Khi chiêm ngắm chân dung Thánh Đa Minh, người ta thường thấy nơi ngài một nhà giảng thuyết can đảm, một vị sáng lập khôn ngoan, một con người của cầu nguyện, hay một linh mục mang trái tim rực cháy vì phần rỗi các linh hồn. Nhưng hôm nay, khi mừng lễ kính thánh nhân, tôi muốn dừng lại để chiêm ngắm một khuôn mặt khác của ngài: Đa Minh, người thợ dệt hiệp thông.
1. Dệt hiệp thông với Thiên Chúa
Cuộc đời của thánh Đa Minh có thể được ví như chiếc "khung cửi". Sợi chỉ đầu tiên của Ngài là dệt nên sự hiệp thông với Thiên Chúa. Ngài luôn bước đi trong ánh sáng của Lời Chúa và trong sự thinh lặng của chiêm niệm. Chính nơi nguồn suối ấy, linh đạo giảng thuyết của ngài được sinh ra.
Trong đêm, người ta thấy ngài quỳ gối dưới chân thánh giá, khóc thương cho những kẻ tội lỗi. Trong ngày, người ta thấy ngài rảo bước khắp nẻo đường Âu châu để gieo Lời Chúa vào những vùng đất hoang vu của đức tin. Tất cả đều phát xuất từ một sự hiệp thông sâu xa với Thiên Chúa, được dệt bằng kinh nguyện, hy sinh, và lòng mến cháy bỏng.
2. Dệt hiệp thông trong cộng đoàn huynh đệ
Thánh Đa Minh không chọn nên thánh một mình. Ngay từ khởi đầu, ngài đã quy tụ anh em quanh mình để chia sẻ đời sống, cùng cầu nguyện, học hỏi và lên đường giảng thuyết. Khi lập Dòng, Thánh Đa Minh không hiện diện như một người cai quản, mà như một người anh giữa các anh em. ngài không ép buộc anh em theo một mô hình cá nhân, mà để mọi người sống với nhau trong tinh thần tự do dân chủ, huynh đệ và phân định cộng đoàn. “Ngài thương yêu hết mọi người, và ai cũng cảm thấy mình được ngài yêu thương cách riêng”, lời chứng của các anh em đầu tiên cho thấy một trái tim biết lắng nghe và đón nhận, không kỳ thị, không áp đặt.
Ngày nay, không ít cộng đoàn tu trì rơi vào tình trạng thiếu hiệp thông đích thực, dù có đầy đủ cơ sở vật chất và các hoạt động bề ngoài phong phú. Linh đạo của Thánh Đa Minh mời gọi chúng ta trở về với cội nguồn: sự hiệp thông bắt đầu từ đời sống cộng đoàn, đó là sự loan báo Tin Mừng cụ thể nhất.
3. Dệt hiệp thông với thế giới
Bối cảnh xã hội thế kỷ XIII mà Thánh Đa Minh hiện diện đầy rẫy chia rẽ: lạc giáo lan rộng, sự phân tầng xã hội sâu sắc, căng thẳng giữa các tôn giáo và nền văn hóa. Trước một thực trạng như thế, thay vì phản ứng bằng thái độ loại trừ hay đối đầu gay gắt, ngài chọn một con đường khác: con đường của hiệp thông.
Hiệp thông trong linh đạo Đa Minh không đồng nghĩa với đồng nhất, nhưng là sự kết nối các khác biệt trong ánh sáng của chân lý và tình yêu. Trong cộng đoàn đầu tiên do ngài thành lập, sự khác biệt hiện diện rõ rệt: người trí thức, kẻ đơn sơ; người hoạt bát, kẻ trầm lặng; người từng là quan chức, kẻ xuất thân bình dân. Nhưng ngài không xem đó là rào cản, trái lại, nhìn đó như một chất liệu phong phú để dệt nên một cộng đoàn sống động.
Với cái nhìn đức tin đó đã giúp Thánh Đa Minh xác tín rằng, một khi đặt trọng tâm nơi Đức Kitô và để Lời Chúa chi phối đời sống, thì chính trong sự khác biệt, hiệp nhất sẽ được sinh ra. Dòng Giảng Thuyết, vì thế, không phải là một cấu trúc đồng hóa, mà là một “khung cửi” nơi người thợ Đa Minh tỉ mỉ dệt nên tình hiệp thông bằng sợi chỉ đỏ là lòng yêu mến Thiên Chúa và tha nhân.
4. Người Tu sĩ Đa Minh được gọi để tiếp tục dệt sự hiệp thông
Trong một thế giới ngày càng rạn nứt vì thiếu đối thoại, vì vết thương từ cô lập và ngờ vực, sự hiện diện của Thánh Đa Minh như một người thợ lặng lẽ dệt nên hiệp thông bằng sợi chỉ của lắng nghe, cảm thông và huynh đệ. Thánh nhân trở thành người tái kết nối: kết nối người với người, người với cộng đoàn, và trên hết là kết nối con người với Thiên Chúa. Ngài không chỉ loan báo Tin Mừng bằng lời, mà còn bằng từng mối tương quan huynh đệ cụ thể, ở đó, lòng thương xót được triển nở và sự bình an được gieo trồng. Lời của Chúa Giêsu trong bài giảng trên núi dường như được phản ánh sống động nơi ngài: “Phúc thay ai xây dựng hòa bình, vì họ sẽ được gọi là con Thiên Chúa” (Mt 5,9).
Là những người thừa kế di sản của ngài, chúng ta không thể chỉ giảng bằng lời, nhưng phải giảng bằng đời sống hiệp thông: hiệp thông với Thiên Chúa trong cầu nguyện và chiêm niệm; hiệp thông với nhau trong tình huynh đệ và hiệp thông với thế giới qua sự hiện diện khiêm tốn nhưng thấm đượm Tin Mừng.
Thánh Đa Minh không phải là một vị thánh của những phép lạ ngoạn mục, nhưng là một “người thợ dệt” âm thầm, bền bỉ, cặm cụi nối kết từng sợi chỉ đức tin, hy vọng và bác ái giữa con người và Thiên Chúa, giữa con người với nhau, và giữa Hội Thánh với thế giới.
Xin cho chúng ta, trong ngày lễ kính ngài, cũng trở nên những “người thợ dệt hiệp thông” giữa lòng Hội Thánh hôm nay, những người dám sống, dám yêu và dám giảng bằng tất cả con tim cháy lửa chân lý và lòng thương xót.
Mưa HẠ