Ngày 29 tháng 6 hằng năm, Giáo hội long trọng cử hành lễ kính hai thánh Tông đồ Phêrô và Phaolô. Việc Giáo hội cử hành chung lễ hai vị không chỉ dựa trên truyền thống lịch sử, nhưng còn mang một ý nghĩa sâu sắc về căn tính của Hội Thánh: Hội Thánh được xây dựng trên nền tảng các Tông đồ (x. Ep 2,20), được gìn giữ trong sự hiệp nhất và luôn được thúc đẩy ra đi loan báo Tin Mừng.

Trong bài giảng lễ hai Thánh Tông đồ, Thánh Lêô Cả đã khẳng định rằng: "Thiên Chúa đã đặt hai vị như đôi mắt sáng ngời của Thân Thể mà đầu là Đức Kitô." (Sermo 82). Hình ảnh ấy diễn tả thật đẹp vai trò bổ túc của hai vị trong cùng một sứ mạng cứu độ. Nếu Phêrô biểu trưng cho sự hiệp nhất hữu hình của Hội Thánh thì Phaolô là hình ảnh của một Hội Thánh không ngừng vươn mình đến với muôn dân. Hai con người rất khác biệt, nhưng cùng trở thành những cột trụ nâng đỡ ngôi nhà Giáo hội.

Ân sủng vượt lên mọi khác biệt

Dưới cái nhìn của con người, Phêrô và Phaolô gần như không có điểm chung.

Simon Phêrô là một ngư phủ miền Galilê, sống bằng nghề chài lưới, ít học và mang tính cách bộc trực. Ông được Đức Giêsu gọi ngay từ những ngày đầu của sứ vụ công khai (x. Mt 4,18-20). Ngược lại, Saolô quê Tácxô là một người Do Thái thuộc phái Pharisêu, có quốc tịch Rôma và được đào tạo dưới chân thầy Gamalien (x. Cv 22,3). Nếu Phêrô theo Đức Giêsu trong suốt hành trình rao giảng, thì Phaolô chỉ gặp Đức Kitô sau biến cố Phục Sinh trên đường Đamát (x. Cv 9,1-19).

Chính sự đối lập ấy cho thấy một chân lý quan trọng: Thiên Chúa không bị giới hạn bởi xuất thân, học vấn hay quá khứ của con người. Ân sủng luôn đi trước mọi tiêu chuẩn nhân loại.

Tin Mừng theo thánh Matthêu kể rằng Đức Giêsu đổi tên Simon thành Phêrô (Kêpha - Tảng Đá): "Anh là Phêrô, nghĩa là Tảng Đá; trên tảng đá này, Thầy sẽ xây Hội Thánh của Thầy" (Mt 16,18). Trong Kinh Thánh, việc đổi tên luôn gắn liền với một ơn gọi mới, như Abram trở thành Abraham (St 17,5), hay Giacóp trở thành Israel (St 32,29). Đó không chỉ là sự thay đổi danh xưng, nhưng là việc Thiên Chúa trao ban một căn tính và một sứ mạng mới.

Đối với Phaolô, cần lưu ý rằng Kinh Thánh không kể việc ông đổi tên sau khi trở lại. Sách Công vụ chỉ đơn giản ghi: "Saolô, cũng gọi là Phaolô..." (Cv 13,9). Điều này cho thấy ông vốn mang hai tên: tên Do Thái là Saolô và tên Latinh là Paulus. Tuy nhiên, từ thời điểm Tin Mừng bắt đầu được loan báo mạnh mẽ cho dân ngoại, thánh Luca sử dụng tên Phaolô như một dấu chỉ văn chương cho sứ mạng phổ quát của vị Tông đồ dân ngoại. Vì thế, ý nghĩa thần học không nằm ở việc "đổi tên", nhưng ở sự biến đổi toàn diện của con người sau cuộc gặp gỡ với Đức Kitô.

Con đường dẫn đến sự trưởng thành luôn ngang qua sự vấp ngã

Nếu có một điểm gặp gỡ sâu sắc giữa Phêrô và Phaolô, thì đó không phải là tài năng hay địa vị, nhưng là kinh nghiệm bị đánh gục bởi chính sự yếu đuối của mình.

Phêrô từng mạnh mẽ tuyên bố: "Dầu tất cả có vấp ngã vì Thầy, thì con đây cũng chẳng bao giờ vấp ngã" (Mt 26,33). Nhưng chỉ ít giờ sau, ông đã ba lần chối Thầy (x. Mt 26,69-75). Thánh Luca ghi lại một chi tiết rất cảm động: "Chúa quay lại nhìn Phêrô" (Lc 22,61). Chính ánh mắt ấy đã làm tan vỡ lớp vỏ tự mãn và khai mở một hành trình hoán cải. Những giọt nước mắt của Phêrô không chỉ là nỗi hối hận, mà còn là dấu chỉ của một con tim được lòng thương xót chạm đến.

Phaolô cũng phải trải qua một cuộc sụp đổ tương tự. Trên đường Đamát, khi đang hăng say bách hại Hội Thánh, ông bị ánh sáng từ trời bao phủ và ngã xuống đất (Cv 9,3-4). Điều đáng lưu ý là bản văn Kinh Thánh không hề nói đến việc "ngã ngựa", như truyền thống nghệ thuật sau này thường mô tả. Điều cốt yếu không phải là cú ngã thể lý, nhưng là sự sụp đổ của một hệ quy chiếu cũ. Người từng tin rằng mình đang phụng sự Thiên Chúa nay nhận ra mình đang chống lại chính Đấng mà mình muốn tôn thờ.

Đức Bênêđictô XVI từng nhận xét rằng sự hoán cải của Phaolô không phải là sự thay đổi từ vô thần sang hữu thần, nhưng là cuộc gặp gỡ làm biến đổi toàn bộ cách hiểu về Thiên Chúa và về chính mình. Chính từ đây, ông mới có thể tuyên xưng: "Tôi sống, nhưng không còn là tôi, mà là Đức Kitô sống trong tôi" (Gl 2,20).

Nhìn dưới ánh sáng thần học, cả Phêrô và Phaolô đều phải đi qua kinh nghiệm "tự hủy" của cái tôi để ân sủng có thể hành động. Điều này gợi nhớ lời Chúa với Phaolô: "Ơn Ta đủ cho con, vì sức mạnh được biểu lộ trọn vẹn trong sự yếu đuối" (2 Cr 12,9). Thiên Chúa không xây dựng Hội Thánh bằng những con người không bao giờ sai lầm, nhưng bằng những con người biết để cho lòng thương xót biến đổi mình.

Hai hồng ân làm nên một Hội Thánh

Có lúc người ta dễ rơi vào cám dỗ đối lập Phêrô và Phaolô: một bên là phẩm trật, một bên là đặc sủng; một bên gìn giữ truyền thống, một bên đổi mới. Thực ra, đây không phải là cái nhìn của Giáo hội.

Hiến chế Lumen Gentium khẳng định rằng Hội Thánh vừa được xây dựng trên nền tảng các Tông đồ và những người kế vị các ngài (LG 18), vừa được Chúa Thánh Thần không ngừng ban nhiều đặc sủng để mưu ích cho toàn thân thể (LG 4). Văn kiện Iuvenescit Ecclesia (2016) của Bộ Giáo lý Đức tin còn nhấn mạnh rằng các hồng ân phẩm trật và các hồng ân đặc sủng là "đồng thiết yếu" (co-essential) trong đời sống Hội Thánh. Chúng không loại trừ, nhưng bổ túc và nâng đỡ nhau.

Dưới ánh sáng ấy, Phêrô nổi bật như biểu tượng của sự hiệp nhất hữu hình. Sau lời tuyên xưng: "Thầy là Đức Kitô, Con Thiên Chúa hằng sống" (Mt 16,16), ông được trao chìa khóa Nước Trời (Mt 16,19), trở thành dấu chỉ cho sự hiệp thông của Hội Thánh.

Trong khi đó, Phaolô là hình ảnh của một Hội Thánh luôn hướng ra các vùng ngoại biên. Không mệt mỏi, ông vượt biển, băng núi, chịu tù đày, đòn vọt và bách hại để Tin Mừng được loan báo đến tận cùng thế giới Địa Trung Hải (x. 2 Cr 11,23-28). Nơi ông, Hội Thánh nhận ra khuôn mặt của một cộng đoàn luôn mang bản chất truyền giáo.

Điều đáng quý là dù từng có lúc bất đồng quan điểm tại Antiôkhia (Gl 2,11-14), hai vị không để khác biệt trở thành chia rẽ. Các ngài đặt Đức Kitô cao hơn mọi quan điểm cá nhân. Đó chính là khuôn mẫu của sự hiệp hành đích thực: hiệp nhất không phải vì mọi người giống nhau, nhưng vì tất cả cùng quy hướng về Chúa Kitô.

Tình yêu mạnh hơn sự chết

Điểm hội tụ cuối cùng của Phêrô và Phaolô chính là tình yêu dành cho Đức Kitô.

Sau biến cố Phục Sinh, Đức Giêsu ba lần hỏi Phêrô: "Con có yêu mến Thầy không?" (Ga 21,15-17). Không còn những lời hứa đầy tự tin như trước, Phêrô chỉ có thể khiêm tốn thưa: "Thưa Thầy, Thầy biết mọi sự; Thầy biết con yêu mến Thầy" (Ga 21,17). Chính lời tuyên xưng khiêm nhường ấy trở thành nền tảng cho sứ vụ mục tử của ông.

Phaolô cũng sống cùng một tình yêu tuyệt đối. Ông có thể viết: "Tôi coi tất cả là thua thiệt trước mối lợi tuyệt vời là được biết Đức Kitô Giêsu" (Pl 3,8), và xác tín rằng: "Không có gì tách được chúng ta ra khỏi tình yêu của Thiên Chúa thể hiện nơi Đức Kitô Giêsu" (Rm 8,39).

Tình yêu ấy dẫn cả hai đến cùng một chứng tá cuối cùng là hiến mạng sống tại Rôma. Theo truyền thống lâu đời của Hội Thánh, Phêrô chịu đóng đinh ngược, còn Phaolô bị xử trảm dưới thời hoàng đế Nêrô. Máu của các ngài trở thành hạt giống làm nảy sinh sức sống mới cho Hội Thánh, như lời Tertullianô từng nói: "Máu các vị tử đạo là hạt giống sinh các Kitô hữu."

Kết luận

Ngày lễ kính hai Thánh Phêrô và Phaolô không chỉ hướng chúng ta về quá khứ huy hoàng của thời các Tông đồ, nhưng còn mời gọi chiêm ngắm căn tính của Hội Thánh hôm nay. Hội Thánh vẫn được xây dựng bởi những con người mỏng giòn như Phêrô, vẫn được sai đi bởi những tâm hồn cháy lửa như Phaolô, và vẫn không ngừng được Chúa Thánh Thần hướng dẫn qua sự hòa quyện giữa hiệp nhất và đa dạng, giữa phẩm trật và đặc sủng, giữa truyền thống và sứ vụ.

Có lẽ vì thế mà câu hỏi Đức Giêsu dành cho các môn đệ tại Xêdarê Philípphê vẫn vang vọng qua mọi thời đại: "Còn anh em, anh em bảo Thầy là ai?" (Mt 16,15). Mỗi thế hệ Kitô hữu phải tự mình trả lời câu hỏi ấy, không chỉ bằng những công thức tín lý, nhưng bằng chính đời sống được biến đổi bởi ân sủng. Bởi lẽ, cũng như Phêrô và Phaolô, Hội Thánh chỉ thật sự vững mạnh khi biết đặt trọn niềm tin vào Đức Kitô, Đấng là viên đá góc tường (x. Ep 2,20), và để cho tình yêu của Người trở thành nguồn mạch của mọi sứ vụ.

 

Mưa HẠ