Đời tu giống một ngọn nến sáp. Để toả sáng, nó phải chấp nhận tiêu hao. Để
sưởi ấm, nó phải chấp nhận tan chảy chính hình hài của mình. Mùa Vọng là mùa
của chờ đợi, và có lẽ không ai thấm thía hai chữ "chờ đợi" và "tỉnh
thức" hơn những người sống đời thánh hiến.
Đêm đã khuya lắm. Gió lạnh tràn vào Tu viện. Trong nhà nguyện nhập nhoạng
ánh đèn chầu, Sơ Tuệ An vẫn quỳ đó. Ngày mai là ngày Sơ vừa tròn 10 năm khấn
Dòng, một bước ngoặt quan trọng trong đời tu mà Sơ đã kiên trì theo đuổi.
Mười năm, một con số đủ dài để một đời người thay đổi, và cũng đủ dài để
những vết chai trên đầu gối người tu sĩ dày lên.
Bên ngoài cổng tu viện, tiếng nhạc Last Christmas vọng lại xa xa. Một
nỗi chạnh lòng rất con người chợt len lỏi vào tâm hồn Sơ. Tuệ An nhớ lại hình
ảnh chiều nay, khi An ra cổng nhận bó hoa loa kèn do ân nhân gửi tặng để trang
trí bàn thờ, An tình cờ thấy một gia đình trẻ đi ngang qua. Người vợ trẻ quàng
khăn len đỏ, tay xoa lên bụng bầu lùm lùm, khuôn mặt rạng ngời hạnh phúc tựa
vào vai chồng. Họ đang cười nói về chuyện đặt tên cho con.
Hình ảnh ấy, chỉ
thoáng qua trong tích tắc trước khi cánh cổng sắt khép lại, nhưng lại gieo vào
lòng An một cơn sóng ngầm dữ dội.
"Lạy Chúa, con có đang lãng phí tuổi xuân không?"
Câu hỏi ấy vang lên trong đầu An không phải lần đầu tiên.
Ma quỷ luôn giỏi đánh vào những khoảng lặng của sự cô đơn. An ghé nhìn chiếc lúp trên đầu mình
trong gương, rồi nhìn xuống đôi bàn tay trống trơn. Năm nay An 35 tuổi. Cái
tuổi theo lẽ thường của một người phụ nữ, An đã có một mái ấm, có những đứa trẻ
gọi mình là mẹ. Nhưng An đã chọn nơi này, chọn chiếc lúp này để che đi mái tóc
thanh xuân, chọn bốn bức tường này làm thế giới.
Bỗng, cánh cửa nhà nguyện kẽo kẹt mở. Một Sơ cao niên với mái tóc “muối tiêu”
bước vào. Ngài không nói gì, chỉ lặng lẽ đến quỳ bên cạnh An. Hai bóng người,
một già một trẻ đổ dài dưới ánh đèn leo lét của Nhà Tạm.
Lát sau, Sơ cao niên thì thầm, giọng khàn đặc nhưng ấm áp: "Con đang
thấy cô đơn à?"
An giật mình, cúi đầu: "Dạ... con thấy trống trải."
Sơ cao niên mỉm cười, nụ cười hiền hậu của một người đã đi qua cả một đời
dâng hiến: "Sơ cũng từng như con. Nhưng con biết không, An? Người ta
tìm vui trong thế gian, còn chúng ta tìm thấy Tình Yêu trong sự thinh lặng. Con
nhìn cây nến trên bàn thờ kia đi. Nó có kêu than khi lửa đốt cháy nó không?
Không. Nó chỉ lặng lẽ cháy đến giọt sáp cuối cùng để làm rạng rỡ Mình Thánh
Chúa."
Sơ cao niên đặt bàn tay nhăn nheo lên vai Sơ An: "Đời tu không phải
là trốn chạy cuộc đời để tìm bình an. Đời tu là đứng vào chỗ trũng nhất, cô đơn
nhất, để hứng lấy những đau khổ của nhân loại mà dâng lên Chúa. Nếu con không
nếm mùi cô đơn, làm sao con hiểu được nỗi cô đơn của Chúa trong Vườn Dầu? Nếu
con không hy sinh hạnh phúc riêng, làm sao con trở thành người của muôn
người?"
Lời nói của Sơ già như gáo nước mát dội vào tâm hồn đang khô khát của An. An
ngước nhìn lên Thánh Giá một lần nữa và thầm thì:
“Chúa ơi, Ngài đến thế gian này, Ngài đâu chọn những cung điện nguy nga
đã chật cứng lụa là gấm vóc. Ngài chọn một hang đá bỏ hoang, lạnh lẽo và trống
rỗng. Ngài cần một khoảng trống để lấp đầy. Đời dâng hiến của con chính là cái
hang đá ấy”.
Nếu lòng con lấp đầy
bởi hình bóng của một người đàn ông trần thế, làm sao con còn chỗ cho Đấng Tình
Quân? Nếu đôi tay con bận rộn ẵm bồng những đứa con của riêng mình, làm sao con
có thể dang rộng tay ôm lấy những mảnh đời bất hạnh ngoài kia?
Sự cô đơn mà con đang
nếm trải đêm nay, đó là một sự trống rỗng của tâm hồn. Con
phải rỗng đi, phải nghèo đi, phải vắng lặng đi thì Ngài mới có chỗ để ngự vào.
An lại ngước mắt nhìn
lên Nhà Tạm. Chúa Giêsu Thánh Thể đang ở đó. Ngài chờ những linh hồn biết dừng
lại giữa dòng đời hối hả để ghé thăm Ngài.
An thầm thì: "Lạy
Chúa, thế gian ngoài kia đang ồn ào đón mừng ngày sinh nhật của Ngài, nhưng có
mấy ai thực sự để tâm đến Ngài? Họ bận tiệc tùng, bận quà cáp. Chỉ có Ngài vẫn
cô đơn trong chính bữa tiệc của mình."
Và An nhận ra sứ mạng
của mình. Tôi ở đây, trong tu viện này, chính là để yêu Ngài thay cho những
người không có thời gian yêu Ngài. Tôi thức đêm nay để canh thức thay cho những
người đang say giấc. Tôi dâng lên Ngài sự hy sinh thiên chức làm mẹ, để đổi lấy
ân sủng cho những bà mẹ đang đau khổ ngoài kia.
Ngọn nến tím trên bàn
thờ chợt bùng lên rồi thu nhỏ lại, giọt sáp nóng hổi chảy xuống thân nến, đông
cứng lại thành một vệt dài như nước mắt.
Đời tu là thế đấy. Là
chấp nhận tiêu hao. Sáp có chảy thì nến mới toả sáng. Mình có hao mòn thì Chúa
mới lớn lên.
An đứng dậy, chỉnh
lại nếp áo dòng. Cái lạnh vẫn còn đó nhưng trong lòng An, một ngọn lửa ấm áp đã
được nhen lên. Ngày mai, khi bình minh lên, An sẽ lại quét sân, lại cắm hoa,
lại đọc kinh. Những việc làm nhỏ bé, vô danh, chẳng ai biết tới. Nhưng An biết
và Chúa biết. Thế là đủ.
Mùa Vọng nhắc chúng ta về sự mong chờ Chúa đến. Với người tu sĩ, cả cuộc đời
họ là một Mùa Vọng kéo dài. Họ chờ đợi Chúa trong mỗi giờ Kinh Phụng Vụ, trong
mỗi thánh lễ, và trong cả những đêm tối của đức tin khi Chúa dường như vắng
bóng.
Mùa Vọng này, An sẽ
không xin Chúa cất đi nỗi cô đơn, nhưng xin Chúa biến nỗi cô đơn ấy thành máng
cỏ êm ái nhất, để Ngài có thể an giấc trong linh hồn An.
“Lạy Chúa, này con
đây. Xin hãy đến, vì ngôi nhà của con... đã rỗng và dọn sẵn rồi..”
Bằng Lăng
