Trong khuôn khổ chuyến tông du tại Uruguay, tối ngày 06/11, tại Nhà thờ Chính tòa Montevideo, Đức Thánh cha đã chủ sự giờ Kinh Chiều với các giám mục, linh mục, phó tế, tu sĩ nam nữ và chủng sinh[1]. Dịp này, ngài mời gọi những người sống đời thánh hiến nhìn lại căn tính ơn gọi. Bởi như ngài nhận định “con người sẽ dần trở nên giống điều mình yêu mến và đặt niềm tin”. Lời nhắn nhủ ấy không chỉ liên quan đến sự trung thành của mỗi người với ơn gọi, mà còn đặt ra một vấn đề đáng suy nghĩ trước thực trạng khủng hoảng ơn gọi tại nhiều nơi: muốn có thêm những người dấn thân theo Chúa, Giáo hội cần làm mới điều gì trong chính đời sống chứng tá của mình?

Thực ra, những lời giới thiệu về vẻ đẹp đời tu, các chương trình tìm hiểu ơn gọi hay những buổi gặp gỡ chia sẻ có thể giúp người trẻ biết đến đời sống thánh hiến. Tuy nhiên, điều có sức thuyết phục họ không nằm ở những lời quảng bá, mà ở chính cách những người đi trước sống ơn gọi của mình. Đó là niềm vui trong sứ vụ, tình huynh đệ trong cộng đoàn, sự bình an và lòng quảng đại ngay cả khi đối diện với thử thách. Một đời sống như thế đã phần nào cho người trẻ thấy vì sao một người có thể dành trọn cuộc đời để thuộc về Thiên Chúa và phục vụ tha nhân. Đó là lúc người trẻ nhận ra vẻ đẹp của đời sống dâng hiến và bắt đầu nghĩ đến việc bước theo con đường ấy.

Bởi vậy, lời nhắc nhở của Đức Thánh cha về những ngẫu tượng trong Thánh vịnh 134 rất đáng suy ngẫm. Những ai làm ra ngẫu tượng rồi đặt niềm tin nơi chúng sẽ trở nên giống chúng. Từ đó, ngài nhắc đến một thực tế trong đời sống thánh hiến: con người có thể dần bị định hình bởi chính những điều mình dành nhiều tình cảm và sự quan tâm nhất. Một người tu sĩ có thể bắt đầu đời sống dâng hiến với lòng yêu mến Chúa sâu sắc, nhưng qua năm tháng, công việc, thành quả, vị trí hay sự công nhận của người khác có thể âm thầm chiếm một chỗ quá lớn trong tâm hồn.

Đây không phải là nguy cơ dự báo, mà thực tế đời sống mục vụ hôm nay đã và đang xảy ra. Linh mục phải lo cho giáo xứ, tu sĩ phải đảm nhận các công việc giáo dục, y tế, bác ái, truyền giáo; những kế hoạch và trách nhiệm cứ nối tiếp nhau. Có những người gần như dành trọn thời gian cho công việc chung, đến mức khoảng lặng dành cho đời sống nội tâm ngày càng thu hẹp. Đôi khi, người ta dễ nhận thấy một tu sĩ làm được bao nhiêu việc hơn là người ấy đang sống tương quan với Thiên Chúa như thế nào.

Sự bận rộn ấy không hẳn bắt nguồn từ một ý hướng xấu. Nhiều khi, đó là kết quả của lòng nhiệt thành và tinh thần trách nhiệm. Nhưng nếu không thường xuyên trở về với nguồn mạch của ơn gọi, người phục vụ có thể dần đánh đồng sự tận tụy với hiệu quả công việc, rồi lấy những kết quả nhìn thấy được làm thước đo cho giá trị đời mình. Khi ấy, điều cần được canh tân không chỉ là cách tổ chức hoạt động, mà là chính tâm hồn người đang phục vụ.

Công đồng Vaticanô II, trong Sắc lệnh Perfectae Caritatis về việc canh tân thích nghi đời sống tu trì, đã xác định việc canh tân phải trở về với nguồn mạch của đời sống Kitô hữu và tinh thần nguyên thủy của các hội dòng (số 2). Sự trở về ấy không có nghĩa là khép mình trong những hình thức của quá khứ, nhưng là tìm lại điều làm nên sức sống của đời tận hiến. Một hội dòng có thể mở thêm những cộng đoàn truyền giáo mới, một cộng đoàn có thể thích nghi với nhiều hoàn cảnh mục vụ khác nhau, nhưng nếu mối tương quan với Chúa Kitô không còn là trung tâm, mọi thay đổi bên ngoài khó có thể đem lại một sức sống bền vững.

Có lẽ vì thế mà Đức Thánh cha nói về những bàn tay già đi vì làm điều thiện đã để lại một hình ảnh thật đẹp. Đó là những bàn tay từng nâng Mình Thánh Chúa, chăm sóc bệnh nhân, chuẩn bị bữa ăn, nâng đỡ người yếu đau. Năm tháng có thể để lại dấu vết trên đôi tay, sức lực có thể không còn như trước, nhưng tình yêu đã được trao đi không vì thế mà mất giá trị. Một nữ tu không còn đủ sức tham gia những công việc nặng nhọc, một linh mục đã đi qua nhiều năm tháng mục vụ, có thể không còn tạo nên những thành quả nổi bật, nhưng sự hiện diện trung thành, lời cầu nguyện và cách họ đón nhận người khác vẫn có sức nâng đỡ cả một cộng đoàn.

Đó cũng là điều người trẻ cần được nhìn thấy. Họ không tìm kiếm một đời sống không có thử thách, bởi họ hiểu rằng bất cứ chọn lựa nghiêm túc nào cũng đòi hỏi hy sinh. Điều họ cần là nhận ra rằng những hy sinh ấy có ý nghĩa, rằng người sống đời thánh hiến không chỉ làm việc vì bổn phận, nhưng thực sự tìm thấy niềm vui trong việc thuộc về Thiên Chúa. Một đời tu có thể có những ngày mệt mỏi, những bất đồng và cả những lúc khô khan, nhưng nếu tình yêu vẫn được gìn giữ, người tu sĩ vẫn có thể bước tiếp mà không đánh mất niềm vui ban đầu.

Trong bài giảng, khi nhắc đến Chân phước Jacinto Vera, vị Giám mục đầu tiên của Uruguay, Đức Thánh cha đã kể lại lời chứng của một nữ tu từng quen biết ngài nhiều năm: chỉ cần nhìn vị chân phước, người ta đã có cảm tưởng ngài luôn sống trong cầu nguyện. Từ chứng tá ấy, ngài nói: “Một trong những bí quyết của việc loan báo Tin Mừng là trở nên giống Đấng mà mình loan báo”.

Câu nói này chạm đến một vấn đề rất thực tế trong sứ vụ truyền giáo. Giáo hội có thể sử dụng nhiều phương tiện để giới thiệu Chúa Giêsu, nhưng người ta sẽ khó nhận ra tình yêu của Người nếu không tìm thấy tình yêu ấy trong cách các Kitô hữu đối xử với nhau. Một bài giảng về lòng thương xót sẽ có sức thuyết phục hơn khi người giảng biết cảm thông với những người yếu đuối. Lời mời gọi sống tình huynh đệ sẽ đáng tin hơn khi chính cộng đoàn biết nhường nhịn, tha thứ và nâng đỡ nhau. Người nghèo có thể chưa hiểu hết giáo lý, nhưng họ biết mình có được tôn trọng hay không khi bước vào một cơ sở bác ái của Giáo hội.

Trong Tông huấn Evangelii Nuntiandi, Đức Thánh cha Phaolô VI từng viết rằng con người ngày nay sẵn sàng lắng nghe các chứng nhân hơn là những thầy dạy; và nếu họ lắng nghe những thầy dạy, đó là vì những người ấy cũng là chứng nhân (số 41). Nhận định này vẫn còn nguyên giá trị. Trong một thế giới có quá nhiều tiếng nói, con người không chỉ cần nghe những điều đúng đắn, họ còn muốn gặp những người thực sự sống điều mình nói. Đặc biệt, với những người trẻ đang đứng trước những chọn lựa lớn của cuộc đời, một chứng tá chân thành đôi khi có sức đánh động hơn nhiều lời thuyết phục.

Từ đây, câu chuyện ơn gọi cần được nhìn rộng hơn phạm vi của các chủng viện và hội dòng. Đức Thánh cha nhắc lại kinh nghiệm tại Uruguay: năm 2024, Chủng viện liên giáo phận không đón nhận ứng sinh mới nào. Trước thực trạng ấy, nhiều tín hữu đã tổ chức những ngày cầu nguyện và ăn chay, xin Chúa sai thêm thợ gặt đến cánh đồng của Người. Sau đó, nhiều người trẻ bắt đầu hành trình tại chủng viện và đời sống thánh hiến. Từ kinh nghiệm này, ngài mời gọi các giám mục trên khắp thế giới cổ võ những ngày cầu nguyện và ăn chay cho ơn gọi tại các giáo phận.

Lời kêu gọi ấy gợi nhớ lời Chúa Giêsu trong Tin Mừng: “Lúa chín đầy đồng, mà thợ gặt lại ít. Vậy anh em hãy xin chủ mùa gặt sai thợ ra gặt lúa về” (Mt 9,37-38). Chúa Giêsu không bảo các môn đệ trước hết hãy tìm kiếm thêm nhân sự, nhưng mời gọi họ cầu xin chủ mùa gặt. Ơn gọi là hồng ân của Thiên Chúa, không phải kết quả của một chiến dịch vận động. Vì thế, cầu nguyện cho ơn gọi là cách Giáo hội bày tỏ niềm tin rằng Thiên Chúa vẫn đang hoạt động và vẫn gọi những con người bước vào cánh đồng của Người.

Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở việc cầu xin có thêm ơn gọi mà không quan tâm đến môi trường nuôi dưỡng ơn gọi, thì lời cầu nguyện ấy vẫn chưa được đáp lại bằng tất cả trách nhiệm của cộng đoàn. Một người trẻ cần có gia đình biết tôn trọng những thao thức thiêng liêng của mình; cần một giáo xứ giúp họ trưởng thành trong đức tin; cần những người đồng hành biết lắng nghe. Và hơn hết, họ cần được gặp những linh mục, tu sĩ có đời sống đủ chân thành để họ có thể tin rằng việc hiến dâng cuộc đời cho Thiên Chúa thực sự đáng giá.

Cũng cần nhìn nhận rằng người trẻ hôm nay có nhiều lựa chọn, nhiều mối quan tâm và những áp lực riêng. Không thể chỉ trách họ thiếu quảng đại hay ít quan tâm đến đời sống thiêng liêng. Đôi khi, điều khiến họ ngần ngại không phải vì họ không còn khả năng dấn thân, nhưng vì họ chưa tìm thấy một môi trường giúp mình được lắng nghe, trưởng thành và tự do phân định. Cổ võ ơn gọi vì thế không thể chỉ là tìm kiếm những người phù hợp với nhu cầu của Giáo hội, nhưng phải là hành trình giúp người trẻ nhận ra tiếng gọi của Thiên Chúa trong chính cuộc đời mình.

Sau cùng, có lẽ điều Giáo hội cần tự hỏi không chỉ là năm nay có bao nhiêu người bước vào chủng viện, có bao nhiêu ứng sinh gia nhập các hội dòng, nhưng còn là những người đang sống đời thánh hiến hôm nay có đang giúp người khác nhận ra vẻ đẹp của việc thuộc về Thiên Chúa hay không. Một lời mời gọi sẽ khó có sức thuyết phục nếu chính người mời gọi không còn tìm thấy niềm vui trong con đường mình đã chọn.

Và có lẽ, đó cũng là điều sâu xa nhất trong lời mời gọi của Đức Thánh cha: Giáo hội hãy cầu xin Chúa ban thêm những người thợ gặt, nhưng đồng thời cũng hãy làm cho cánh đồng của Người trở thành nơi tình yêu được sống, được trao đi và được nhận biết. Bởi một đời sống thực sự thuộc về Chúa Kitô, tự nó đã là một lời loan báo Tin Mừng.

Bằng Lăng

 



[1] https://hdgmvietnam.com/chi-tiet/tong-du-uruguay-rao-giang-tin-mung-la-tro-nen-giong-dang-minh-loan-bao