Việc Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II được tuyên thánh không khiến nhiều người ngạc nhiên. Trong suốt triều đại giáo hoàng của mình, ngài đã để lại dấu ấn sâu đậm trong đời sống Giáo hội và thế giới, từ những nỗ lực không mệt mỏi cho hòa bình đến việc kiên trì bảo vệ phẩm giá con người. Nhưng đằng sau những dấu ấn ấy là một đời sống đức tin được nuôi dưỡng âm thầm qua từng ngà.  Trong bối cảnh của một triều đại giáo hoàng nhiều biến động, đối mặt với sự sụp đổ của các ý thức hệ, sự trỗi dậy của chủ nghĩa tương đối và "văn hóa sự chết", đâu là mỏ neo thiêng liêng giữ cho con thuyền của vị Thánh Giáo hoàng này luôn vững vàng? Các nguồn tư liệu và chứng tá liên quan đến ngài đều quy về ba cột trụ nền tảng đã định hình con đường nên thánh của Karol Wojtyla: Bí tích Thánh Thể, Bí tích Hòa giải, và lòng sùng kính Đức Mẹ.


Một đời sống "hiệu chỉnh" bởi ân sủng


Nếu coi triều đại giáo hoàng của ngài là một chuyến công du vĩ đại rao giảng Tin Mừng, thì nhiên liệu và la bàn của chuyến đi đó chính là hai bí tích; Thánh Thể và Hòa giải.


Thánh Thể là trung tâm tuyệt đối. Chúng ta thường thấy hình ảnh một vị Giáo hoàng mạnh mẽ, hôn đất, giang tay chào đón đám đông. Nhưng hình ảnh mang tính biểu tượng sâu sắc nhất về ngài, chính là hình ảnh ngài quỳ sụp, chìm đắm trong cầu nguyện trước Nhà Tạm. Ngài không chỉ cổ võ việc tôn sùng Thánh Thể; ngài sống bằng Thánh Thể. Thông tin ngài thường quỳ gối để viết các văn kiện giáo huấn quan trọng trước Thánh Thể, một hình ảnh gợi nhớ đến Thánh Tôma Aquinô vĩ đại cho thấy một sự thật: Giáo huấn của ngài không đến từ trí tuệ cá nhân, mà được kín múc từ Thánh Thể. Thánh Thể là nơi ngài gặp gỡ, đối thoại và nhận lãnh sức mạnh từ chính Đấng mà ngài đại diện.


Bí tích Hòa giải là sự khiêm hạ cần thiết. Là vị Giáo hoàng của cả triệu người vẫn duy trì thói quen xưng tội hàng tuần. Ngài xưng tội trước mỗi chuyến công du, như một cách chứng minh rằng không ai, kể cả Giáo hoàng cũng là một con người yếu đuối cần đến lòng thương xót của Thiên Chúa và sự tha thứ của tha nhân. Đối với Thánh Gioan Phaolô II, Hòa giải không phải là một bổn phận, mà là một sự "hiệu chỉnh" cần thiết. Đó là hành động đặt mình trở lại dưới ánh sáng của Lòng Thương Xót Chúa, để đảm bảo rằng sứ vụ của ngài là sứ vụ của Chúa chứ không phải của riêng ngài. Hai cột trụ Bí tích này giữ cho ngài luôn bám rễ sâu trong ân sủng.


"TOTUS TUUS" – trái tim của người mục tử


Nếu Thánh Thể và Hòa giải là động cơ, thì Đức Maria chính là người dẫn đường. Khẩu hiệu "Totus Tuus" (Tất cả của con là của Mẹ) là bản tóm tắt toàn bộ lòng yêu kính của ngài.


Đức Gioan Phaolô II thực sự xứng đáng được gọi là “Vị Giáo hoàng của Đức Mẹ”. Lòng sùng kính kinh Mân Côi nơi ngài là hơi thở của đức tin. Ngài không chỉ khuyên người khác lần hạt, mà còn nắm tay họ bước vào mầu nhiệm ấy. Hình ảnh ngài mời chị Lucia, một trong ba trẻ được Đức Mẹ hiện ra tại Fatima đến Vatican để cùng đọc Kinh Mân Côi với các Giám mục, trở thành một dấu chỉ sống động về sự hiệp thông giữa Giáo hội lữ hành và các thánh trên trời. Nhưng đóng góp lớn nhất của ngài, là việc ngài đã nâng tầm Kinh Mân Côi từ một lòng sùng kính cá nhân (đôi khi bị coi là bình dân) lên thành một bản tóm tắt Tin Mừng đích thực.


Khi ban hành Tông thư Rosarium Virginis Mariae và thêm vào Năm Mầu Nhiệm Sự Sáng, Đức Gioan Phaolô II đã khởi xướng một cuộc canh tân sâu xa trong đời sống cầu nguyện của Giáo hội. Ngài không chỉ mở rộng cấu trúc của Kinh Mân Côi, mà còn mở rộng trái tim của người tín hữu để chiêm ngắm trọn vẹn dung nhan Đức Kitô từ bờ sông Giođan cho đến bàn Tiệc Ly qua ánh nhìn hiền mẫu của Đức Maria. Nhờ đó, Kinh Mân Côi trở thành hành trình chiêm niệm đức tin, nơi mỗi biến cố của Tin Mừng được soi chiếu bởi tình yêu của Mẹ. Con đường nên thánh của ngài, vì thế, cũng gắn liền với sự phó thác tuyệt đối nơi Đức Maria, người mà ngài đã tín thác cả cuộc đời trong hai chữ Totus Tuus (“Tất cả là của Mẹ”).


"Đừng sợ" - Di sản của niềm hy vọng


Từ ba cột trụ thiêng liêng trong đời sống nội tâm của ngài; Thánh Thể, Bí tích Hòa giải và lòng sùng kính Đức Maria, một di sản vĩ đại đã được sinh ra, đó là: Ngày Giới trẻ Thế giới.  Đó chính là tầm nhìn khôn ngoạn mục vụ của Thánh Gioan Phaolô II để lại cho Giáo hội. Ngài hiểu rằng, để đối diện với “nền văn hóa sự chết” đang lan rộng, Giáo hội không thể chỉ đáp lại bằng những văn kiện hay tuyên ngôn. Thế giới hôm nay cần những chứng nhân, không chỉ những diễn giả. Và ngài đã đặt niềm hy vọng ấy nơi giới trẻ.


Từ năm 1985, Ngày Giới trẻ Thế giới ra đời như một cuộc hành hương đức tin, một lời kêu gọi hoán cải, một trường học của tình yêu và trách nhiệm. Ngài quy tụ hàng triệu bạn trẻ để cùng ngài chiêm ngắm Chúa Kitô. Từ Thánh Thể, ngài kín múc sức mạnh; từ Đức Maria, ngài học được sự phó thác. Lời ngài nói tại Denver năm 1993 vẫn vang vọng như một lời mời gọi: “Các con đừng sợ xuống đường... Giờ không còn là thời điểm để các con xấu hổ vì Phúc Âm... Giờ là thời điểm để các con rao giảng từ trên mái nhà.” Nhờ ngài, một thế hệ người trẻ đã được đánh thức. Họ không còn là những khán giả thụ động trong Giáo hội, nhưng là những chứng nhân can đảm của niềm tin, mang trong tim ngọn lửa mà vị Giáo hoàng của họ đã thắp lên.

 
Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II không nên thánh trong một ngày, cũng không phải vì những việc làm vĩ đại ngài làm cho Giáo hội. Ngài nên thánh qua những hành động nhỏ bé, trung thành, lặp đi lặp lại hàng ngày: quỳ gối trước Thánh Thể, khiêm tốn trong tòa giải tội và nắm chặt tràng hạt Mân Côi như một đứa trẻ nắm tay Mẹ. Đó chính là bí quyết làm nên một vị thánh của thế kỷ XX  và là lời mời gọi cho mỗi chúng ta hôm nay.


Mưa HẠ