Tiến trình Thượng Hội đồng Giám mục về tính hiệp hành (2021-2024) không phải là một phong trào, mà là một luồng sinh khí mới trong cấu trúc và linh đạo của toàn Giáo hội. Từ Synodality (Hiệp hành - "cùng nhau bước đi") đòi hỏi mọi thành phần dân Chúa phải tái đánh giá căn tính của mình. Đối với đời sống thánh hiến, điều này mời gọi mỗi tu sĩ nhìn lại cách mình sống ba lời khấn. Đôi khi chúng ta biến vâng phục, khó nghèo và khiết tịnh thành những nỗ lực tu đức cá nhân, cốt để "giữ mình" cho thanh sạch. Nhưng hiệp hành nhắc nhở rằng: ba lời khấn không phải để nhốt mình lại, mà là để mở lòng ra, để liên đới với anh chị em và cùng nhau kiến tạo một cộng đoàn huynh đệ đích thực.

1. Vâng phục: Từ tuân phục bề trên đến hành trình cộng đoàn cùng phân định ý Chúa

Trong một thời gian dài, lời khấn vâng phục thường bị giản lược vào mô hình kỷ luật “quân đội”: bề trên ra lệnh, bề dưới thi hành. Tuy nhiên, gốc rễ từ nguyên của vâng phục là ob-audire (lắng nghe sâu xa). Trong lăng kính hiệp hành, vâng phục không còn là sự khuất phục ý chí cá nhân trước một quyền lực con người, mà là một tiến trình lắng nghe Thần Khí mang tính cộng đoàn.

"Thánh ý Thiên Chúa không phải là một bản thiết kế có sẵn được cất giấu trong ngăn kéo của bề trên, mà là một thực tại sống động được khám phá qua quá trình đồng phân định." [1]

Sách Công vụ Tông đồ cung cấp nền tảng mẫu mực cho sự vâng phục hiệp hành qua Công đồng Giêrusalem: "Thánh Thần và chúng tôi quyết định..." (Cv 15,28). Quyết định không đến từ sự áp đặt độc đoán của Phêrô hay Giacôbê, mà từ sự cọ xát, đối thoại và cùng nhau khuất phục trước hoạt động của Thánh Thần.

Theo Tài liệu Tổng hợp của Thượng Hội đồng (2023), nạn "giáo sĩ trị" hay sự lạm dụng quyền lực tâm linh bắt nguồn từ việc đánh đồng ý chí của người lãnh đạo với ý Chúa một cách thiếu suy xét [2]. Vâng phục hiệp hành đòi hỏi bề trên phải thực hành sự "khó nghèo về quyền lực", đóng vai trò là người điều phối không gian phân định, nơi mọi thành viên, dù là người trẻ nhất hay yếu đuối nhất đều có tiếng nói. Sự vâng phục lúc này là sự vâng phục của toàn thể cộng đoàn trước sứ vụ mà Thiên Chúa giao phó.

2. Khó nghèo: Buông bỏ quyền sở hữu và khiêm tốn thừa nhận giới hạn của bản thân

Khó nghèo thường được hiểu là sự từ bỏ quyền sở hữu của cải vật chất. Dù khía cạnh này vẫn thiết yếu trong một thế giới tiêu thụ, tính hiệp hành đòi hỏi một sự khó nghèo triệt để hơn: khó nghèo về quyền sở hữu, sự tự mãn và chủ nghĩa cá nhân.

Thánh Phaolô đã định nghĩa sự khó nghèo của Đức Kitô: "Ngài vốn dĩ là Thiên Chúa... nhưng đã hoàn toàn trút bỏ vinh quang, mặc lấy thân nô lệ" (Pl 2,6-7). Bắt chước Đức Kitô, người tu sĩ hiệp hành được mời gọi liên đới với sự giòn mỏng của nhân loại.

  • Chia sẻ sự mong manh: Một cộng đoàn hiệp hành không phải là tập hợp của những cá nhân hoàn hảo, mà là nơi các tu sĩ dám sống thật, dám thừa nhận vết thương và những giới hạn của mình [3]. Khi không còn phải bảo vệ vỏ bọc đạo đức, họ mới thực sự trở nên nghèo khó trước mặt anh chị em mình.
  • Từ bỏ đặc quyền: Tông huấn Đời sống Thánh hiến (Vita Consecrata) nhấn mạnh khó nghèo là tiếng kêu ngôn sứ chống lại các hình thức bóc lột [4]. Trong nội bộ cộng đoàn, điều này có nghĩa là xóa bỏ các cấu trúc ban phát đặc quyền, trao quyền (empowerment) cho những người thấp cổ bé họng, và cùng nhau sống liên đới với những người bị gạt ra bên lề xã hội, đúng như tinh thần của Thông điệp Fratelli Tutti.

3. Khiết tịnh: Tình yêu không chiếm đoạt và sự hiếu khách của con tim

Nếu khó nghèo giải phóng tu sĩ khỏi lòng tham vật chất, thì khiết tịnh giải phóng họ khỏi lòng tham chiếm hữu con người. Trong nhãn quan hiệp hành, khiết tịnh không dừng lại ở sự kiêng khem, mà là một năng lực cảm thức tích cực: kiến tạo sự "hiếu khách của con tim".

Giáo hoàng Phanxicô lưu ý rằng tình yêu thương đích thực luôn tôn trọng sự tự do của người khác và giải phóng họ khỏi ách thống trị [5]. Khiết tịnh hiệp hành là lời tuyên xưng rằng: không một cá nhân nào có thể trở thành phương tiện hay vật sở hữu của người khác.

Chính nhờ sự giải thoát khỏi tính tư hữu độc quyền trong các mối quan hệ (điều thường thấy ở các tình cảm lệch lạc hoặc quyền lực phe nhóm trong cộng đoàn), người tu sĩ mới có thể:

Xây dựng không gian an toàn: Nơi mọi sự khác biệt về văn hóa, tính cách và quan điểm thần học được dung nạp mà không bị phán xét hay loại trừ.

Mở rộng căn lều cộng đoàn: Tình yêu khiết tịnh là một tình yêu mở ra, tuôn đổ năng lượng của mình để đồng hành với những người bị tổn thương, cô đơn và những người "không thuộc về lằn ranh" của thể chế [6].

Kết luận

Ba lời khấn không phải là ba công cụ cắt đứt tu sĩ khỏi thế giới, mà là ba phương thế cắm rễ họ sâu hơn vào lòng Hội thánh và nhân loại. Dưới lăng kính Hiệp hành, Vâng phục chữa lành sự độc đoán qua tiến trình đồng phân định; Khó nghèo chữa lành sự bất bình đẳng qua việc chia sẻ quyền lực; và Khiết tịnh chữa lành sự chiếm đoạt qua tình yêu mở rộng. Đời sống thánh hiến, khi được tái định hình theo cách này, sẽ thực sự trở thành một "phòng thí nghiệm" của tính hiệp hành, một dấu chỉ ngôn sứ minh chứng rằng những con người rất đỗi khác biệt vẫn có thể bước đi cùng nhau trong Thần Khí.

Chú thích

[1] Thượng Hội đồng Giám mục lần thứ XVI, Tài liệu Tổng hợp (Synthesis Report), Vatican, Tháng 10/2023, Phần 1: "Khuôn mặt của một Giáo hội Hiệp hành".

[2] Sđd., Phần 2: "Mọi môn đệ, tất cả đều là nhà truyền giáo" (Lưu ý đặc biệt về việc xóa bỏ chủ nghĩa giáo sĩ trị và những lạm dụng bắt nguồn từ sự độc tài tâm linh).

[3] Thánh bộ Tu sĩ và Tu hội Đời sống Tông đồ, Khởi đi lại từ Đức Kitô (Starting Afresh from Christ), 2002, số 28. (Nhấn mạnh việc cộng đoàn là nơi tha thứ và đón nhận sự yếu đuối của nhau).

 [4] Đức Gioan Phaolô II, Tông huấn Hậu Thượng Hội đồng Vita Consecrata, 1996, số 89-90.

[5] Đức Phanxicô, Tông huấn Amoris Laetitia, 2016, số 127 (Dù nói về hôn nhân, nguyên tắc "tình yêu không chiếm đoạt" áp dụng sâu sắc cho linh đạo khiết tịnh).

[6] Đức Phanxicô, Thông điệp Fratelli Tutti, 2020, số 90-93 (Về tình huynh đệ phổ quát không biên giới).