không sống hời hợt, không để bản thân bị cuốn đi bởi những gì nhất thời, nhưng có đủ chiều sâu để lựa chọn và hành động theo những giá trị bền vững.

Tuy nhiên, một người có đời sống nội tâm sâu sắc không thể chỉ dừng lại ở việc hoàn thiện bản thân. Chiều sâu đích thực phải được thể hiện qua cách họ sống với người khác. Đây cũng là điểm gặp gỡ giữa giáo dục toàn diện và sứ mạng xây dựng hòa bình.

Nhìn vào thực tế, những xung đột lớn của thế giới có thể bắt nguồn từ tranh chấp lãnh thổ, quyền lực hay lợi ích, nhưng thái độ loại trừ và thiếu tôn trọng người khác đôi khi đã hình thành từ những tương quan rất nhỏ. Một lời nói xúc phạm, một sự kỳ thị, một hành vi bắt nạt hay thói quen áp đặt ý kiến có thể khiến người khác bị tổn thương ngay trong gia đình, trường học và cộng đoàn. Nếu người trẻ lớn lên trong môi trường mà sự khác biệt luôn bị xem là điều cần loại bỏ, thì thật khó mong đợi họ trở thành những người kiến tạo hòa bình khi bước vào đời.

Hòa bình không chỉ được xây dựng bằng những lời kêu gọi chấm dứt chiến tranh. Hòa bình còn cần được học và thực hành trong những tương quan hằng ngày: biết lắng nghe thay vì vội phản bác, biết đối thoại thay vì áp đặt, biết nhận lỗi thay vì đổ trách nhiệm và biết tìm kiếm điều tốt đẹp chung thay vì chỉ bảo vệ lợi ích riêng. Một nền giáo dục không dạy người trẻ những điều ấy sẽ khó có thể góp phần xây dựng một xã hội hòa bình, dù có thể đào tạo được nhiều người tài giỏi.

Ở đây, lời Đức Thánh Cha nhắc đến đôi tay con người mang một ý nghĩa đặc biệt. Đôi tay có thể lao động, chăm sóc, ôm lấy và nâng đỡ, nhưng cũng có thể tạo nên chiến tranh và hủy diệt. Khả năng của con người tự nó chưa bảo đảm cho điều tốt đẹp; điều quyết định là hướng đi mà con người lựa chọn. Bởi vậy, giáo dục không chỉ trang bị cho người trẻ phương tiện để hành động, mà còn phải giúp họ xác định hành động ấy phục vụ điều gì.

Thách đố này càng trở nên rõ nét khi trí tuệ nhân tạo đang làm thay đổi cách con người học tập và làm việc. Chúng ta có thể vui mừng trước những tiện ích mà công nghệ mang lại, nhưng cũng cần tự hỏi: nếu ngày càng quen với việc nhận câu trả lời có sẵn, liệu người học có còn kiên nhẫn suy nghĩ? Nếu mọi tương tác đều có thể được hỗ trợ bởi máy móc, liệu khả năng gặp gỡ, lắng nghe và cảm thông giữa người với người có được quan tâm đúng mức? Nếu hiệu quả trở thành tiêu chí hàng đầu, những người chậm hơn, yếu thế hơn hoặc không đáp ứng được yêu cầu của hệ thống sẽ được đối xử thế nào?

Vấn đề không phải là chống lại sự phát triển của công nghệ. Điều cần cảnh giác là để công nghệ định nghĩa lại giá trị con người. Một thuật toán có thể phân tích dữ liệu, dự đoán hành vi và đề xuất giải pháp, nhưng không thể thay thế trách nhiệm của con người trước những lựa chọn liên quan đến sự sống, công bằng và phẩm giá. Giáo dục vì thế phải giúp người trẻ hiểu rằng không phải điều gì có thể thực hiện bằng công nghệ cũng đồng nghĩa với điều nên làm. Có những quyết định cần đến lương tâm; có những hoàn cảnh đòi hỏi sự hiện diện và lòng trắc ẩn; có những con người cần được lắng nghe chứ không phải được phân loại bằng dữ liệu.

Từ đây, vấn đề phẩm giá con người trở thành nền tảng không thể thiếu của giáo dục. Đức Thánh Cha cảnh báo về một xã hội có xu hướng đánh giá con người theo năng suất và hiệu quả, rồi loại bỏ những ai không còn được xem là hữu ích. Đó không chỉ là nguy cơ của thời đại công nghệ, mà còn là một lối suy nghĩ đã có thể len vào nhiều mối tương quan xã hội: người giỏi được trọng dụng, người yếu bị bỏ lại; người thành công được chú ý, người thất bại dễ bị lãng quên.

Nhưng phẩm giá con người không phải là phần thưởng dành cho những ai có năng lực hay đạt được thành tựu. Một đứa trẻ học chậm, một người khuyết tật, một bệnh nhân không còn khả năng lao động hay một cụ già cần được chăm sóc đều có giá trị trọn vẹn như bất cứ ai khác. Đó không chỉ là một nguyên tắc nhân bản, mà còn là xác tín nền tảng của đức tin Kitô giáo: mỗi người đều được Thiên Chúa tạo dựng theo hình ảnh Người (St 1,27). Vì thế, không ai có thể bị xem là thừa thãi chỉ vì họ không đáp ứng được những tiêu chuẩn về hiệu quả mà xã hội đặt ra.

Một nền giáo dục Công giáo sẽ mất đi căn tính của mình nếu chỉ quan tâm đào tạo những người có khả năng thích nghi và cạnh tranh tốt, nhưng lại thiếu sự quan tâm đến những người dễ bị tổn thương. Tinh thần Tin Mừng đòi hỏi các cơ sở giáo dục phải tạo nên những môi trường mà ở đó mỗi người được nhìn nhận, tôn trọng và có cơ hội phát triển. Người thầy không chỉ truyền đạt kiến thức, mà còn giúp học sinh nhận ra rằng giá trị của một con người không nằm ở việc họ hơn hay kém người khác. Chính cách người thầy đối xử với một học sinh yếu kém, cách nhà trường giải quyết một trường hợp bị bắt nạt hay cách cộng đồng đón nhận một người có hoàn cảnh đặc biệt cũng là những bài học giáo dục rất cụ thể.

Những gợi mở của Đức Thánh Cha Lêô XIV còn cho thấy; sứ mạng giáo dục toàn diện không phải là bổ sung thêm thật nhiều môn học hay hoạt động vào chương trình đào tạo. Điều quan trọng hơn là xem lại cách chúng ta đang giáo dục và những giá trị mà môi trường giáo dục thực sự cổ võ. Người trẻ có được khuyến khích suy nghĩ độc lập không? Các em có được học cách đối thoại với những người khác biệt không? Các em có cơ hội gặp gỡ và phục vụ những người nghèo, người yếu thế không? Và trên hết, các em có nhìn thấy nơi người lớn những chứng tá sống động về sự công bằng, lòng nhân ái và tinh thần trách nhiệm không?

Bởi giáo dục không chỉ diễn ra trong lớp học. Có những điều người trẻ học được từ cách cha mẹ lắng nghe con cái, từ cách thầy cô đối xử công bằng với học trò, từ cách một cộng đoàn đón nhận người nghèo và từ cách xã hội bảo vệ những người không có tiếng nói. Những bài học ấy đôi khi không được ghi trong sách giáo khoa, nhưng lại góp phần quyết định hình thành nhân cách.

Giáo dục Công giáo, vì thế, cần can đảm đi xa hơn mục tiêu đào tạo những người thành đạt. Giáo hội được mời gọi góp phần hình thành những con người có khả năng suy tư sâu sắc, biết phân định trước những lựa chọn phức tạp, biết dùng tài năng để phục vụ và nhìn nhận người khác như anh chị em chứ không phải đối thủ hay công cụ. Đó cũng là cách làm cho Tin Mừng hiện diện giữa đời sống xã hội, không chỉ qua lời giảng dạy, mà bằng một nền văn hóa tôn trọng sự sống, đề cao tình liên đới và không bỏ rơi bất cứ ai.

Sau cùng, câu hỏi quan trọng nhất dành cho giáo dục có lẽ không chỉ là người học sẽ biết thêm được những gì, làm được những gì hay đạt đến vị trí nào, mà là họ sẽ trở thành người như thế nào sau những năm tháng được giáo dục. Một nền giáo dục đáng được gọi là toàn diện phải giúp con người phát triển trí tuệ mà không đánh mất trái tim, làm chủ công nghệ mà không đánh mất lương tâm, theo đuổi thành công mà không chà đạp người khác. Đó không phải là một đòi hỏi xa vời, nhưng là thước đo để mỗi gia đình, nhà trường và cộng đoàn Kitô hữu nhìn lại sứ mạng của mình.

Bởi thế, điều thế giới cần không chỉ là những con người biết làm cho mọi thứ vận hành nhanh hơn, mà còn là những con người biết dừng lại để suy nghĩ, biết đưa tay ra để nâng đỡ và biết bảo vệ phẩm giá của nhau. Đào tạo được những con người như thế, giáo dục mới thực sự góp phần làm cho xã hội trở nên nhân bản và hòa bình hơn.

BTT



[1] https://www.vaticannews.va/vi/pope/news/2026-11/td-uruguay-duc-thanh-cha-gap-gioi-giao-duc-dai-hoc-uruguay.html